〜上に (Thể thường + 上に)
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (từ điển, た, ない, なかった) + 上に
Tính từ đuôi い ở thể thường + 上に
Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + な/だった/ではない/ではなかった) + 上に
Danh từ + だ/だった/ではない/ではなかった + 上に, hoặc danh từ + である + 上に
核心理論と解説
Structure
Thể thường + 上にĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '上に' thường dùng để thêm thông tin cùng chiều (cả hai đều tích cực hoặc cả hai tiêu cực). Không dùng để nối hai ý trái ngược.
- Có thể dùng với 'その上に' (hơn nữa) để nhấn mạnh.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は頭がいい上に、努力もする。
[Kare wa atama ga ii ue ni, doryoku mo suru.]
Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.
このレストランは料理が美味しい上に、値段も安い。
[Kono resutoran wa ryouri ga oishii ue ni, nedan mo yasui.]
Nhà hàng này không những đồ ăn ngon mà còn giá rẻ.
彼女は医者である上に、作家でもある。
[Kanojo wa isha de aru ue ni, sakka de mo aru.]
Cô ấy không những là bác sĩ mà còn là nhà văn.
この車はデザインが良い上に、燃費も優れている。
[Kono kuruma wa dezain ga yoi ue ni, nenpi mo sugurete iru.]
Chiếc xe này không những thiết kế đẹp mà còn tiết kiệm nhiên liệu.
彼は日本語が上手な上に、英語もペラペラだ。
[Kare wa nihongo ga jouzu na ue ni, eigo mo perapera da.]
Anh ấy không những giỏi tiếng Nhật mà còn nói tiếng Anh trôi chảy.
定着練習
20 練習問題
このアパートは駅に近い( )、静かでとても住みやすい。
彼女は頭がいい( )、性格も優しい。
「この車はデザインが素晴らしい上に、燃費も良い。」の意味はどれですか。
「彼は仕事ができる上に、人柄も良い。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このレストランは料理が美味しい上で、値段も安い。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は歌が上手い上に、ダンスも上手い。」
请将以下句子翻译成日语:“这个手机很轻,而且电池也很耐用。”
このアパートは駅に近い____、日当たりもいいです。
彼女は頭がいい____、性格も優しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はお金がない上に、仕事もなくて困っている。
请将以下句子翻译成日语: “这家店不仅价格便宜,而且味道也很好。”
この車はデザインがいい____、燃費も良い。
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このレストランは料理が美味しい上に、値段も高い。
彼は頭がいい____、性格も優しい。
この料理は味がいい____、値段も安い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は日本語が上手な上で、英語もペラペラだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ giàu có mà còn rất tốt bụng.'
この車はデザインが優れている____、燃費も良い。
彼は仕事ができる____、人柄も良いので、みんなに信頼されている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.