Ngữ pháp
N2

〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる+おそれがある

Động từ thể từ điển kết hợp với おそれがある để chỉ nguy cơ xảy ra hành động đó.

#02
N++おそれがある

Danh từ kết hợp với の và おそれがある để chỉ nguy cơ xảy ra sự việc đó.

核心理論と解説

Structure

N/Vる + おそれがある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜おそれがある」 có nghĩa là 'có nguy cơ/khả năng xảy ra điều gì đó không tốt'. Nó được dùng để diễn tả một sự việc tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + おそれがある: Ví dụ: 地震が起こるおそれがある (có nguy cơ xảy ra động đất).
Danh từ + の + おそれがある: Ví dụ: 台風の恐れがある (có nguy cơ bão).
Không dùng với tính từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo, tin tức.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng 「〜かもしれない」.
Chỉ dùng cho sự việc tiêu cực, không dùng cho tích cực.

Lưu ý

  • Không chia thể phủ định hay quá khứ của 「おそれがある」.
  • Có thể thay thế bằng 「危険性がある」 hoặc 「可能性がある」 nhưng sắc thái khác.

Phân biệt

「〜おそれがある」: nhấn mạnh nguy cơ, thường dùng trong văn cảnh chính thức.
「〜かもしれない」: khả năng nói chung, dùng trong văn nói.
「〜恐れがある」 viết bằng Kanji thường thấy trong văn bản.

Lỗi thường gặp

1. Dùng cho sự việc tích cực: Sai vì cấu trúc này chỉ dùng cho tiêu cực.
- Sai: 試験に合格するおそれがある。
- Đúng: 試験に合格する可能性がある。
2. Chia sai thể: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
- Sai: 地震が起こりますおそれがある。
- Đúng: 地震が起こるおそれがある。
3. Dùng trong hội thoại thân mật: Nên dùng 「〜かもしれない」 thay thế.
- Sai (thân mật): 雨が降るおそれがあるよ。
- Đúng (thân mật): 雨が降るかもしれないよ。
4. Nhầm với 「〜恐れがある」: Cùng nghĩa, nhưng 「恐れ」 là Kanji của 「おそれ」.

実践的な例

4件の例文
1

このままでは、台風が上陸するおそれがある。

[Kono mama de wa, taifuu ga jouriku suru osore ga aru.]

Cứ tiếp tục như thế này, có nguy cơ bão sẽ đổ bộ.

2

大雨のため、洪水の恐れがある。

[Ooame no tame, kouzui no osore ga aru.]

Do mưa lớn, có nguy cơ lũ lụt.

3

この薬を飲むと、副作用が出るおそれがある。

[Kono kusuri o nomu to, fukusayou ga deru osore ga aru.]

Nếu uống thuốc này, có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ.

4

経済が悪化するおそれがある。

[Keizai ga akka suru osore ga aru.]

Có nguy cơ nền kinh tế xấu đi.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この薬を飲み続けると、副作用が____おそれがある。

#02多肢選択式

台風が上陸するおそれがあるので、早めに避難したほうがいい。この文の意味に最も近いものはどれか。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。この計画は失敗するおそれがあるから、中止したほうがいい。

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:这个计划有失败的风险。

#05空欄補充

このままでは、会社が倒産する____おそれがある。

#06多肢選択式

「この地域では、地震が起こるおそれがある。」という文の意味はどれか。

#07空欄補充

この薬は、副作用の____おそれがある。

#08空欄補充

このまま雨が降り続くと、川が氾濫する____

#09多肢選択式

彼は最近仕事を休みがちで、____おそれがある。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬を飲み続けると、副作用が現れるおそれがある。」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「如果这样下去,有可能会失去信用。」

#12空欄補充

この計画には、予算が不足する____

#13多肢選択式

____、環境が悪化するおそれがある。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「このままだと、会社が倒産するおそれがある。」

#15空欄補充

このまま経済が悪化( )、失業者が増えるおそれがある。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この薬は副作用が強いので、長期間服用( )おそれがある。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この工事は予定より遅れており、完成が来年にずれ込むおそれがある。

#18grammar.types.translation

「如果继续这样下去,有可能会失去客户的信任。」を日本語に訳しなさい。

#19空欄補充

この地域では、地震による津波の( )おそれがあるため、避難訓練が行われている。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このデータは古いため、誤った分析結果を( )おそれがある。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

N2
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.

N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

N2
〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.

N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)