Ngữ pháp
N2

〜以上は (Vる/Vた + 以上は)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vる/Vた+以上は

Động từ thể thường hoặc thể quá khứ + 以上は, diễn tả 'một khi đã... thì...'

核心理論と解説

Structure

Vる/Vた + 以上は

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜以上は」 có nghĩa là 'một khi đã... thì...', được dùng để diễn tả rằng sau khi một hành động hoặc sự việc nào đó xảy ra, người nói có trách nhiệm hoặc quyết tâm thực hiện hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện ý chí hoặc lý do chính đáng.

Cách chia

Động từ thể thường (Vる) hoặc thể quá khứ (Vた) + 以上は
Ví dụ: やる + 以上は → やる以上は
Ví dụ: やった + 以上は → やった以上は
Không dùng với tính từ hay danh từ trực tiếp; nếu cần, phải dùng dạng động từ hóa (ví dụ: である以上は).

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
Nhấn mạnh trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc quyết tâm.
Có thể thay thế bằng 「〜からには」 với sắc thái tương tự, nhưng 「〜以上は」 mạnh mẽ hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán trực tiếp.
  • Thường đi với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

Phân biệt với 「〜からには」

「〜からには」: nhấn mạnh lý do, nguyên nhân.
「〜以上は」: nhấn mạnh trách nhiệm, kết quả tất yếu.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる hoặc Vた, không dùng Vない.
Sai: 行かない以上は
Đúng: 行かない以上は (không dùng được, thay bằng 行かないからには)
2. Nhầm với 「〜上は」: 「〜上は」 có nghĩa khác (về mặt...).
Sai: 勉強する上は、頑張ります。
Đúng: 勉強する以上は、頑張ります。
3. Thiếu trách nhiệm trong vế sau: Vế sau phải là hành động có chủ đích, không phải sự việc khách quan.
Sai: 約束した以上は、雨が降った。
Đúng: 約束した以上は、守らなければならない。

実践的な例

4件の例文
1

学生である以上は、勉強を第一に考えるべきだ。

[Gakusei de aru ijō wa, benkyō o daiichi ni kangaeru beki da.]

Một khi đã là học sinh thì nên coi việc học là trên hết.

2

やると決めた以上は、最後までやり遂げたい。

[Yaru to kimeta ijō wa, saigo made yaritogetai.]

Một khi đã quyết làm thì tôi muốn làm đến cùng.

3

約束した以上は、必ず守らなければならない。

[Yakusoku shita ijō wa, kanarazu mamoranakereba naranai.]

Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.

4

日本に来た以上は、日本語をしっかり勉強したい。

[Nihon ni kita ijō wa, nihongo o shikkari benkyō shitai.]

Một khi đã đến Nhật thì tôi muốn học tiếng Nhật thật tốt.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

約束した____、必ず守らなければならない。

#02多肢選択式

学生である____、勉強を第一に考えるべきだ。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 日本に来た以上は、日本語をしっかり勉強しよう。

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:既然决定要做了,就做到底吧。

#05空欄補充

生きている____、社会の役に立ちたい。

#06多肢選択式

この仕事を引き受けた____、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 日本に留学する以上は、日本語だけでなく日本文化も学びたい。

#08空欄補充

約束した____、必ず守らなければならない。

#09多肢選択式

学生である____、勉強を第一に考えるべきだ。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に来た以上は、日本語をしっかり勉強するつもりだ。」

#11grammar.types.translation

既然决定要做了,就必须坚持到最后。

#12空欄補充

生きている____、社会のルールを守らなければならない。

#13多肢選択式

「約束した以上は、必ず守る。」の「以上は」と同じ意味で使われている文はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「親である以上は、子供の面倒を見るのは当然だ。」

#15空欄補充

約束した____、必ず守らなければならない。

#16多肢選択式

「学生である____、勉強を第一に考えるべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に来た以上は、日本語をしっかり勉強するつもりだ。」

#18grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语,使用「以上は」:"既然决定了,就要坚持到底。"

#19空欄補充

生きている____、社会のルールを守らなければならない。

#20多肢選択式

「一度引き受けた____、最後まで責任を持ってやるべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜限り (Vる + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.

N2
〜であろうと (N/Thể thường + であろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N2
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜であれ〜であれ (N + であれ + N + であれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.

N2
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)