〜であれ〜であれ (N + であれ + N + であれ)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.
公式とパターン
Dù là N1 hay N2, thì ~ (kết quả/ nhận định không đổi)
核心理論と解説
Structure
N + であれ + N + であれĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜であれ」 (dạng mệnh lệnh của である) hay 「〜であれ〜であれ」 (cấu trúc khác).
- Thường dùng với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ loại.
- Trong văn nói, có thể thay bằng 「〜でも〜でも」 (thân mật hơn).
Lỗi thường gặp
実践的な例
雨であれ雪であれ、試合は予定通り行われる。
[Ame de are yuki de are, shiai wa yotei doori okonawareru.]
Dù là mưa hay tuyết, trận đấu vẫn diễn ra theo kế hoạch.
社長であれ平社員であれ、ルールは守らなければならない。
[Shachou de are hira-shain de are, ruuru wa mamoranakereba naranai.]
Dù là giám đốc hay nhân viên bình thường, đều phải tuân thủ quy tắc.
男性であれ女性であれ、この仕事に適性があれば採用する。
[Dansei de are josei de are, kono shigoto ni tekisei ga areba saiyou suru.]
Dù là nam hay nữ, nếu có năng lực phù hợp với công việc này thì sẽ tuyển dụng.
定着練習
20 練習問題
彼は学生____、教師____、常に学ぶ姿勢を忘れない。
「雨____、雪____、試合は決行される。」に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長であれ、平社員であれ、この規則は守らなければならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được tôn trọng.'
結果____、過程____、努力したことに価値がある。
「彼は医者____、弁護士____、人の役に立ちたいと思っている。」に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本人であれ、外国人であれ、この学校で学ぶことができる。」
文学____科学であれ、基礎が大切だ。
経験者_____未経験者であれ、平等に扱われるべきだ。
プロにせよアマチュアであれ、練習は欠かせない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù là trẻ em hay người già, chúng ta vẫn phải chuẩn bị cho thiên tai.'
環境であれ経済であれ、常にバランスが重要だ。
国内_____国外であれ、通信規制には注意が必要だ。
趣味であれ仕事であれ、やりがいを感じられることが大事だ。
彼は医者であれ、弁護士であれ、人の命を救う仕事に就きたいと思っている。
休日であれ、平日であれ、彼はいつも図書館で勉強している。
次の文の間違いを指摘しなさい。 彼は学生であれ、先生であれ、真剣に勉強する。
Dịch sang tiếng Nhật: Dù là người lớn hay trẻ em, ai cũng có quyền được hạnh phúc.
彼女は歌手であれ、女優であれ、常に完璧を目指している。
雨であれ、雪であれ、試合は予定通り行われる。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.