〜にこたえて (N + にこたえて)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.
公式とパターン
Kết hợp danh từ chỉ mong muốn, yêu cầu, kỳ vọng với 'にこたえて' để diễn tả hành động đáp lại.
核心理論と解説
Structure
N + にこたえてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với 「〜に応じて」: 「〜に応じて」có nghĩa là 'tùy theo', 'phù hợp với', trong khi 「〜にこたえて」nhấn mạnh hành động đáp lại một cách chủ động.
- Không nhầm với 「〜に答えて」 (trả lời câu hỏi) vì 「こたえる」trong cấu trúc này là 'đáp ứng' chứ không phải 'trả lời'.
Lỗi thường gặp
実践的な例
社員の要望にこたえて、勤務時間を柔軟にしました。
[Shain no youbou ni kotaete, kinmu jikan wo juunan ni shimashita.]
Đáp lại yêu cầu của nhân viên, chúng tôi đã linh hoạt hóa giờ làm việc.
地域の期待にこたえて、新しい公園を建設する予定です。
[Chiiki no kitai ni kotaete, atarashii kouen wo kensetsu suru yotei desu.]
Đáp lại kỳ vọng của khu vực, chúng tôi dự định xây dựng một công viên mới.
お客様の声にこたえて、サービスを改善いたしました。
[Okyakusama no koe ni kotaete, saabisu wo kaizen itashimashita.]
Đáp lại ý kiến của khách hàng, chúng tôi đã cải thiện dịch vụ.
定着練習
20 練習問題
市民の期待____、新しい図書館が建てられた。
教師は生徒の要望____授業内容を変えた。
被災地の声____、多くの団体が支援に入った。
ファンの期待____、今年は特別公演を行う予定だ。
会社は株主の要求____、経営の透明性を高めた。
期待____応えようと、選手たちは最後まで戦った。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Để đáp lại sự ủng hộ của người hâm mộ, ban tổ chức đã tăng thêm buổi biểu diễn.'
期待____彼は全力で取り組んだ。
次の文のうち、『〜にこたえて』の使い方が最も自然なのはどれか。
市民の要望____新しい公園が建設された。
次の文のうち、『〜にこたえて』の使い方が誤っているのはどれか。
国民の声にこたえて、政府は緊急対策を____。
Đáp lại mong muốn của cư dân, chính quyền đã xây dựng một công viên mới.
次のうち、『〜にこたえて』が最も適切に使われている文はどれか。
市民の要望( )、新しい公園が建設された。
社員の期待( )、新しい福利厚生制度が導入された。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お客様のご要望にこたえ、新製品を開発しました。」
将以下句子翻译成日语:'为了回应顾客的期待,我们提高了服务质量。'
地域の要望( )、図書館の開館時間が延長された。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「社員の努力( )、売上が大幅に伸びた。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.