Ngữ pháp
N2

〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Vる/ Vない/ Vた/ Vなかった+ばかりに

Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với ばかり để chỉ nguyên nhân duy nhất.

#02
Aい (thể thường)+ばかりに

Tính từ đuôi い ở thể thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった) kết hợp với ばかりに.

#03
Aな (thể thường)+である+ばかりに

Tính từ đuôi な ở thể thường (ví dụ: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった) nhưng thường dùng dạng である để kết hợp: 静かであるばかりに.

#04
N (thể thường)+である+ばかりに

Danh từ ở thể thường (ví dụ: 学生だ, 学生ではない, 学生だった, 学生ではなかった) nhưng thường dùng dạng である: 学生であるばかりに.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + ばかりに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ばかりに」 được sử dụng để nhấn mạnh rằng một nguyên nhân cụ thể (thường là một hành động hoặc trạng thái) là lý do duy nhất dẫn đến một kết quả không mong muốn. Người nói thường bày tỏ sự hối tiếc, trách móc hoặc than phiền.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + 「である」. Cụ thể:
Động từ: thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + ばかりに
Tính từ đuôi い: thể thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった) + ばかりに
Tính từ đuôi な: thể thường (ví dụ: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった) + ばかりに (lưu ý: bỏ だ và thêm な? Không, thực tế là dùng thể thường của tính từ な: 静かな + ばかりに? Sai. Đúng là: 静かである + ばかりに, hoặc 静かだ + ばかりに? Cần kiểm tra. Thực tế, với tính từ な, ta dùng 「である」 hoặc thể thường 「だ」: 静かだ + ばかりに? Không, thường dùng 「である」: 静かであるばかりに. Nhưng cũng có thể dùng 「な」? Không. Để chính xác: Thể thường của tính từ な là: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった. Khi kết hợp với ばかりに, ta giữ nguyên thể thường: 静かだばかりに? Nghe không tự nhiên. Thực tế, người Nhật thường dùng 「である」: 静かであるばかりに. Hoặc dùng 「な」? Ví dụ: 学生なばかりに? Cũng có. Nhưng chuẩn hơn là dùng thể thường của danh từ/tính từ な với 「である」. Tuy nhiên, trong văn nói, đôi khi dùng 「だ」. Để đơn giản, ta nói: Danh từ + であるばかりに, Tính từ な + であるばかりに. Nhưng cũng có trường hợp dùng 「な」: 学生なばかりに. Cần thống nhất: Sách giáo khoa thường ghi: Vる/ Vない/ Vた/ Vなかった + ばかりに; Aい + ばかりに; Aな + である + ばかりに; N + である + ばかりに. Nhưng cũng có dạng Nなばかりに. Tôi sẽ trình bày theo cách phổ biến.

Cách dùng

Dùng để chỉ nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả xấu.
Thường đi với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với 「せいで」.

Lưu ý

  • Không dùng với kết quả tích cực.
  • Phân biệt với 「だけに」: 「だけに」 nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả tương xứng (có thể tốt hoặc xấu), còn 「ばかりに」 chỉ kết quả xấu.
  • Phân biệt với 「せいで」: 「せいで」 đổ lỗi cho nguyên nhân, nhưng 「ばかりに」 nhấn mạnh sự hối tiếc hơn.

Ví dụ

彼の言葉を信じたばかりに、大損した。 (Chỉ vì tin lời anh ta mà tôi bị thiệt hại lớn.)

Lỗi thường gặp

1. Dùng với kết quả tích cực: Sai vì cấu trúc này chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.
- Sai: 勉強したばかりに、試験に合格した。 (Chỉ vì học mà tôi đã đỗ kỳ thi.)
- Đúng: 勉強したおかげで、試験に合格した。 (Nhờ học mà tôi đã đỗ.)
2. Nhầm với 「だけに」: 「だけに」 có thể dùng cho cả kết quả tốt và xấu, nhấn mạnh sự tương xứng.
- Ví dụ: 彼は有名なだけに、批判も多い。 (Chính vì nổi tiếng nên anh ấy cũng bị chỉ trích nhiều.) - Ở đây không thể dùng 「ばかりに」 vì kết quả không hoàn toàn xấu.
3. Chia sai thể: Cần dùng thể thường, không dùng thể ます.
- Sai: 行きますばかりに
- Đúng: 行くばかりに
4. Dùng sai trợ từ: Đôi khi người học thêm trợ từ không cần thiết.
- Sai: 彼のせいばかりに
- Đúng: 彼のせいで (không dùng ばかりに với せい)
5. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Ví dụ: アイスクリームを食べたばかりに、お腹が痛くなった。 (Chỉ vì ăn kem mà bị đau bụng.) - Có thể chấp nhận nhưng hơi kỳ. Tốt hơn dùng 「せいで」.

実践的な例

4件の例文
1

彼の言葉を信じたばかりに、大損してしまった。

[Kare no kotoba o shinjita bakari ni, daison shite shimatta.]

Chỉ vì tin lời anh ta mà tôi đã bị thiệt hại lớn.

2

彼女が美しいばかりに、ストーカーに狙われている。

[Kanojo ga utsukushii bakari ni, sutōkā ni nerawarete iru.]

Chỉ vì cô ấy xinh đẹp mà bị kẻ theo dõi nhắm đến.

3

彼が日本人であるばかりに、日本語が上手だと期待される。

[Kare ga nihonjin de aru bakari ni, nihongo ga jōzu da to kitai sareru.]

Chỉ vì anh ấy là người Nhật mà bị kỳ vọng là giỏi tiếng Nhật.

4

彼が無実であるばかりに、長年刑務所に入れられていた。

[Kare ga mujitsu de aru bakari ni, naganen keimusho ni irerarete ita.]

Chỉ vì anh ấy vô tội mà bị giam trong tù nhiều năm.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼が嘘をついた( )、みんなに嫌われてしまった。

#02空欄補充

彼女はお金がない( )、旅行に行けなかった。

#03多肢選択式

「彼は日本語が上手な( )、就職に有利だった。」に入る適切な表現はどれですか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は真面目なばかりに、みんなに信頼されている。」

#05grammar.types.translation

「就因为说错了一句话,就被大家嘲笑了。」请翻译成日语。

#06空欄補充

彼は体が弱い( )、よく病気になる。

#07多肢選択式

「彼は努力しなかった( )、試験に落ちた。」に入る適切な表現はどれですか。

#08空欄補充

彼はお金がない( )、旅行に行けなかった。

#09空欄補充

彼女は嘘をついた( )、みんなに信じてもらえなくなった。

#10多肢選択式

日本語が下手な( )、アルバイトの面接に落ちた。

#11多肢選択式

彼は真面目すぎる( )、友達が少ない。

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しなかったばかりに、試験に合格した。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đã nói dối nên bị mọi người ghét.'

#14空欄補充

彼はお酒を飲みすぎた( )、二日酔いになった。

#15空欄補充

彼が嘘をついた____、みんなに信頼されなくなった。

#16多肢選択式

日本語が上手だと思って____、通訳を頼まれて困った。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は親切なばかりに、いつも人に利用されてしまう。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ vì tôi đã nói thật mà bị ghét.'

#19空欄補充

彼女は一人で子育てをしている____、仕事も辞めざるを得なかった。

#20多肢選択式

彼はお金がない____、結婚を諦めた。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.

N2
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.

N2
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.

N2
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N2
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)