〜に限らず (N + に限らず)
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + に限らず, theo sau là mệnh đề khẳng định mở rộng phạm vi.
Nhấn mạnh rằng không chỉ N1 mà cả N2 cũng vậy, thường dùng với các trợ từ như 'も', 'まで', 'さえ'.
核心理論と解説
Structure
N + に限らずĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜に限って' (chỉ riêng...).
- Khi muốn nói 'không chỉ A mà còn B', dùng 'Aに限らずBも'.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'だけじゃなく' thay thế.
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi thường gặp
実践的な例
このレストランは、日本人に限らず、外国人にも人気がある。
[Kono resutoran wa, nihonjin ni kagirazu, gaikokujin ni mo ninki ga aru.]
Nhà hàng này không chỉ được người Nhật yêu thích mà còn được người nước ngoài yêu thích.
彼は、仕事に限らず、プライベートでも完璧を目指している。
[Kare wa, shigoto ni kagirazu, puraibeeto demo kanpeki o mezashite iru.]
Anh ấy không chỉ trong công việc mà cả trong đời tư cũng hướng tới sự hoàn hảo.
最近の若者は、男性に限らず、女性も積極的に社会進出している。
[Saikin no wakamono wa, dansei ni kagirazu, josei mo sekkyokuteki ni shakai shinshutsu shite iru.]
Giới trẻ ngày nay, không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng đang tích cực tham gia xã hội.
この映画は、子供に限らず、大人も楽しめる内容だ。
[Kono eiga wa, kodomo ni kagirazu, otona mo tanoshimeru naiyou da.]
Bộ phim này có nội dung không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng có thể thưởng thức.
彼女は、英語に限らず、フランス語も中国語も話せる。
[Kanojo wa, eigo ni kagirazu, furansugo mo chuugokugo mo hanaseru.]
Cô ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp và tiếng Trung.
定着練習
20 練習問題
このレストランは、平日____、週末もいつも混んでいる。
彼は、日本人____、外国人にも人気がある。
「このイベントは、子供に限らず大人も楽しめる。」の意味はどれですか。
「彼女は、料理に限らず掃除も上手だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この漫画は、子供に限らず大人にも読まれている。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は、日本語に限らず英語も話せる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên mà giáo viên cũng tham gia sự kiện.'
このレストランは、ランチ____ディナーも人気がある。
「彼女は、日本人に限らず外国人からも尊敬されている。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このイベントは、子供に限らず大人も楽しめる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên trong nước mà cả sinh viên nước ngoài cũng có thể tham gia khóa học này.'
この図書館は、学生____一般の人も利用できる。
「このアプリは、初心者に限らず上級者にも使いやすい。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この店は、平日に限らず週末も混んでいる。」
このレストランは、ランチ____、ディナーも人気がある。
____、女性も男性も活躍している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、勉強に限らず、スポーツも得意だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ sinh viên, mà ngay cả giáo viên cũng tham gia sự kiện.'
最近の若者は、日本____、世界各国でファッションに敏感だ。
____、初心者でも参加できる。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.
Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.
Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.