〜であれ (N + であれ)
Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.
公式とパターン
Dùng để nói 'dù là N', nhấn mạnh rằng bất kể N là gì, điều gì đó vẫn đúng.
Dùng để nói 'dù là N1 hay N2', liệt kê hai khả năng.
核心理論と解説
Structure
N + であれĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay bằng '〜でも'.
- Phân biệt với '〜であろうと' (dù có là...), cũng mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn.
- Không nhầm với 'である' (là) + 'れ' (thể giả định).
Lỗi phổ biến
実践的な例
学生であれ、社会人であれ、ルールを守るべきだ。
[Gakusei de are, shakaijin de are, ruuru o mamoru beki da.]
Dù là học sinh hay người đi làm, đều nên tuân thủ quy tắc.
どんな理由であれ、遅刻は許されない。
[Donna riyuu de are, chikoku wa yurusarenai.]
Dù với bất kỳ lý do gì, việc đi trễ cũng không được tha thứ.
結果がどうであれ、最善を尽くすことが大切だ。
[Kekka ga dou de are, saizen o tsukusu koto ga taisetsu da.]
Dù kết quả thế nào, việc cố gắng hết sức là quan trọng.
定着練習
20 練習問題
社長____、このプロジェクトに全力を尽くすべきだ。
学生____、この規則を守らなければならない。
「どんな理由____、遅刻は許されない。」の____に入る適切な言葉はどれか。
「たとえ子供____、自分の行動に責任を持つべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長であれ、社員であれ、この規則を守るべきだ。」
Dù là ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.
結果____、努力したことに意味がある。
結果___、全力を尽くしたことに後悔はない。
「社長であれ、平社員であれ、会社のルールは守るべきだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「どんな理由であれ、暴力を振るうことは許されない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'
彼は医者___、弁護士___、常に誠実な態度で人に接する。
「たとえ貧乏であれ、彼は幸せだ。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「学生であれ、教師であれ、図書館では静かにするべきだ。」
____、彼は必ず成功するだろう。
「彼は医者であれ、弁護士であれ、自分の信念を貫く人だ。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「どんな困難であれ、諦めずに挑戦し続けることが大切だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'
____、彼は決して文句を言わない。
「彼女は学生であれ、社会人であれ、常に学ぶ姿勢を忘れない。」の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.