〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với ばかり để chỉ nguyên nhân duy nhất.
Tính từ đuôi い ở thể thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった) kết hợp với ばかりに.
Tính từ đuôi な ở thể thường (ví dụ: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった) nhưng thường dùng dạng である để kết hợp: 静かであるばかりに.
Danh từ ở thể thường (ví dụ: 学生だ, 学生ではない, 学生だった, 学生ではなかった) nhưng thường dùng dạng である: 学生であるばかりに.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + ばかりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với kết quả tích cực.
- Phân biệt với 「だけに」: 「だけに」 nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến kết quả tương xứng (có thể tốt hoặc xấu), còn 「ばかりに」 chỉ kết quả xấu.
- Phân biệt với 「せいで」: 「せいで」 đổ lỗi cho nguyên nhân, nhưng 「ばかりに」 nhấn mạnh sự hối tiếc hơn.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼の言葉を信じたばかりに、大損してしまった。
[Kare no kotoba o shinjita bakari ni, daison shite shimatta.]
Chỉ vì tin lời anh ta mà tôi đã bị thiệt hại lớn.
彼女が美しいばかりに、ストーカーに狙われている。
[Kanojo ga utsukushii bakari ni, sutōkā ni nerawarete iru.]
Chỉ vì cô ấy xinh đẹp mà bị kẻ theo dõi nhắm đến.
彼が日本人であるばかりに、日本語が上手だと期待される。
[Kare ga nihonjin de aru bakari ni, nihongo ga jōzu da to kitai sareru.]
Chỉ vì anh ấy là người Nhật mà bị kỳ vọng là giỏi tiếng Nhật.
彼が無実であるばかりに、長年刑務所に入れられていた。
[Kare ga mujitsu de aru bakari ni, naganen keimusho ni irerarete ita.]
Chỉ vì anh ấy vô tội mà bị giam trong tù nhiều năm.
定着練習
20 練習問題
彼が嘘をついた( )、みんなに嫌われてしまった。
彼女はお金がない( )、旅行に行けなかった。
「彼は日本語が上手な( )、就職に有利だった。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は真面目なばかりに、みんなに信頼されている。」
「就因为说错了一句话,就被大家嘲笑了。」请翻译成日语。
彼は体が弱い( )、よく病気になる。
「彼は努力しなかった( )、試験に落ちた。」に入る適切な表現はどれですか。
彼はお金がない( )、旅行に行けなかった。
彼女は嘘をついた( )、みんなに信じてもらえなくなった。
日本語が下手な( )、アルバイトの面接に落ちた。
彼は真面目すぎる( )、友達が少ない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しなかったばかりに、試験に合格した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì đã nói dối nên bị mọi người ghét.'
彼はお酒を飲みすぎた( )、二日酔いになった。
彼が嘘をついた____、みんなに信頼されなくなった。
日本語が上手だと思って____、通訳を頼まれて困った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は親切なばかりに、いつも人に利用されてしまう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ vì tôi đã nói thật mà bị ghét.'
彼女は一人で子育てをしている____、仕事も辞めざるを得なかった。
彼はお金がない____、結婚を諦めた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.
Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.