Ngữ pháp
N2

〜にかわって (N + にかわって)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.

公式とパターン

3個のパターン
#01
N+にかわって

Danh từ chỉ người/tổ chức/vật + にかわって: thay cho, thay mặt cho.

#02
N+にかわり

Dạng trang trọng hơn của にかわって, thường dùng trong văn viết.

#03
N+にかわっての+N

Dạng tính từ: 'của sự thay thế', ví dụ: 社長にかわっての挨拶 (lời chào thay mặt giám đốc).

核心理論と解説

Structure

N + にかわって

Định nghĩa

「〜にかわって」có nghĩa là 'thay cho', 'thay mặt cho', dùng để chỉ việc một người hoặc vật thực hiện hành động thay thế cho người/vật khác. Nó thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trang trọng.

Cách dùng

1. Thay mặt ai đó làm gì: Khi bạn làm việc gì đó thay cho người khác, đặc biệt trong công việc, nghi lễ.
Ví dụ: 社長にかわって、挨拶をします。 (Thay mặt giám đốc, tôi sẽ phát biểu.)
2. Thay thế vật này bằng vật khác: Khi một vật được dùng thay cho vật khác.
Ví dụ: バターにかわって、マーガリンを使う。 (Dùng bơ thực vật thay cho bơ.)
3. Thay đổi vai trò: Khi ai đó đảm nhận vị trí của người khác.
Ví dụ: 彼にかわって、私が部長になりました。 (Tôi trở thành trưởng phòng thay cho anh ấy.)

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜に代わって」(cùng cách viết) và「〜に変わって」(thay đổi).「〜にかわって」viết bằng kanji là「代わって」hoặc「替わって」, nhưng thường dùng「代わって」cho người,「替わって」cho vật.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng「〜の代わりに」nhưng「〜にかわって」trang trọng hơn.
  • Cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, không chia thì (luôn dạng nguyên thể).

Phân biệt với「〜に代わり」

「〜にかわり」là dạng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức.

Sắc thái

Mang tính lịch sự, tôn trọng người được thay thế.
Thể hiện trách nhiệm hoặc sự ủy quyền.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜の代わりに」: Cả hai đều có nghĩa 'thay cho', nhưng「〜の代わりに」dùng cho vật/người thông thường, còn「〜にかわって」trang trọng hơn, thường dùng cho người có chức vụ.
Sai: 先生の代わりに、私が授業をします。 (Có thể dùng nhưng không trang trọng)
Đúng: 先生にかわって、私が授業をします。 (Trang trọng hơn)
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng「〜に変わって」(nghĩa là 'thay đổi thành') thay vì「〜にかわって」.
Sai: 彼に変わって、私が行く。 (Sai vì 'thay đổi thành' không hợp lý)
Đúng: 彼にかわって、私が行く。 (Thay mặt anh ấy, tôi đi)
3. Chia thì cho「にかわって」: Cấu trúc này không chia thì, luôn ở dạng nguyên thể.
Sai: 社長にかわった、挨拶をした。
Đúng: 社長にかわって、挨拶をした。
4. Dùng với động từ sai: Chỉ dùng với hành động do người thay thế thực hiện, không dùng cho sự việc tự nhiên.
Sai: 雨にかわって、雪が降った。 (Không tự nhiên)
Đúng: 雨の代わりに、雪が降った。 (Dùng「の代わりに」cho hiện tượng tự nhiên)

実践的な例

5件の例文
1

社長にかわって、私が挨拶をします。

[Shachō ni kawatte, watashi ga aisatsu o shimasu.]

Thay mặt giám đốc, tôi sẽ phát biểu.

2

バターにかわって、マーガリンを使うレシピが増えている。

[Batā ni kawatte, māgarin o tsukau reshipi ga fuete iru.]

Các công thức dùng bơ thực vật thay cho bơ đang tăng lên.

3

父にかわって、兄が店を継ぐことになった。

[Chichi ni kawatte, ani ga mise o tsugu koto ni natta.]

Anh trai tôi sẽ tiếp quản cửa hàng thay cho cha.

4

部長にかわり、私が会議に出席いたします。

[Buchō ni kawari, watashi ga kaigi ni shusseki itashimasu.]

Thay mặt trưởng phòng, tôi sẽ tham dự cuộc họp.

5

この度、田中先生にかわって、山田先生が日本語を教えることになりました。

[Kono tabi, Tanaka sensei ni kawatte, Yamada sensei ga nihongo o oshieru koto ni narimashita.]

Lần này, thầy Yamada sẽ dạy tiếng Nhật thay cho thầy Tanaka.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

社長の____、会議に出席しました。

#02空欄補充

母の____、父が参観日に行きました。

#03多肢選択式

「部長の____、挨拶をさせていただきます。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04多肢選択式

「先生の____、答案を配ります。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「社長のについて、私がスピーチをしました。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「母のにとって、父が料理を作りました。」

#07grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:代替生病的母亲,我做了晚饭。

#08空欄補充

社長の代わりに、専務が会議に出席した。つまり、専務が社長( )会議に出席した。

#09多肢選択式

母の代わりに、父が授業参観に行った。この文とほぼ同じ意味の文はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「部長にかわって、私がこのプロジェクトを担当します。」

#11空欄補充

病気の父( )、私が代わりに畑仕事をした。

#12grammar.types.translation

請將以下越南文句子翻譯成日文:「我代替社長出席了會議。」

#13多肢選択式

「先生の代わりに、私が授業をしました。」と同じ意味になるように空欄を埋めなさい。「先生( )私が授業をしました。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女にかわって、私が彼女の仕事を引き継ぐことになった。」

#15空欄補充

社長の代理として、山田部長が私____会議に出席しました。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 父の病気で、私が父( )店を経営することになった。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 母にかわって、私が夕食の準備をした。

#18grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 因为老师生病了,所以我代替老师上课。

#19空欄補充

社長の代理として、山田部長が私____会議に出席しました。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 父の病気で、私が父( )店を経営することになった。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜にこたえて (N + にこたえて)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.

N2
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.

N2
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

N2
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.

N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜にせよ (Thể thường + にせよ)

Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)