〜に沿って (N + に沿って)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ chỉ khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc đường đi.
Dạng bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'theo như ...'.
核心理論と解説
Structure
N + に沿ってĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với các trợ từ
Lưu ý
- Không dùng với các danh từ chỉ người.
- Có thể thay thế bằng に沿った + N (danh từ) để bổ nghĩa cho danh từ.
Lỗi phổ biến
実践的な例
計画に沿って、プロジェクトを進めています。
[Keikaku ni sotte, purojekuto o susumeteimasu.]
Chúng tôi đang tiến hành dự án theo kế hoạch.
川に沿って歩いた。
[Kawa ni sotte aruita.]
Tôi đã đi bộ dọc theo con sông.
マニュアルに沿って操作してください。
[Manyuaru ni sotte sousa shite kudasai.]
Hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng.
方針に沿った提案を考えましょう。
[Houshin ni sotta teian o kangaemashou.]
Hãy suy nghĩ đề xuất theo phương châm.
定着練習
20 練習問題
この計画は、会社の基本方針____進められています。
説明書の手順____操作してください。
「お客様のご要望____商品を開発いたします。」____に入る適切な言葉はどれですか。
「この道____まっすぐ行くと、駅に着きます。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「法律に沿って、この問題を処理しなければならない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「お客様のご意見に沿って、サービスを改善しました。」
「請按照說明書的步驟進行操作。」を日本語に訳してください。
新しいプロジェクトは、会社の基本方針____進められています。
お客様のご要望____商品を開発いたします。
「計画____行動する」という意味になるのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「政府の新しい政策に沿って、企業は環境保護の取り組みを強化するように求められている。」
请将以下句子翻译成日语: 「请按照操作手册进行。」
このイベントは、実行委員会の決定____運営されます。
「線路____歩く」という場合、正しいのはどれですか。
このプロジェクトは、会社の基本方針____進められています。
次の文で「に沿って」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「政府の新しい政策に沿って、企業は環境保護の取り組みを強化することを義務付けられた。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「按照顾客的要求,我们修改了设计。」
このマニュアルは、初心者____わかりやすく書かれています。
「計画に沿って進める」と「計画に基づいて進める」の違いとして正しい説明はどれですか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.
Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.