〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.
公式とパターン
Diễn tả trạng thái 'không có N' hoặc 'bỏ qua N' để thực hiện hành động hoặc miêu tả trạng thái.
Nhấn mạnh hành động được thực hiện mà không có N, thường dùng với các động từ như 'する', '話す', '進める'.
Dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết, mang nghĩa 'không thể thiếu N' hoặc 'loại trừ N'.
核心理論と解説
Structure
N + 抜きで/抜きにĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Phân biệt với を抜きにして: 「を抜きにして」 là dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: 「彼を抜きにしてこのプロジェクトは語れない」 (Không thể nói về dự án này mà không có anh ấy).
- Không dùng với trợ từ は, が: Cấu trúc này không kết hợp trực tiếp với は hay が. Nếu cần nhấn mạnh chủ đề, dùng 「Nは抜きで」 nhưng hiếm.
- Sắc thái: Thường mang ý nghĩa 'bỏ qua một cách có chủ ý' hoặc 'loại trừ vì lý do nào đó'. Không dùng cho các tình huống khách quan như 'không có tiền' (dùng なしで).
Cách dùng trong văn nói và văn viết
1. Nhầm lẫn giữa '抜きで' và 'なしで'
2. Dùng sai trợ từ sau '抜きで'
3. Nhầm lẫn giữa '抜きに' và '抜きで' khi đi với động từ
4. Dùng '抜きで' với động từ thể て
Bảng so sánh
実践的な例
冗談抜きに、真剣に話そう。
[Joudan nuki ni, shinken ni hanasou.]
Bỏ qua chuyện đùa, hãy nói chuyện nghiêm túc.
挨拶抜きで本題に入りましょう。
[Aisatsu nuki de hondai ni hairimashou.]
Hãy vào chủ đề chính mà không cần chào hỏi.
彼を抜きにしてこの企画は成功しない。
[Kare o nuki ni shite kono kikaku wa seikou shinai.]
Không thể thành công dự án này nếu thiếu anh ấy.
感情抜きで冷静に判断すべきだ。
[Kanjou nuki de reisei ni handan subeki da.]
Nên phán đoán một cách bình tĩnh, bỏ qua cảm xúc.
理論抜きに実践だけを重視するのは危険だ。
[Riron nuki ni jissen dake o juushi suru no wa kiken da.]
Chỉ coi trọng thực hành mà bỏ qua lý thuyết là nguy hiểm.
定着練習
20 練習問題
今日は挨拶(____)本題に入りましょう。
冗談(____)真剣に話し合おう。
「経験抜きにこの仕事はできない」の意味はどれですか。
前置き(____)結論を言ってください。
次の文の間違いを指摘してください:『彼は挨拶抜きに部屋に入った。』
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy nói chuyện nghiêm túc, bỏ qua chuyện đùa.'
今日はテストの結果(____)話し合いましょう。
今日は仕事の話は____、楽しく飲みましょう。
彼は挨拶も____、部屋に入ってきた。
「冗談は抜きにして、本題に入りましょう。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「経験抜きに、この仕事はできません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không cần giải thích dài dòng, hãy trả lời ngắn gọn.'
彼は挨拶も____、部屋を出て行った。
「冗談は抜きにして」と同じ意味の表現はどれですか。
今日は堅苦しい挨拶は____、本題に入りましょう。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。「経験____、この仕事は難しい。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「冗談抜きに、真剣に考えてください。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜抜きで': 'Hãy nói chuyện thẳng thắn, bỏ qua khách sáo.'
この企画は、予算の制約____、実現不可能だ。
次の文の____に入る最も適切なものはどれか。「彼は挨拶____、部屋に入ってきた。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.