Ngữ pháp
N2

〜に応じて (N + に応じて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+に応じて+V/A

Danh từ + に応じて + động từ/tính từ: hành động hoặc trạng thái thay đổi tùy theo danh từ.

#02
N+に応じた+N

Danh từ + に応じた + danh từ: danh từ phù hợp với danh từ đứng trước.

核心理論と解説

Structure

N + に応じて

Định nghĩa

「〜に応じて」có nghĩa là 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'. Nó chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái ở vế sau thay đổi tương ứng với danh từ đứng trước.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ: N + に応じて. Không có biến đổi theo động từ hay tính từ. Có thể dùng với thể lịch sự: N + に応じまして.

Cách dùng

Dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo.
Cũng dùng trong văn nói lịch sự.
Thường đi với các danh từ như: 状況 (tình huống), 結果 (kết quả), 能力 (năng lực), 予算 (ngân sách), ニーズ (nhu cầu).

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜に応えて」: 「〜に応えて」mang nghĩa 'đáp lại' (kỳ vọng, yêu cầu), trong khi 「〜に応じて」chỉ đơn thuần là 'tùy theo'.
  • Có thể dùng dạng 「〜に応じた + N」để bổ nghĩa cho danh từ.

Phân biệt với các trợ từ

「〜に応じて」không phải trợ từ, là một cấu trúc ngữ pháp.
So với 「〜によって」: 「〜によって」cũng có nghĩa 'tùy theo' nhưng nhấn mạnh sự khác biệt dựa trên yếu tố, trong khi 「〜に応じて」nhấn mạnh sự thích ứng hoặc phản hồi.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「〜に応えて」
- Sai: お客様のご要望に応じて、新しいサービスを始めました。 (Dùng 応じて không phù hợp vì là đáp lại yêu cầu)
- Đúng: お客様のご要望に応えて、新しいサービスを始めました。
2. Dùng sai danh từ
- Sai: 天気に応じて、試合を中止する。 (天気 không phải là yếu tố thích hợp; nên dùng 天候の状況)
- Đúng: 天候の状況に応じて、試合を中止する。
3. Thiếu trợ từ に
- Sai: 能力応じて給料が決まる。
- Đúng: 能力に応じて給料が決まる。

実践的な例

3件の例文
1

状況に応じて、計画を変更する必要がある。

[Joukyou ni oujite, keikaku wo henkou suru hitsuyou ga aru.]

Cần thay đổi kế hoạch tùy theo tình hình.

2

能力に応じた仕事を任せることが大切だ。

[Nouryoku ni oujita shigoto wo makaseru koto ga taisetsu da.]

Việc giao công việc phù hợp với năng lực là quan trọng.

3

お客様のご予算に応じて、最適なプランをご提案いたします。

[Okyakusama no goyosan ni oujite, saitekina puran wo goteian itashimasu.]

Chúng tôi sẽ đề xuất gói phù hợp nhất tùy theo ngân sách của quý khách.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

収入____、税金が決まる。

#02空欄補充

季節の変化____、服装を変える必要がある。

#03多肢選択式

「能力____、仕事を任せる」という文に適切な言葉はどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「お客様のご要望に応じて、商品をカスタマイズいたします。」

#05grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「根据顾客的要求,我们改变了设计。」

#06空欄補充

参加者の人数____、会場の大きさを決める。

#07多肢選択式

「経験____、給料が違う」という文に適切な言葉はどれですか。

#08空欄補充

収入____生活費を決める必要がある。

#09多肢選択式

天候____、試合が中止になることもある。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「能力に応じて、仕事を任せる。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:“根据成绩,分班也会不同。”

#12空欄補充

お客様のご要望____、商品をカスタマイズいたします。

#13多肢選択式

経験____、給料が決まる。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「状況に応じて、対応を変えることが大切だ。」

#15空欄補充

収入____、保険料が決まります。

#16多肢選択式

社員の希望____、勤務地を決めることができます。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「参加者の人数に応じて、会場の大きさを決めるに基づいて。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mức thưởng thay đổi tùy theo kết quả công việc.'

#19空欄補充

お客様のご要望____、プランを変更いたします。

#20多肢選択式

天候の状況____、試合を中止する場合があります。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜にこたえて (N + にこたえて)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.

N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

N2
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.

N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

N2
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)