〜に応じて (N + に応じて)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.
公式とパターン
Danh từ + に応じて + động từ/tính từ: hành động hoặc trạng thái thay đổi tùy theo danh từ.
Danh từ + に応じた + danh từ: danh từ phù hợp với danh từ đứng trước.
核心理論と解説
Structure
N + に応じてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜に応えて」: 「〜に応えて」mang nghĩa 'đáp lại' (kỳ vọng, yêu cầu), trong khi 「〜に応じて」chỉ đơn thuần là 'tùy theo'.
- Có thể dùng dạng 「〜に応じた + N」để bổ nghĩa cho danh từ.
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi thường gặp
実践的な例
状況に応じて、計画を変更する必要がある。
[Joukyou ni oujite, keikaku wo henkou suru hitsuyou ga aru.]
Cần thay đổi kế hoạch tùy theo tình hình.
能力に応じた仕事を任せることが大切だ。
[Nouryoku ni oujita shigoto wo makaseru koto ga taisetsu da.]
Việc giao công việc phù hợp với năng lực là quan trọng.
お客様のご予算に応じて、最適なプランをご提案いたします。
[Okyakusama no goyosan ni oujite, saitekina puran wo goteian itashimasu.]
Chúng tôi sẽ đề xuất gói phù hợp nhất tùy theo ngân sách của quý khách.
定着練習
20 練習問題
収入____、税金が決まる。
季節の変化____、服装を変える必要がある。
「能力____、仕事を任せる」という文に適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「お客様のご要望に応じて、商品をカスタマイズいたします。」
请将以下句子翻译成日语:「根据顾客的要求,我们改变了设计。」
参加者の人数____、会場の大きさを決める。
「経験____、給料が違う」という文に適切な言葉はどれですか。
収入____生活費を決める必要がある。
天候____、試合が中止になることもある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「能力に応じて、仕事を任せる。」
请将以下句子翻译成日语:“根据成绩,分班也会不同。”
お客様のご要望____、商品をカスタマイズいたします。
経験____、給料が決まる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「状況に応じて、対応を変えることが大切だ。」
収入____、保険料が決まります。
社員の希望____、勤務地を決めることができます。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「参加者の人数に応じて、会場の大きさを決めるに基づいて。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Mức thưởng thay đổi tùy theo kết quả công việc.'
お客様のご要望____、プランを変更いたします。
天候の状況____、試合を中止する場合があります。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.