Ngữ pháp
N2

〜に反して (N + に反して)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+に反して

Danh từ + に反して: diễn tả điều gì đó trái ngược với danh từ đã cho.

#02
N+に反する+N

Danh từ + に反する + Danh từ: dạng bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'danh từ trái với...'.

核心理論と解説

Structure

N + に反して

Định nghĩa

「〜に反して」có nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với', dùng để chỉ một sự việc xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay mệnh lệnh.

Cách dùng

Cấu trúc: Danh từ + に反して
Danh từ thường là các từ chỉ kỳ vọng, dự đoán, quy tắc, mệnh lệnh như: 期待 (kỳ vọng), 予想 (dự đoán), 予測 (dự báo), 命令 (mệnh lệnh), 規則 (quy tắc), 法律 (luật pháp), 意向 (ý định), 意思 (ý chí), 予定 (dự định).
Có thể dùng dạng 〜に反する (động từ) để bổ nghĩa cho danh từ: 期待に反する結果 (kết quả trái với kỳ vọng).
Dạng lịch sự: 〜に反します (ít dùng).
Chủ yếu dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.

Lưu ý

  • Không dùng với các trợ từ khác thay thế cho に.
  • Phân biệt với 〜に沿って (theo, dọc theo) và 〜に従って (tuân theo).
  • Sắc thái: thường mang tính tiêu cực, chỉ sự thất vọng hoặc bất ngờ.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm trợ từ: Dùng を thay vì に.
- Sai: 期待を反して、試験に落ちた。
- Đúng: 期待に反して、試験に落ちた。
2. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng chỉ kỳ vọng, quy tắc, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 天気に反して、雨が降った。
- Đúng: 天気予報に反して、雨が降った。
3. Nhầm với 〜に沿って: 「〜に沿って」là 'theo', 'dọc theo', không phải 'trái với'.
- Sai: 計画に反して、進める。
- Đúng: 計画に沿って、進める。

実践的な例

4件の例文
1

予想に反して、彼は試験に合格した。

[Yosō ni hanshite, kare wa shiken ni gōkaku shita.]

Trái với dự đoán, anh ấy đã đỗ kỳ thi.

2

法律に反する行為は罰せられる。

[Hōritsu ni hansuru kōi wa basse rareru.]

Hành vi trái với pháp luật sẽ bị trừng phạt.

3

彼の行動は親の期待に反していた。

[Kare no kōdō wa oya no kitai ni hanshite ita.]

Hành động của anh ấy trái ngược với kỳ vọng của cha mẹ.

4

命令に反して、彼は前線を離れた。

[Meirei ni hanshite, kare wa zensen o hanareta.]

Trái với mệnh lệnh, anh ta đã rời khỏi tiền tuyến.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は親の期待____、医者にならずに画家になった。

#02空欄補充

予想____、試験はとても簡単だった。

#03多肢選択式

法律____行為は許されない。

#04多肢選択式

彼の行動は、会社の規則____

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は、常識【に反して】いる。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với mong đợi, dự án đã thất bại.'

#07空欄補充

政府の発表____、実際の失業率はもっと高い。

#08空欄補充

彼は親の期待____、医者にならずに画家になった。

#09空欄補充

法律____、その行為は許されない。

#10多肢選択式

予想____、試験は非常に難しかった。

#11多肢選択式

彼の行動は、会社の規則____

#12誤り訂正

次の文の誤りを指摘しなさい:彼は両親の期待に沿って、医者にならずに画家になった。

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời nắng đẹp.'

#14空欄補充

彼の言動は、常識____

#15空欄補充

両親の期待____、彼は医者になる道を選ばなかった。

#16多肢選択式

法律____、彼の行為は明らかに違法である。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の予想に反して、試験は簡単だった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với mong đợi của mọi người, dự án đã thất bại.'

#19空欄補充

彼の行動は、会社の規則____

#20多肢選択式

国民の意思____、政府はその政策を強行した。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

N2
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

N2
〜にこたえて (N + にこたえて)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.

N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

N2
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)