Ngữ pháp
N2

〜かのように (Thể thường + かのように)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V(普通形)+かのように

Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với かのように.

#02
イA(普通形)+かのように

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với かのように.

#03
ナA(普通形)+かのように

Tính từ đuôi な ở thể thường (thường là な + かのように hoặc である + かのように) kết hợp.

#04
N+であるかのように

Danh từ + である + かのように. Đôi khi có thể dùng N + の + かのように trong văn nói.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + かのように

Định nghĩa

Cấu trúc 〜かのように có nghĩa là 'như thể là...', 'cứ như là...', dùng để diễn tả một hành động, trạng thái được thực hiện giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường mang tính so sánh hoặc giả định.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ + である. Cụ thể:
Động từ: thể thường (辞書形, た形, ない形, ていた形, v.v.) + かのように
Tính từ đuôi い: thể thường (例: 高い) + かのように
Tính từ đuôi な: thể thường (例: 静かな) + かのように (lưu ý: thường dùng であるかのように hoặc なかのように)
Danh từ: であるかのように (hoặc の + かのように trong một số trường hợp)
Ví dụ:
彼は何も知らないかのように振る舞った。 (Anh ta hành xử như thể không biết gì.)
その部屋はまるで誰も住んでいないかのように静かだった。 (Căn phòng yên tĩnh như thể không có ai sống ở đó.)

Sắc thái và lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi kèm với まるで để nhấn mạnh sự giả định.
  • Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với みたいに.
  • Không nhầm lẫn với ように (mục đích) hay ような (ví dụ).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜ように: Người học thường dùng 〜ように thay vì 〜かのように khi muốn diễn tả giả định. Ví dụ:
- Sai: 彼は知っているように振る舞った。 (Anh ta hành xử như thể biết - nhưng thực tế có thể biết thật)
- Đúng: 彼は知っているかのように振る舞った。 (Anh ta hành xử như thể biết - nhưng thực tế không biết)
2. Chia sai thể: Cấu trúc yêu cầu thể thường, nhưng đôi khi người học dùng thể ます. Ví dụ:
- Sai: 彼は知っていますかのように振る舞った。
- Đúng: 彼は知っているかのように振る舞った。
3. Thiếu である với danh từ: Với danh từ, cần có である. Ví dụ:
- Sai: 彼は先生かのように話す。
- Đúng: 彼は先生であるかのように話す。 (Anh ta nói chuyện như thể là giáo viên.)
4. Nhầm lẫn với 〜かのようだ: 〜かのようだ là dạng kết thúc câu, còn 〜かのように là dạng trạng từ. Ví dụ:
- Sai: 彼は知っているかのようだに振る舞った。
- Đúng: 彼は知っているかのように振る舞った。

実践的な例

4件の例文
1

彼は何も知らないかのように、平然と嘘をついた。

[Kare wa nani mo shiranai ka no you ni, heizen to uso o tsuita.]

Anh ta bình thản nói dối như thể không biết gì cả.

2

その子はまるで大人であるかのように、落ち着いて話した。

[Sono ko wa marude otona de aru ka no you ni, ochitsuite hanashita.]

Đứa trẻ đó nói chuyện điềm tĩnh như thể là người lớn.

3

彼女はまるで幽霊を見たかのように、青ざめた顔をしていた。

[Kanojo wa marude yuurei o mita ka no you ni, aozameta kao o shiteita.]

Cô ấy mặt tái mét như thể vừa nhìn thấy ma.

4

その部屋はまるで誰も住んでいないかのように、静かだった。

[Sono heya wa marude dare mo sunde inai ka no you ni, shizuka datta.]

Căn phòng yên tĩnh như thể không có ai sống ở đó.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

彼は何も知らない____顔をしている。

#02多肢選択式

彼女はまるで全てを____かのように話す。

#03誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自分の家であるかのように(A)くつろいで(B)いる(C)。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã từng đến Nhật Bản.'

#05空欄補充

彼女は何も____かのように振る舞っている。

#06多肢選択式

「彼はそのことを全く知らなかったかのように振る舞った。」の意味に最も近いものはどれか。

#07空欄補充

彼は何も見え____かのように、私の前を通り過ぎた。

#08空欄補充

彼は何も知らない____顔をしている。

#09多肢選択式

彼女はまるで何もなかった____振る舞った。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は(A.まるで)自分の家(B.かのように)自由に(C.振る舞っている)。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nhìn tôi như thể tôi là người xa lạ.'

#12空欄補充

彼は何も見えていない____、前をまっすぐ見ていた。

#13多肢選択式

彼女は何も知らない____に振る舞った。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は(A.あたかも)全てを(B.知っているかのように)話す(C.ことだ)。」

#15空欄補充

彼は何も知らない____、知っているふりをしている。

#16多肢選択式

彼女はまるで全てを理解している____話す。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は何も見えていない(Aかのように)、(Bまるで)(C何も)(Dなかったかのように)振る舞った。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「他明明是个孩子,却表现得像个大人。」

#19空欄補充

彼女はまるで幽霊を見た____、青ざめた顔をしていた。

#20誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(Aまるで)(B自分が)(C社長である)(Dかのように)命令している。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.

N2
〜ばかりに (Thể thường + ばかりに)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.

N2
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.

N2
〜限り (Vる + 限り)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.

N2
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)