Ngữ pháp
N2

〜であれ〜であれ (N + であれ + N + であれ)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N1+であれ+N2+であれ、~

Dù là N1 hay N2, thì ~ (kết quả/ nhận định không đổi)

核心理論と解説

Structure

N + であれ + N + であれ

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜であれ〜であれ」 được dùng để liệt kê hai danh từ (hoặc cụm danh từ) đối lập hoặc tương phản, và khẳng định rằng dù là trường hợp nào thì điều được nói đến vẫn không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến đổi theo thì hay thể. Dạng phủ định là 「〜であれなかろうと〜であれなかろうと」 nhưng ít dùng.

Chức năng cú pháp

Đứng ở vế đầu câu, liệt kê hai danh từ, vế sau đưa ra nhận định chung.
Có thể dùng với nhiều hơn hai danh từ: 「AであれBであれCであれ」.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜であれ」 (dạng mệnh lệnh của である) hay 「〜であれ〜であれ」 (cấu trúc khác).
  • Thường dùng với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ loại.
  • Trong văn nói, có thể thay bằng 「〜でも〜でも」 (thân mật hơn).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
- Sai: 勉強するであれ遊ぶであれ、時間を大切にしなさい。
- Đúng: 勉強であれ遊びであれ、時間を大切にしなさい。
2. Nhầm với 「〜であれ」 (mệnh lệnh): 「であれ」 là dạng mệnh lệnh của である, nhưng trong cấu trúc này nó là một phần cố định.
3. Thiếu tính đối lập: Hai danh từ nên có tính đối lập hoặc tương phản.
- Không tự nhiên: 猫であれ犬であれ、動物は好きです。 (Nên dùng 猫も犬も)
- Tự nhiên: 猫であれ犬であれ、ペットを飼う責任は同じだ。
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này trang trọng, nên tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

実践的な例

3件の例文
1

雨であれ雪であれ、試合は予定通り行われる。

[Ame de are yuki de are, shiai wa yotei doori okonawareru.]

Dù là mưa hay tuyết, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch.

2

社長であれ平社員であれ、ルールは守らなければならない。

[Shachou de are hira-shain de are, ruuru wa mamoranakereba naranai.]

Dù là giám đốc hay nhân viên bình thường, đều phải tuân thủ quy tắc.

3

男性であれ女性であれ、この仕事に適性があれば採用する。

[Dansei de are josei de are, kono shigoto ni tekisei ga areba saiyou suru.]

Dù là nam hay nữ, nếu có năng lực phù hợp với công việc này thì sẽ tuyển dụng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は学生____、教師____、常に学ぶ姿勢を忘れない。

#02多肢選択式

「雨____、雪____、試合は決行される。」に入る適切な言葉は?

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長であれ、平社員であれ、この規則は守らなければならない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'

#05空欄補充

結果____、過程____、努力したことに価値がある。

#06多肢選択式

「彼は医者____、弁護士____、人の役に立ちたいと思っている。」に入る適切な言葉は?

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本人であれ、外国人であれ、この学校で学ぶことができる。」

#08空欄補充

文学____科学であれ、基礎が大切だ。

#09多肢選択式

経験者_____未経験者であれ、平等に扱われるべきだ。

#10誤り訂正

プロにせよアマチュアであれ、練習は欠かせない。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù là trẻ em hay người già, chúng ta vẫn phải chuẩn bị cho thiên tai.'

#12多肢選択式

環境であれ経済であれ、常にバランスが重要だ。

#13空欄補充

国内_____国外であれ、通信規制には注意が必要だ。

#14多肢選択式

趣味であれ仕事であれ、やりがいを感じられることが大事だ。

#15空欄補充

彼は医者であれ、弁護士であれ、人の命を救う仕事に就きたいと思っている。

#16多肢選択式

休日であれ、平日であれ、彼はいつも図書館で勉強している。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。 彼は学生であれ、先生であれ、真剣に勉強する。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được hạnh phúc.

#19空欄補充

彼女は歌手であれ、女優であれ、常に完璧を目指している。

#20多肢選択式

雨であれ、雪であれ、試合は予定通り行われる。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜であれ (N + であれ)

Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.

N2
〜であろうと (N/Thể thường + であろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N2
〜にしろ (Thể thường + にしろ)

Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.

N2
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜にせよ〜にせよ (N/Thể thường + にせよ〜にせよ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜以上は (Vる/Vた + 以上は)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)