〜上は (Vる/Vた + 上は)
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
公式とパターン
Một khi quyết định làm hành động (chưa xảy ra) thì phải có trách nhiệm.
Một khi đã làm hành động (đã xảy ra) thì phải chịu trách nhiệm.
核心理論と解説
Structure
Vる/Vた + 上はĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜上で' (sau khi làm gì) hay '〜上に' (thêm vào đó).
- '上は' thường đi với các động từ chỉ quyết định, lựa chọn, hứa hẹn.
Lỗi thường gặp
実践的な例
留学する上は、しっかり勉強して成果を出したい。
[Ryuugaku suru ue wa, shikkari benkyou shite seika wo dashitai.]
Một khi đã đi du học, tôi muốn học tập nghiêm túc và đạt kết quả.
約束した上は、必ず守らなければならない。
[Yakusoku shita ue wa, kanarazu mamoranakereba naranai.]
Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.
この仕事を引き受ける上は、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。
[Kono shigoto wo hikiukeru ue wa, saigo made sekinin wo motte yaritogeru tsumori da.]
Một khi đã nhận công việc này, tôi dự định sẽ chịu trách nhiệm đến cùng và hoàn thành nó.
大学に入った上は、卒業まで頑張りたい。
[Daigaku ni haitta ue wa, sotsugyou made ganbaritai.]
Một khi đã vào đại học, tôi muốn cố gắng cho đến khi tốt nghiệp.
定着練習
20 練習問題
留学する____、しっかり勉強して帰ってきたいと思います。
約束した____、必ず守らなければならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「やると決めた上は、最後までやり抜くつもりだ。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「既然决定要做了,就一定要做到最后。」
この仕事を引き受ける____、全力を尽くすつもりだ。
「大学に入った____、しっかり勉強しなさい。」という意味の文はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「日本に留学する上は、日本語をしっかり勉強しておくべきだ。」
留学する____、日本語をしっかり勉強しておかなければならない。
約束した____、必ず守らなければならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「やる上は、最後までやり遂げるつもりだ。」
请将以下句子翻译成日语: 既然决定辞职,就应该干脆地离开。
こうなった____、最後までやるしかない。
「一度引き受けた____、最後まで責任を持ってやるつもりだ。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「日本に来た上は、日本語をマスターしたいと思う。」
留学する____、日本語能力試験N1に合格しなければならない。
「約束した____、必ず守るべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「一度引き受けた上は、最後までやり遂げるつもりだ。」
将以下句子翻译成日语:「既然决定了要辞职,就应该尽快提交辞呈。」
このプロジェクトを引き受ける____、全力を尽くす覚悟だ。
「日本で働く____、日本語をしっかり勉強しなければならない。」の____に入る最も適切な言葉はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.
Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.