Ngữ pháp
N2

〜限り (Vる + 限り)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vる+限り

Động từ thể từ điển + 限り: miễn là (hành động/trạng thái) được duy trì thì...

核心理論と解説

Structure

Vる + 限り

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc Vる + 限り (kagiri) có nghĩa là 'miễn là... thì...' hoặc 'trong chừng mực...'. Nó thiết lập một điều kiện giới hạn: nếu điều kiện đó được duy trì, thì kết quả hoặc hành động ở vế sau sẽ tiếp diễn hoặc đúng. Ngược lại, nếu điều kiện không còn, kết quả sẽ thay đổi.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): Dùng cho cả ba nhóm.
Nhóm I: 書く → 書く限り
Nhóm II: 食べる → 食べる限り
Nhóm III: する → する限り, 来る → 来る限り
Tính từ đuôi -i: Thêm 限り sau dạng từ điển. Ví dụ: 安い限り
Tính từ đuôi -na: Thêm である限り hoặc な限り (ít dùng). Ví dụ: 静かである限り
Danh từ: Thêm である限り. Ví dụ: 学生である限り
Thể lịch sự: Không dùng trực tiếp; thay vào đó dùng thể thường trong mệnh đề điều kiện.
Văn viết/văn nói: Cả hai đều dùng, nhưng văn nói thường dùng 限り là đủ.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 限り (kagiri) mang nghĩa 'giới hạn' (ví dụ: 力の限り 'hết sức').
  • Cấu trúc này thường đi với động từ chỉ hành động hoặc trạng thái kéo dài.
  • Vế sau thường là kết quả hoặc nhận định chủ quan.

Phân biệt trợ từ

は vs が: Trong mệnh đề điều kiện, thường dùng が để nhấn mạnh chủ ngữ của điều kiện. Ví dụ: 彼がいる限り (miễn là anh ấy có mặt).
に vs で: Không liên quan trực tiếp, nhưng cần chú ý trợ từ đi với động từ trong mệnh đề.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang tính khẳng định mạnh: người nói tin chắc rằng nếu điều kiện không đổi, kết quả sẽ không thay đổi.
Có thể dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo: 勉強しない限り、合格できない (Nếu không học thì không thể đỗ).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể た.
Sai: 勉強します限り
Đúng: 勉強する限り
2. Nhầm với 限り (giới hạn): Cần phân biệt nghĩa.
Ví dụ: 力の限り (hết sức) không phải cấu trúc điều kiện.
3. Dùng trợ từ sai: Thường thiếu が hoặc dùng は không phù hợp.
Sai: 彼はいる限り
Đúng: 彼がいる限り
4. Dùng với động từ chỉ kết quả tức thời: Cấu trúc này yêu cầu điều kiện duy trì, không dùng với hành động chấm dứt.
Sai: 死ぬ限り (chết là kết thúc, không duy trì)
Đúng: 生きている限り (miễn là còn sống)
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 勉強します限り | 勉強する限り |
| 彼はいる限り | 彼がいる限り |
| 死ぬ限り | 生きている限り |

実践的な例

3件の例文
1

彼がリーダーである限り、チームは大丈夫だ。

[Kare ga riidaa de aru kagiri, chiimu wa daijoubu da.]

Miễn là anh ấy là trưởng nhóm, đội sẽ ổn.

2

雨が降らない限り、試合は行われる。

[Ame ga furanai kagiri, shiai wa okonawareru.]

Miễn là trời không mưa, trận đấu sẽ được tổ chức.

3

日本語を勉強する限り、漢字の勉強は欠かせない。

[Nihongo o benkyou suru kagiri, kanji no benkyou wa kakasenai.]

Miễn là học tiếng Nhật, việc học chữ Hán là không thể thiếu.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この仕事は、私が生きている____、続けていくつもりだ。

#02空欄補充

彼が謝らない____、許すことはできない。

#03多肢選択式

「努力する限り、夢は必ず叶う」という文の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「雨が降らない限り、試合は行われます」の正しい解釈はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「勉強する限り、成績が上がらない。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼が来る限り、会議は始められない。」

#07grammar.types.translation

「只要不放弃,梦想就会实现」を日本語に訳してください。

#08空欄補充

この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやり遂げます。

#09空欄補充

彼が謝らない____、許すことはできない。

#10多肢選択式

「勉強する限り、試験に合格できる。」の意味に最も近いものはどれか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「生きている限り、希望はある。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: “Chỉ cần bạn cố gắng, ước mơ sẽ thành hiện thực.”

#13空欄補充

あの歌手は、ステージに立つ____、最高のパフォーマンスを見せる。

#14多肢選択式

「この仕事を引き受ける限り、最後までやるつもりだ。」の「限り」と同じ使い方の文はどれか。

#15空欄補充

この仕事を引き受ける____、最後まで責任を持ってやり遂げます。

#16多肢選択式

「彼は生きている限り、この秘密を守り続けるだろう。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「努力する限り、成功するとは限らない。」

#18grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语:“只要不放弃,梦想就有可能实现。”

#19空欄補充

彼が謝らない____、許すことはできない。

#20多肢選択式

「この仕事を引き受ける限り、最後までやらなければならない。」の解釈として正しいものはどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜以上は (Vる/Vた + 以上は)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.

N2
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.

N2
〜であろうと (N/Thể thường + であろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N2
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)