〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)
Cấu trúc '〜かのようだ' diễn tả một sự việc, trạng thái giống như một điều gì đó, nhưng thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh, ví von hoặc nhấn mạnh sự tương tự một cách sinh động.
公式とパターン
Động từ thể thường kết hợp với かのようだ để diễn tả hành động giống như một hành động khác.
Tính từ đuôi い thể thường kết hợp với かのようだ.
Tính từ đuôi な thêm な hoặc である trước かのようだ.
Danh từ thêm の hoặc である trước かのようだ.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + かのようだĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '〜ようだ' (dựa trên cảm nhận) hay '〜みたいだ' (thân mật). '〜かのようだ' mang tính văn chương, trang trọng hơn.
- Khi dùng với まるで, câu trở nên sinh động hơn.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼はまるで何も知らないかのように振る舞っている。
[Kare wa marude nanimo shiranai ka no you ni furumatte iru.]
Anh ấy hành xử như thể chẳng biết gì vậy.
その部屋はまるで時が止まったかのように静かだった。
[Sono heya wa marude toki ga tomatta ka no you ni shizuka datta.]
Căn phòng đó yên tĩnh như thể thời gian đã ngừng lại vậy.
彼女はまるで夢を見ているかのような表情をしていた。
[Kanojo wa marude yume o mite iru ka no you na hyoujou o shite ita.]
Cô ấy có vẻ mặt như thể đang mơ vậy.
あの子はまるで大人であるかのような口調で話す。
[Ano ko wa marude otona de aru ka no you na kuchou de hanasu.]
Đứa trẻ đó nói với giọng điệu như thể người lớn vậy.
定着練習
20 練習問題
彼は何も知らない____顔をしている。
彼女はまるで全てを知っている____話す。
「彼は何も見えていないかのように、前を向いて歩いていた。」の意味はどれですか。
「彼女は何もなかったかのように振る舞った。」の「かのように」の使い方として正しい説明はどれですか。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼はまるで幽霊を見たかのような顔をしている。」
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は何も知らないかのようだ話す。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cười như thể không có chuyện gì xảy ra.'
彼は何も知らなかった____、知らないふりをしていた。
彼女はまるで全てを____かのような顔をしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は何も見えなかった(A)かのようだ(B)目を(C)こすった(D)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã biết mọi chuyện.'
彼女はまるで泣いて____かのような笑顔を見せた。
彼の態度は、まるで私が悪い____かのようだった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A)何も(B)知らない(C)かのようだに(D)振る舞った。
彼は何も知らない____、知っているふりをしている。
彼女はまるで何もなかった____振る舞っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A. 毎日)勉強している(B. かのようだ)のに、試験の(C. 結果は)いつも(D. 悪い)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra vậy.'
彼はまるで幽霊を見た____顔をしている。
彼の話し方は、まるで全てを知っている____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả điều kiện 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không...'. Nó chỉ ra rằng một sự việc sẽ không xảy ra hoặc không đúng nếu điều kiện phủ định vẫn còn tiếp diễn. Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện như thể một sự việc khác đang xảy ra, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh hoặc giả định một tình huống không có thật.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái tiếp tục xảy ra hoặc đúng trong phạm vi một điều kiện nào đó được duy trì. Thường dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện không thay đổi, kết quả sẽ luôn như vậy.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh trách nhiệm hoặc quyết tâm sau khi thực hiện hành động. Nó thường được dùng để thể hiện sự cam kết hoặc lý do mạnh mẽ cho hành động tiếp theo.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.