〜に限り (N + に限り)
Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).
公式とパターン
Chỉ trong trường hợp N thì kết quả mới xảy ra. N là danh từ chỉ đối tượng hoặc điều kiện.
核心理論と解説
Structure
N + に限りĐịnh nghĩa và chức năng
1. Giới hạn phạm vi (điều kiện đặc biệt)
2. Nhấn mạnh tính duy nhất (chỉ có N mới...)
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 「に限って」 (thường dùng với nghĩa tiêu cực 'chỉ riêng... lại...').
- 「に限り」 mang tính điều kiện, thường đi kèm với mệnh đề kết quả.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「だけ」 thay thế, nhưng 「に限り」 trang trọng hơn.
Phân biệt với trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với 「に限って」
2. Dùng sai loại từ
3. Nhầm với 「だけ」 trong văn nói thân mật
4. Thiếu điều kiện kết quả
実践的な例
本日ご来店のお客様に限り、全品20%オフになります。
[Honjitsu go-raitan no okyakusama ni kagiri, zenpin 20% ofu ni narimasu.]
Chỉ những khách hàng đến cửa hàng hôm nay mới được giảm 20% tất cả các mặt hàng.
経験豊富な彼に限り、この難しいプロジェクトを成功させられる。
[Keiken houfu na kare ni kagiri, kono muzukashii purojekuto o seikou saserareru.]
Chỉ có anh ấy, người giàu kinh nghiệm, mới có thể làm cho dự án khó khăn này thành công.
当店は、満18歳以上の方に限り、アルバイトを募集しております。
[Touten wa, man 18-sai ijou no kata ni kagiri, arubaito o boshuu shite orimasu.]
Cửa hàng chúng tôi chỉ tuyển dụng người từ 18 tuổi trở lên làm việc bán thời gian.
このキャンペーンは、先着100名様に限り、特典が付きます。
[Kono kyanpeen wa, senchaku 100-mei-sama ni kagiri, tokuten ga tsukimasu.]
Chiến dịch này chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên, kèm quà tặng đặc biệt.
定着練習
20 練習問題
本日ご来店のお客様____、先着100名様に粗品を進呈いたします。
このイベントは、学生____参加できます。
「この割引は、20歳以上のお客様に限り適用されます。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このクーポンは、先着100名に限って有効です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ những người có vé mới được vào cửa.'
このキャンペーンは、期間中にご予約のお客様____対象となります。
「本日は、女性のお客様に限り、入場無料です。」の正しい解釈はどれですか。
このイベントは、会員( )参加できます。
次の文で「に限り」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「本日は、先着100名様に限り、プレゼントを差し上げます。」
请将以下句子翻译成日语: “仅限今天,所有商品打八折。”
このクーポンは、初めてご利用の方( )有効です。
「この商品は、20歳以上に限り購入できます。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このパスは、有効期限内に限り、何度でも使用できます。」
本日ご来場のお客様____、入場料が無料となります。
このキャンペーンは、先着100名様____有効です。
次の文で「に限り」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「このイベントは、事前に申し込んだ方に限って、参加できます。」
请将以下句子翻译成日语:“仅限今天,所有商品打八折。”
本日____、通常より早く閉店いたします。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.
Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.
Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねない' diễn tả khả năng xảy ra một hành động tiêu cực, không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Nó thường được dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.