Ngữ pháp
N2

〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

意味と概念

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます(bỏます)+かねない

Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm かねない.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + かねない

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' biểu thị một hành động tiêu cực có khả năng xảy ra, thường mang sắc thái lo lắng, cảnh báo. Nó tương đương với 'có thể sẽ...' nhưng nhấn mạnh nguy cơ xấu.

Cách chia

Động từ Nhóm I: bỏ 'ます' + かねない (ví dụ: 書きます → 書きかねない)
Động từ Nhóm II: bỏ 'ます' + かねない (ví dụ: 食べます → 食べかねない)
Động từ Nhóm III: します → しかねない; 来ます → 来かねない
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với 'かもしれない'.
Chỉ dùng cho hành động tiêu cực, không dùng cho tích cực.
Có thể kết hợp với trợ từ như 'は', 'が', 'を' tùy ngữ cảnh.

Lưu ý

  • Không nhầm với 'かねる' (không thể làm gì).
  • Cấu trúc này thường đi với các động từ như 'する', 'なる', '起こる', '失う'...
  • Sắc thái: thể hiện sự lo ngại chủ quan của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Dùng cho hành động tích cực: Sai vì 'かねない' chỉ dùng cho tiêu cực.
Sai: 彼は成功しかねない。 (Anh ấy có thể sẽ thành công.)
Đúng: 彼は失敗しかねない。 (Anh ấy có thể sẽ thất bại.)
2. Nhầm với 'かねる': 'かねる' là 'không thể', 'かねない' là 'có thể'.
Sai: そんなことは言いかねない。 (Tôi không thể nói điều đó.)
Đúng: そんなことは言いかねる。 (Tôi không thể nói điều đó.)
3. Chia sai động từ: Ví dụ với động từ Nhóm III.
Sai: 来ます → 来ますかねない
Đúng: 来ます → 来かねない
4. Dùng với thể て: Không dùng thể て.
Sai: やってかねない
Đúng: やりかねない

実践的な例

3件の例文
1

彼は怒りすぎて、暴力を振るいかねない。

[Kare wa okarisugite, bouryoku o furuikane nai.]

Anh ấy tức giận quá mức, có thể sẽ dùng bạo lực.

2

このままでは、会社は倒産しかねない。

[Kono mama de wa, kaisha wa tousan shikane nai.]

Cứ đà này, công ty có thể sẽ phá sản.

3

彼女は秘密を漏らしかねないから、注意したほうがいい。

[Kanojo wa himitsu o morashikane nai kara, chuui shita hou ga ii.]

Cô ấy có thể sẽ tiết lộ bí mật, nên cẩn thận thì hơn.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は怒ると、何を言い出す____

#02多肢選択式

この薬は副作用が強いから、長く飲み続けると健康を____

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は不注意だから、事故を起こすかねる。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu cứ tiếp tục như thế này, công ty có thể phá sản.'

#05空欄補充

あの人は秘密を____かねないから、気をつけたほうがいい。

#06多肢選択式

彼女は感情的になりやすいので、そんなことを言うと、____

#07誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 この仕事はミスをすると、大きな損失を招きかねない。

#08空欄補充

彼はああいう性格だから、また人を怒らせ____

#09多肢選択式

そんなに無理をすると、体を壊し____

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は秘密を漏らし(A.かねない)から、(B.注意)したほうがいい。

#11grammar.types.translation

他那么不注意的话,有可能引发大事故。

#12空欄補充

彼女は感情的になりやすいから、また泣き出し____

#13多肢選択式

この薬は副作用が強いので、使い方を間違えると、危険な状態を引き起こし____

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 そんなにスピードを出すと、事故を起こし(A.かねない)ので、(B.気をつけて)ください。

#15空欄補充

彼はストレスが原因で、自殺____

#16多肢選択式

____ 彼女はそんなことを言いかねない。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください:彼は怒ると、人を傷つけかねない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜かねない': 'Nếu cứ tiếp tục như thế, công ty này có thể phá sản.'

#19空欄補充

彼女は秘密を____

#20多肢選択式

____ 彼は大事な約束を忘れかねない。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc bày tỏ sự khó khăn khi thực hiện hành động.

N2
〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

N2
〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.

N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

N2
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)