Ngữ pháp
N2

〜上に (Thể thường + 上に)

意味と概念

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V (thể thường)+上に

Động từ ở thể thường (từ điển, た, ない, なかった) + 上に

#02
Aい (thể thường)+上に

Tính từ đuôi い ở thể thường + 上に

#03
Aな (thể thường)+上に

Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + な/だった/ではない/ではなかった) + 上に

#04
N (thể thường)+上に / N+である+上に

Danh từ + だ/だった/ではない/ではなかった + 上に, hoặc danh từ + である + 上に

核心理論と解説

Structure

Thể thường + 上に

Định nghĩa

'〜上に' là cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai bổ sung thêm thông tin cho mệnh đề thứ nhất, thường mang tính tích cực hoặc tiêu cực tương đồng. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'không những... mà còn...', 'hơn nữa', 'vả lại'.

Chức năng cú pháp

'上に' được gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + である. Nó đóng vai trò như một liên từ, nối hai mệnh đề trong cùng một câu.

Cách chia

Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể た, thể ない, thể なかった) + 上に
Ví dụ: 食べる上に, 食べた上に, 食べない上に, 食べなかった上に
Tính từ đuôi い: thể thường + 上に
Ví dụ: 高い上に, 高かった上に, 高くない上に, 高くなかった上に
Tính từ đuôi な: thể thường (thân + な/だった/ではない/ではなかった) + 上に
Ví dụ: 静かな上に, 静かだった上に, 静かではない上に, 静かではなかった上に
Danh từ: thể thường (danh từ + だ/だった/ではない/ではなかった) + 上に, hoặc danh từ + である + 上に
Ví dụ: 学生だ上に, 学生だった上に, 学生ではない上に, 学生ではなかった上に, 学生である上に

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn. Không có biến đổi đặc biệt cho thể lịch sự; nếu cần, có thể dùng thể lịch sự trước 上に (ví dụ: 食べます上に là không chuẩn; thay vào đó, dùng thể thường).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong các bài luận, báo cáo, tin tức.
Văn nói: Có thể dùng trong phát biểu, bài diễn văn, nhưng ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó, người Nhật thường dùng 'だけでなく' hoặc 'し'.

Lưu ý đặc biệt

  • '上に' thường dùng để thêm thông tin cùng chiều (cả hai đều tích cực hoặc cả hai tiêu cực). Không dùng để nối hai ý trái ngược.
  • Có thể dùng với 'その上に' (hơn nữa) để nhấn mạnh.

Sắc thái nâng cao

'上に' mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự bổ sung thông tin một cách khách quan. Thường dùng khi người nói muốn đánh giá cao hoặc chỉ trích một cách lịch sự.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Người học thường dùng thể lịch sự trước '上に', nhưng thực tế phải dùng thể thường.
Sai: 食べます上に
Đúng: 食べる上に
2. Nhầm với '上で': '上で' có nghĩa 'sau khi làm gì', trong khi '上に' là 'hơn nữa'.
Sai: 勉強した上に、遊びに行った。 (nếu muốn nói 'sau khi học thì đi chơi')
Đúng: 勉強した上で、遊びに行った。
3. Dùng với ý trái ngược: '上に' chỉ dùng khi hai mệnh đề cùng chiều.
Sai: 値段が安い上に、品質が悪い。 (giá rẻ và chất lượng xấu là trái chiều? Thực tế có thể dùng nếu muốn nói 'không những rẻ mà còn xấu' nhưng thường dùng cho cùng chiều; tốt hơn dùng 'のに' hoặc 'が')
Đúng: 値段が安い上に、品質も良い。 (giá rẻ và chất lượng tốt)
4. Quên である cho danh từ: Khi danh từ đứng trước, cần có 'である' hoặc 'だ' (thể thường).
Sai: 彼は先生上に、親切だ。
Đúng: 彼は先生である上に、親切だ。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べます上に | 食べる上に | Dùng thể thường, không phải thể lịch sự |
| 静か上に | 静かな上に | Tính từ đuôi な cần thêm な |
| 学生上に | 学生である上に | Danh từ cần である hoặc だ |

実践的な例

5件の例文
1

彼は頭がいい上に、努力もする。

[Kare wa atama ga ii ue ni, doryoku mo suru.]

Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.

2

このレストランは料理が美味しい上に、値段も安い。

[Kono resutoran wa ryouri ga oishii ue ni, nedan mo yasui.]

Nhà hàng này không những đồ ăn ngon mà còn giá rẻ.

3

彼女は医者である上に、作家でもある。

[Kanojo wa isha de aru ue ni, sakka de mo aru.]

Cô ấy không những là bác sĩ mà còn là nhà văn.

4

この車はデザインが良い上に、燃費も優れている。

[Kono kuruma wa dezain ga yoi ue ni, nenpi mo sugurete iru.]

Chiếc xe này không những thiết kế đẹp mà còn tiết kiệm nhiên liệu.

5

彼は日本語が上手な上に、英語もペラペラだ。

[Kare wa nihongo ga jouzu na ue ni, eigo mo perapera da.]

Anh ấy không những giỏi tiếng Nhật mà còn nói tiếng Anh trôi chảy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

このアパートは駅に近い( )、静かでとても住みやすい。

#02空欄補充

彼女は頭がいい( )、性格も優しい。

#03多肢選択式

「この車はデザインが素晴らしい上に、燃費も良い。」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「彼は仕事ができる上に、人柄も良い。」の意味に最も近いのはどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このレストランは料理が美味しい上で、値段も安い。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は歌が上手い上に、ダンスも上手い。」

#07grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:“这个手机很轻,而且电池也很耐用。”

#08空欄補充

このアパートは駅に近い____、日当たりもいいです。

#09多肢選択式

彼女は頭がいい____、性格も優しい。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はお金がない上に、仕事もなくて困っている。

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: “这家店不仅价格便宜,而且味道也很好。”

#12空欄補充

この車はデザインがいい____、燃費も良い。

#13多肢選択式

彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このレストランは料理が美味しい上に、値段も高い。

#15空欄補充

彼は頭がいい____、性格も優しい。

#16多肢選択式

この料理は味がいい____、値段も安い。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は日本語が上手な上で、英語もペラペラだ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ giàu có mà còn rất tốt bụng.'

#19空欄補充

この車はデザインが優れている____、燃費も良い。

#20多肢選択式

彼は仕事ができる____、人柄も良いので、みんなに信頼されている。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.

N2
〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.

N2
〜からといって (Thể thường + からといって)

Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.

N2
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.

N2
〜だけあって (Thể thường + だけあって)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

N2
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)