Ngữ pháp
N2

〜ない限り (Vない + 限り)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

公式とパターン

3個のパターン
#01
Vない+限り、~ない

Cấu trúc cơ bản: 'Chừng nào không V thì không ~'. Vế sau thường là phủ định hoặc mang nghĩa tiêu cực.

#02
Vない+限り、~てはいけない

Cấm đoán: 'Trừ khi V, nếu không thì không được ~'.

#03
N/Naではない+限り、~ない

Dùng với danh từ hoặc tính từ đuôi -na: 'Trừ khi là N/Na, nếu không thì không ~'.

核心理論と解説

Structure

Vない + 限り

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vない + 限り」 có nghĩa là 'trừ khi...' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó được dùng để diễn tả rằng một kết quả hoặc trạng thái sẽ không thay đổi nếu điều kiện phủ định vẫn còn hiệu lực.

Cách chia

Động từ: Thể ない của động từ + 限り
Nhóm I (Godan): 書く → 書かない + 限り → 書かない限り
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べない + 限り → 食べない限り
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しない + 限り → しない限り; 来る → こない + 限り → こない限り
Tính từ đuôi -i: Thể ない của tính từ + 限り (ví dụ: 高くない限り)
Tính từ đuôi -na: ではない + 限り (ví dụ: 元気ではない限り)
Danh từ: ではない + 限り (ví dụ: 学生ではない限り)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính trang trọng.
Có thể dùng với thể lịch sự: ません限り (ví dụ: 行きません限り) nhưng ít phổ biến hơn.
Phân biệt với 「〜なければ」: 「〜ない限り」nhấn mạnh điều kiện 'chừng nào còn chưa...' hơn là 'nếu không...'.
Trợ từ thường đi kèm: は (nhấn mạnh), が (chủ ngữ). Ví dụ: あなたが行かない限り、私も行かない。

Lưu ý

  • Không dùng với ý 'trừ khi' trong câu khẳng định tương lai (dùng 〜なければならない).
  • Có thể kết hợp với 〜てはいけない để tạo cấm đoán: 勉強しない限り、遊んではいけない。

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜なければ:
- Sai: 雨が降らない限り、出かけましょう。 (Nếu không mưa thì đi chơi nhé.)
- Đúng: 雨が降らなければ、出かけましょう。 (Vì 〜ない限り thường dùng với kết quả phủ định hoặc tiêu cực.)
2. Dùng sai thể ない:
- Sai: 食べるない限り
- Đúng: 食べない限り
3. Thiếu trợ từ は/が:
- Sai: 勉強しない限り合格できない。
- Đúng: 勉強しない限り、合格できない。 (Thêm dấu phẩy hoặc trợ từ để rõ nghĩa.)
4. Dùng với kết quả khẳng định không phù hợp:
- Sai: 努力しない限り、成功する。 (Chừng nào không nỗ lực thì thành công - vô lý)
- Đúng: 努力しない限り、成功しない。 (Chừng nào không nỗ lực thì không thành công.)

実践的な例

5件の例文
1

あなたが謝らない限り、許さない。

[Anata ga ayamaranai kagiri, yurusanai.]

Chừng nào bạn không xin lỗi, tôi sẽ không tha thứ.

2

雨が降らない限り、試合は中止にならない。

[Ame ga furanai kagiri, shiai wa chūshi ni naranai.]

Chừng nào trời không mưa, trận đấu sẽ không bị hủy.

3

彼が来ない限り、会議を始められない。

[Kare ga konai kagiri, kaigi o hajimerarenai.]

Trừ khi anh ấy đến, chúng ta không thể bắt đầu cuộc họp.

4

努力しない限り、成功はない。

[Doryoku shinai kagiri, seikō wa nai.]

Chừng nào không nỗ lực, sẽ không có thành công.

5

彼女が行かない限り、私も行かない。

[Kanojo ga ikanai kagiri, watashi mo ikanai.]

Trừ khi cô ấy đi, tôi cũng không đi.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼が謝らない____、許さないつもりだ。

#02空欄補充

雨がやまない____、試合は中止だ。

#03多肢選択式

「勉強しない限り、試験に合格できない」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「彼が来ない限り、会議を始められない」の意味に最も近いものはどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分はどこですか。「彼が賛成しない限り、計画は進めない。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分はどこですか。「天気が良くない限り、ピクニックに行くつもりだ。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu bạn không nỗ lực, bạn sẽ không đạt được ước mơ.'

#08空欄補充

彼は謝らない限り、私は彼を許さない____。

#09多肢選択式

雨が____限り、試合は中止になりません。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼が来る限り、会議は始まらない。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trừ khi bạn cố gắng hơn nữa, bạn sẽ không thể đỗ kỳ thi.'

#12空欄補充

この薬を飲まない限り、病気は治らない____。

#13多肢選択式

彼女が____限り、この問題は解決しないでしょう。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼が謝らない限り、私は彼を許すつもりだ。」

#15空欄補充

彼が____、私は彼を許す気にはならない。

#16多肢選択式

親の助けが____、彼は大学に行けないだろう。

#17誤り訂正

次の文の誤りを正せ:『彼女が来ない限り、会議は始められている。』

#18grammar.types.translation

Trừ khi anh ấy chịu tiết kiệm, anh ấy sẽ không thể mua được căn nhà.

#19空欄補充

この規則が____、例外は認められません。

#20多肢選択式

私がそのことを知ら____、同意はできない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜限り (Vる + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.

N2
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.

N2
〜以上は (Vる/Vた + 以上は)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.

N2
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.

N2
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)