〜かのように (Thể thường + かのように)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với かのように.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với かのように.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thường là な + かのように hoặc である + かのように) kết hợp.
Danh từ + である + かのように. Đôi khi có thể dùng N + の + かのように trong văn nói.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + かのようにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- Cấu trúc này thường đi kèm với まるで để nhấn mạnh sự giả định.
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với みたいに.
- Không nhầm lẫn với ように (mục đích) hay ような (ví dụ).
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は何も知らないかのように、平然と嘘をついた。
[Kare wa nani mo shiranai ka no you ni, heizen to uso o tsuita.]
Anh ta bình thản nói dối như thể không biết gì cả.
その子はまるで大人であるかのように、落ち着いて話した。
[Sono ko wa marude otona de aru ka no you ni, ochitsuite hanashita.]
Đứa trẻ đó nói chuyện điềm tĩnh như thể là người lớn.
彼女はまるで幽霊を見たかのように、青ざめた顔をしていた。
[Kanojo wa marude yuurei o mita ka no you ni, aozameta kao o shiteita.]
Cô ấy mặt tái mét như thể vừa nhìn thấy ma.
その部屋はまるで誰も住んでいないかのように、静かだった。
[Sono heya wa marude dare mo sunde inai ka no you ni, shizuka datta.]
Căn phòng yên tĩnh như thể không có ai sống ở đó.
定着練習
20 練習問題
彼は何も知らない____顔をしている。
彼女はまるで全てを____かのように話す。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は自分の家であるかのように(A)くつろいで(B)いる(C)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã từng đến Nhật Bản.'
彼女は何も____かのように振る舞っている。
「彼はそのことを全く知らなかったかのように振る舞った。」の意味に最も近いものはどれか。
彼は何も見え____かのように、私の前を通り過ぎた。
彼は何も知らない____顔をしている。
彼女はまるで何もなかった____振る舞った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は(A.まるで)自分の家(B.かのように)自由に(C.振る舞っている)。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nhìn tôi như thể tôi là người xa lạ.'
彼は何も見えていない____、前をまっすぐ見ていた。
彼女は何も知らない____に振る舞った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は(A.あたかも)全てを(B.知っているかのように)話す(C.ことだ)。」
彼は何も知らない____、知っているふりをしている。
彼女はまるで全てを理解している____話す。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は何も見えていない(Aかのように)、(Bまるで)(C何も)(Dなかったかのように)振る舞った。
请将以下越南语句子翻译成日语: 「他明明是个孩子,却表现得像个大人。」
彼女はまるで幽霊を見た____、青ざめた顔をしていた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(Aまるで)(B自分が)(C社長である)(Dかのように)命令している。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.