〜上で (Vた + 上で)
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.
公式とパターン
Động từ thể た + 上で: 'sau khi làm gì, dựa trên đó làm gì'
核心理論と解説
Structure
Vた + 上でĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với ý nghĩa 'trên' (vị trí) mà chỉ dùng với nghĩa trừu tượng.
- Có thể kết hợp với 「の」 để tạo thành 「〜の上で」 khi danh từ hóa động từ, nhưng cấu trúc chính là Vた + 上で.
Lỗi thường gặp
実践的な例
商品を実際に確認した上で、注文するかどうか決めます。
[Shouhin wo jissai ni kakunin shita ue de, chuumon suru ka dou ka kime masu.]
Sau khi xác nhận sản phẩm thực tế, tôi sẽ quyết định có đặt hàng hay không.
両親と相談した上で、進路を決めるつもりです。
[Ryoushin to soudan shita ue de, shinro wo kimeru tsumori desu.]
Tôi dự định sau khi bàn bạc với bố mẹ, sẽ quyết định hướng đi tương lai.
資料をよく読んだ上で、質問してください。
[Shiryou wo yoku yonda ue de, shitsumon shite kudasai.]
Hãy đọc kỹ tài liệu trước rồi hãy đặt câu hỏi.
定着練習
20 練習問題
書類をよく読んだ____、サインしてください。
両親と相談した____、返事をします。
「内容を確認した上で、ご返信ください。」の意味はどれですか。
「実際に現地を見た上で、判断します。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「詳しく調べた上に、報告書を書きます。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「皆さんの意見を聞いた上で、決めることにしました。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「在确认了价格之后,请购买。」
書類をよく読んだ____、サインをしてください。
面接の結果は、最終的な____、来週お知らせします。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「商品を注文する上で、代金を支払わなければなりません。」
请将以下句子翻译成日语: “在确认了内容之后,请盖章。”
実際に現地を____上で、報告書をまとめます。
____上で、ご連絡いたします。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「上司と相談した上で、プロジェクトを進めることにしました。」
面接の前に、履歴書を____上で、応募先の企業研究をしっかり行いました。
新しいプロジェクトを始める____上で、チームメンバー全員の同意を得ることが必要です。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「詳しい内容は、担当者と相談した上で、決めましょう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜上で': 'Sau khi xem xét kỹ lưỡng, tôi sẽ đưa ra quyết định.'
この契約書にサインする____上で、内容を十分に確認してください。
留学する____上で、一番大切なことは何ですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.