〜限り (Vる + 限り)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.
公式とパターン
Động từ thể từ điển + 限り: miễn là (hành động/trạng thái) được duy trì thì...
核心理論と解説
Structure
Vる + 限りĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 限り (kagiri) mang nghĩa 'giới hạn' (ví dụ: 力の限り 'hết sức').
- Cấu trúc này thường đi với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài.
- Vế sau thường là kết quả hoặc nhận định chủ quan.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼がリーダーである限り、チームは大丈夫だ。
[Kare ga riidaa de aru kagiri, chiimu wa daijoubu da.]
Miễn là anh ấy là trưởng nhóm, đội sẽ ổn.
雨が降らない限り、試合は行われる。
[Ame ga furanai kagiri, shiai wa okonawareru.]
Miễn là trời không mưa, trận đấu sẽ được tổ chức.
日本語を勉強する限り、漢字の勉強は欠かせない。
[Nihongo o benkyou suru kagiri, kanji no benkyou wa kakasenai.]
Miễn là học tiếng Nhật, việc học chữ Hán là không thể thiếu.
定着練習
20 練習問題
この仕事は、私が生きている____、続けていくつもりだ。
彼が謝らない____、許すことはできない。
「努力する限り、夢は必ず叶う」という文の意味はどれですか。
「雨が降らない限り、試合は行われます」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「勉強する限り、成績が上がらない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼が来る限り、会議は始められない。」
「只要不放弃,梦想就会实现」を日本語に訳してください。
この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやり遂げます。
彼が謝らない____、許すことはできない。
「勉強する限り、試験に合格できる。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「生きている限り、希望はある。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: “Chỉ cần bạn cố gắng, ước mơ sẽ thành hiện thực.”
あの歌手は、ステージに立つ____、最高のパフォーマンスを見せる。
「この仕事を引き受ける限り、最後までやるつもりだ。」の「限り」と同じ使い方の文はどれか。
この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやり遂げます。
「彼は生きている限り、この秘密を守り続けるだろう。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「努力する限り、成功するとは限らない。」
将以下越南语句子翻译成日语:“只要不放弃,梦想就有可能实现。”
彼が謝らない____、許すことはできない。
「この仕事を引き受ける限り、最後までやらなければならない。」の解釈として正しいものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.