Ngữ pháp
N2

〜にしろ (Thể thường + にしろ)

意味と概念

Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vる / Aい / Aな / N+にしろ

Dùng để nói 'dù là... thì cũng...', thường kết hợp với mệnh đề sau thể hiện kết quả không đổi.

#02
AにしろBにしろ

Dùng để liệt kê hai trường hợp đối lập hoặc khác nhau, nhấn mạnh rằng dù là A hay B thì kết quả cũng như nhau.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + にしろ

Định nghĩa

'〜にしろ' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, có nghĩa là 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa'. Nó được dùng để liệt kê các trường hợp, tình huống khác nhau (thường là hai hoặc nhiều) và khẳng định rằng dù ở trường hợp nào thì kết quả hoặc nhận xét cũng không thay đổi.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này nối với thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó thường xuất hiện ở dạng 'AにしろBにしろ' (dù là A hay B) hoặc 'Aにしろ' (dù là A).

Cách chia

Động từ: Thể thường + にしろ
Nhóm I: 書く → 書くにしろ
Nhóm II: 食べる → 食べるにしろ
Nhóm III: する → するにしろ, 来る → 来るにしろ
Tính từ đuôi -i: Thể thường + にしろ (bỏ い? Không, giữ nguyên): 高い → 高いにしろ
Tính từ đuôi -na: Thân + であるにしろ hoặc なにしろ? Thực tế: 静かだ → 静かにしろ? Sai. Đúng: 静かであるにしろ hoặc 静かなにしろ (ít dùng). Thông thường dùng であるにしろ: 静かであるにしろ
Danh từ: Danh từ + であるにしろ hoặc の + にしろ? Thực tế: 学生だ → 学生であるにしろ hoặc 学生にしろ (thân mật). Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng thường dùng であるにしろ.

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc này vốn mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự. Không có dạng lịch sự riêng (như ますにしろ là không đúng).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết (báo chí, văn học) hoặc diễn thuyết. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng '〜にしても' hoặc '〜にせよ' (cùng nghĩa, ít trang trọng hơn).

Lưu ý đặc biệt

  • '〜にしろ' thường đi với cặp 'AにしろBにしろ' để nhấn mạnh cả hai trường hợp.
  • Có thể dùng '〜にしろ' một mình với nghĩa 'dù là...' nhưng thường kết hợp với mệnh đề sau thể hiện sự đánh giá chung.
  • Phân biệt với '〜にしても' (cùng nghĩa nhưng thân mật hơn) và '〜にせよ' (cổ điển, trang trọng hơn).

Sắc thái nâng cao

'〜にしろ' mang sắc thái 'dù có tính đến trường hợp đó, thì kết quả vẫn vậy', thể hiện sự nhượng bộ (concession). Nó thường dùng để lập luận, bác bỏ hoặc đưa ra nhận xét khách quan.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng với thể thường, không dùng với thể ます.
Sai: 行きますにしろ
Đúng: 行くにしろ
2. Nhầm lẫn với '〜にしても': '〜にしろ' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '〜にしても' thân mật hơn, dùng trong văn nói.
3. Dùng sai trợ từ: Không thay 'に' bằng 'を' hay 'が'.
Sai: 行くをしろ
Đúng: 行くにしろ
4. Quên 'である' với danh từ/tính từ na: Với danh từ và tính từ na, cần dùng 'であるにしろ' trong văn viết trang trọng.
Sai: 学生にしろ (trong văn viết trang trọng)
Đúng: 学生であるにしろ
5. Sai thứ tự: Cấu trúc 'AにしろBにしろ' thường đặt A và B là các lựa chọn tương phản.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 行きますにしろ | 行くにしろ |
| 静かにしろ | 静かであるにしろ |
| 学生にしろ (trang trọng) | 学生であるにしろ |
| 行くにしろ、行かないにしろ (thiếu dấu phẩy) | 行くにしろ、行かないにしろ (có dấu phẩy) |

実践的な例

5件の例文
1

行くにしろ行かないにしろ、連絡はしてください。

[Iku ni shiro ikanai ni shiro, renraku wa shite kudasai.]

Dù đi hay không đi, hãy liên lạc cho tôi.

2

彼が賛成するにしろ反対するにしろ、計画は実行するつもりだ。

[Kare ga sansei suru ni shiro hantai suru ni shiro, keikaku wa jikkou suru tsumori da.]

Dù anh ấy đồng ý hay phản đối, tôi vẫn dự định thực hiện kế hoạch.

3

値段が高いにしろ安いにしろ、品質が一番大事だ。

[Nedan ga takai ni shiro yasui ni shiro, hinshitsu ga ichiban daiji da.]

Dù giá đắt hay rẻ, chất lượng mới là quan trọng nhất.

4

学生であるにしろ社会人であるにしろ、マナーを守るべきだ。

[Gakusei de aru ni shiro shakaijin de aru ni shiro, manaa o mamoru beki da.]

Dù là học sinh hay người đi làm, đều nên tuân thủ phép lịch sự.

5

忙しいにしろ、時間を作って運動したほうがいい。

[Isogashii ni shiro, jikan o tsukutte undou shita hou ga ii.]

Dù bận rộn, tốt hơn hết là nên dành thời gian tập thể dục.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

天気が悪い____、旅行に行くつもりだ。

#02空欄補充

彼が来る____来ない____、準備はしておこう。

#03多肢選択式

「忙しいにしろ、連絡くらいはしてほしい。」の意味はどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「結果がどうであれにしろ、努力したことに価値がある。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù có bị từ chối, tôi cũng sẽ thử lần nữa.'

#06空欄補充

値段が高い____、品質が良ければ買う価値がある。

#07多肢選択式

「好きにしろ嫌いにしろ、彼は有能な社員だ。」の意味はどれか。

#08空欄補充

天気が悪い____、明日の試合は中止になるかもしれない。

#09多肢選択式

「彼が来る____、来ない____、準備はしておこう。」

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「忙しいにしろ、休むにしろ、連絡ぐらいはしてほしい。」

#11grammar.types.translation

Dù kết quả thế nào, tôi cũng sẽ không hối hận.

#12空欄補充

どんなに反対____、彼は自分の意見を変えなかった。

#13多肢選択式

「彼の言うことが正しい____、間違っている____、一度自分の目で確かめるべきだ。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「たとえ雨が降るにしろ、試合は行われる。」

#15空欄補充

彼はお金がない____、時間がない____、いつも言い訳ばかりしている。

#16多肢選択式

「結果がどうなる____、全力を尽くすつもりだ。」の____に入る適切な表現はどれか。

#17誤り訂正

次の文の誤りを指摘せよ。「どんなに忙しいにしろ、健康を無視してはいけない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là thành công hay thất bại, tôi sẽ không hối hận.'

#19空欄補充

彼の意見に賛成する____、反対する____、はっきり態度を示すべきだ。

#20多肢選択式

「たとえ反対される____、自分の信念を貫くつもりだ。」の____に入る適切な表現はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜にせよ〜にせよ (N/Thể thường + にせよ〜にせよ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜であれ (N + であれ)

Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.

N2
〜にせよ (Thể thường + にせよ)

Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.

N2
〜であれ〜であれ (N + であれ + N + であれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B, thì điều gì đó vẫn đúng hoặc không thay đổi'. Nó nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào trong hai (hoặc nhiều) khả năng được đưa ra, kết quả hoặc nhận định vẫn như vậy.

N2
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.

N2
〜であろうと (N/Thể thường + であろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... đi chăng nữa' hoặc 'bất kể...', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có thế nào. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)