Ngữ pháp
N2

〜からといって (Thể thường + からといって)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Thể thường+からといって+[phủ định / trái ngược]

Cấu trúc cơ bản: vế trước nêu lý do, vế sau bác bỏ kết luận từ lý do đó. Vế sau thường là câu phủ định hoặc mang ý nghĩa trái ngược.

核心理論と解説

Structure

Thể thường + からといって

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜からといって」 có nghĩa là 'chỉ vì... không có nghĩa là...' hoặc 'dù... nhưng không hẳn...'. Nó được dùng để nói rằng một lý do nào đó không đủ để đưa ra một kết luận hay hành động nhất định.

Cách chia

Cấu trúc này gắn vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường + からといって
Tính từ đuôi い: thể thường + からといって
Tính từ đuôi な: thân + だ + からといって
Danh từ: thân + だ + からといって
Ví dụ:
行くからといって (chỉ vì đi...)
安いからといって (chỉ vì rẻ...)
静かだからといって (chỉ vì yên tĩnh...)
学生だからといって (chỉ vì là học sinh...)

Sắc thái và cách dùng

Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết, mang tính phủ định mạnh mẽ. Nó thường đi kèm với các cách diễn đạt phủ định như 「〜わけではない」, 「〜とは限らない」, 「〜ない」.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trực tiếp; phải dùng thể thường.
  • Có thể dùng với 「〜からといって〜ない」 để nhấn mạnh.
  • Phân biệt với 「〜から」: 「〜から」 chỉ đơn thuần nêu lý do, còn 「〜からといって」 bác bỏ kết luận từ lý do đó.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Dùng thể lịch sự trước からといって.
Sai: 行きますからといって
Đúng: 行くからといって
2. Nhầm với 〜から: Dùng 〜からといって khi chỉ muốn nêu lý do.
Sai: 雨が降ったからといって、試合は中止になった。 (chỉ nêu lý do, không bác bỏ)
Đúng: 雨が降ったから、試合は中止になった。
3. Thiếu phủ định ở vế sau: Cấu trúc này thường yêu cầu vế sau mang nghĩa phủ định hoặc trái ngược.
Sai: 高いからといって、買わない。 (thiếu phủ định rõ ràng)
Đúng: 高いからといって、買わないわけではない。 (hoặc dùng 〜とは限らない)
4. Dùng sai trợ từ: Nhầm lẫn với 〜からって (dạng thân mật hơn).
Lưu ý: 〜からって là dạng rút gọn, dùng trong văn nói.

実践的な例

4件の例文
1

日本人だからといって、みんなが日本語を正しく使えるわけではない。

[Nihonjin da kara to itte, minna ga nihongo o tadashiku tsukaeru wake de wa nai.]

Chỉ vì là người Nhật không có nghĩa là ai cũng sử dụng tiếng Nhật đúng.

2

値段が安いからといって、品質が悪いとは限らない。

[Nedan ga yasui kara to itte, hinshitsu ga warui to wa kagiranai.]

Chỉ vì giá rẻ không có nghĩa là chất lượng kém.

3

彼は学生だからといって、勉強ができるとは限らない。

[Kare wa gakusei da kara to itte, benkyou ga dekiru to wa kagiranai.]

Chỉ vì anh ấy là học sinh không có nghĩa là anh ấy học giỏi.

4

忙しいからといって、食事を抜くのは健康に良くない。

[Isogashii kara to itte, shokuji o nuku no wa kenkou ni yokunai.]

Chỉ vì bận rộn không có nghĩa là bỏ bữa là tốt cho sức khỏe.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

お金がたくさんあるからといって、幸せとは____

#02空欄補充

日本人だからといって、____とは限らない。

#03多肢選択式

「雨が降っているからといって、____」 có nghĩa là gì?

#04誤り訂正

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「彼は学生からといって、いつも勉強しているわけではない。」 Hãy chọn phần sai.

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người nổi tiếng, cũng không phải lúc nào cũng hạnh phúc.'

#06空欄補充

仕事が忙しいからといって、健康を____わけにはいかない。

#07多肢選択式

「彼はお金がないからといって、幸せじゃないとは限らない。」 Câu này có nghĩa là gì?

#08空欄補充

彼はお金がたくさんある____、幸せではない。

#09多肢選択式

「日本人だからといって、必ずしも日本語が上手に話せるわけではない。」の意味に最も近いものはどれか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者からといって、必ずしも健康とは限らない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜からといって': 'Cho dù là sinh viên giỏi thì cũng không nhất thiết phải thành công trong xã hội.'

#12空欄補充

雨が降っている____、試合は中止にならなかった。

#13多肢選択式

「値段が高いからといって、品質がいいとは限らない。」の意味はどれか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「忙しいからといって、食事を抜くのは健康に悪い。」

#15空欄補充

彼はお金がないからといって、____借金をしてまで旅行に行くのは間違っている。

#16多肢選択式

「日本語が上手だからといって、通訳ができるとは限らない。」の意味に最も近いものはどれか。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者だからといって、すべての病気を治せるわけではない。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:'虽说因为忙,但也不能完全不联系。'

#19空欄補充

一度失敗したからといって、____あきらめてはいけない。

#20多肢選択式

「彼は日本人だからといって、日本語が完璧とは限らない。」の意味はどれか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜だけあって (Thể thường + だけあって)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

N2
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.

N2
〜だけに (Thể thường + だけに)

Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.

N2
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜末に (Vた + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.

N2
〜抜きで/抜きに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua', 'không có', hoặc 'loại trừ' một thứ gì đó. Nó thường được dùng để nói rằng một hành động hoặc sự việc diễn ra mà không có sự tham gia hoặc xem xét của yếu tố được đề cập. '抜きで' nhấn mạnh trạng thái 'không có', còn '抜きに' thường đi với động từ chỉ hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)