Ngữ pháp
N2

〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

意味と概念

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます(bỏます)+かねる

Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm かねる. Ví dụ: 食べます → 食べかねる.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + かねる

Định nghĩa

'〜かねる' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, được sử dụng để diễn tả rằng người nói không thể làm một việc gì đó vì lý do chủ quan (tâm lý, tình cảm) hoặc khách quan (tình huống khó khăn). Nó mang sắc thái lịch sự, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Cách chia

Cấu trúc: Động từ thể ます (bỏ ます) + かねる
Nhóm I (Godan): 書く → 書きかねる, 読む → 読みかねる
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べかねる, 見る → 見かねる
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しかねる, 来る → 来かねる (きかねる)
Chú ý: 'しかねる' là dạng đặc biệt của する, không phải 'し' + 'かねる'.

Cách dùng

Thường dùng để từ chối một cách lịch sự: 'お答えしかねます' (Tôi không thể trả lời).
Diễn tả sự khó khăn về mặt tinh thần: '彼の気持ちが理解しかねる' (Tôi khó có thể hiểu được cảm xúc của anh ấy).
Trong văn viết trang trọng, thông báo, thư từ.

Lưu ý

  • Không dùng với ý nghĩa 'không thể về mặt năng lực' (dùng できない).
  • Không dùng với thể quá khứ (〜かねた) vì nó diễn tả trạng thái hiện tại.
  • Phân biệt với '〜かねない' (có khả năng xảy ra điều xấu).

Sắc thái

'〜かねる' mang tính chủ quan, nhấn mạnh sự do dự hoặc khó xử của người nói. Nó lịch sự hơn 'できない'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜かねない': '〜かねない' diễn tả khả năng xảy ra điều không mong muốn, trái ngược với '〜かねる'.
Sai: 彼は遅刻しかねる (Anh ấy không thể đến trễ) → Ý đúng: 彼は遅刻しかねない (Anh ấy có thể đến trễ).
Đúng: 彼は遅刻しかねない (Anh ấy có thể đến trễ).
2. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ thể ます, không dùng với thể て hay thể từ điển.
Sai: 行くかねる
Đúng: 行きかねる
3. Dùng với nghĩa 'không thể về năng lực': '〜かねる' không dùng cho việc không thể do thiếu khả năng.
Sai: 私は日本語を話しかねる (Tôi không thể nói tiếng Nhật - do không biết).
Đúng: 私は日本語を話せない (Tôi không thể nói tiếng Nhật).
4. Dùng trong tình huống thân mật: '〜かねる' trang trọng, không phù hợp với bạn bè thân.
Sai (với bạn): 明日のパーティーに行きかねる (Tôi không thể đi dự tiệc ngày mai).
Đúng: 明日のパーティーに行けない (Tôi không thể đi dự tiệc ngày mai).

実践的な例

4件の例文
1

その質問にはお答えしかねます。

[Sono shitsumon ni wa o-kotae shikanemasu.]

Tôi không thể trả lời câu hỏi đó.

2

彼の行動は理解しかねる。

[Kare no kōdō wa rikai shikaneru.]

Tôi khó có thể hiểu được hành động của anh ấy.

3

この申し出はお受けしかねます。

[Kono mōshide wa o-uke shikanemasu.]

Tôi không thể chấp nhận lời đề nghị này.

4

彼女の気持ちがわかりかねる。

[Kanojo no kimochi ga wakari kaneru.]

Tôi khó có thể hiểu được cảm xúc của cô ấy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この問題は難しくて、私には答え____

#02多肢選択式

彼の提案は納得____

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください:この仕事は私一人では(A.引き受け B.引き受けかねる C.引き受けかねない D.引き受ける)

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể chấp nhận yêu cầu đó.'

#05空欄補充

申し訳ございませんが、そのご依頼は____

#06多肢選択式

彼の態度は理解____

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください:この本は(A.読み B.読みかねる C.読みかねない D.読む)ので、難しい。

#08空欄補充

この問題は難しくて、私には答え____

#09多肢選択式

彼の提案には賛成____

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください: この仕事は私一人では(a. 引き受け b. かねます c. ので)、(d. 助けてください)。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜かねる': Tôi khó có thể chấp nhận yêu cầu đó.

#12空欄補充

彼の気持ちは理解できなくもないが、やはり納得____

#13多肢選択式

このデータだけでは、正確な判断は____

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください: この件については、私からは(a. 何も b. 言いかねない c. ので)、(d. 他の人に聞いてください)。

#15空欄補充

この件については、私の一存では決め____ので、上司と相談します。

#16多肢選択式

彼の提案は魅力的ですが、予算の都合上、すぐに賛成____

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この問題は難しすぎて、私には理解し兼ねます。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì lý do bảo mật, tôi không thể tiết lộ thông tin này.'

#19空欄補充

彼の態度は、私にはどうも理解____

#20多肢選択式

申し訳ございませんが、そのご依頼はお受け____

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.

N2
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N2
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

N2
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.

N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)