〜にしても (N/Thể thường + にしても)
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ, nghĩa là 'cho dù là danh từ đó đi chăng nữa'.
Kết hợp với động từ ở thể thường, nghĩa là 'cho dù có hành động đó đi chăng nữa'.
Kết hợp với tính từ đuôi -i, nghĩa là 'cho dù có tính chất đó đi chăng nữa'.
Kết hợp với tính từ đuôi -na, dùng 'である' trước 'にしても', nghĩa là 'cho dù có tính chất đó đi chăng nữa'.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + にしてもĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 「〜にしても〜にしても」có nghĩa là 'cả ... lẫn ...'.
- Có thể thay thế bằng 「〜としても」với nghĩa tương tự, nhưng 「〜にしても」nhấn mạnh hơn vào việc xem xét trường hợp cụ thể.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
実践的な例
値段にしても、品質にしても、この商品は申し分ない。
[Nedan ni shite mo, hinshitsu ni shite mo, kono shouhin wa moushibun nai.]
Xét về giá cả lẫn chất lượng, sản phẩm này không có gì chê trách được.
忙しいにしても、連絡くらいはしてほしい。
[Isogashii ni shite mo, renraku kurai wa shite hoshii.]
Cho dù có bận rộn đi chăng nữa, tôi cũng muốn anh liên lạc ít nhất một lần.
彼が学生であるにしても、そんなことは許されない。
[Kare ga gakusei de aru ni shite mo, sonna koto wa yurusarenai.]
Cho dù anh ấy là sinh viên đi chăng nữa, việc đó cũng không thể tha thứ.
行くにしても、行かないにしても、早く決めたほうがいい。
[Iku ni shite mo, ikanai ni shite mo, hayaku kimeta hou ga ii.]
Cho dù có đi hay không đi, tốt nhất là nên quyết định sớm.
定着練習
20 練習問題
彼はお金持ち____、いつも質素な生活をしている。
いくらお金がたくさんある____、健康には代えられない。
「彼は若い____、とても経験豊富だ。」の____に入る適切な表現はどれですか。
「今から行く____、間に合わないだろう。」の____に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本人にしても、日本語が上手だ。」
「即使被拒绝了,也不放弃。」を日本語に訳しなさい。
どんなに反対される____、私は自分の信念を貫くつもりだ。
彼は忙しい____、必ず連絡してくる。
「彼女は学生にしても、アルバイトをしすぎだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者にしても、そんな簡単な手術もできない。」
「即使是我,也不可能在一天内完成这项工作。」を日本語に訳しなさい。
値段が高い____、品質が悪いのでは意味がない。
「彼の意見にしても、賛成できない部分がある。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「新入社員にしても、この程度のミスは許されない。」
彼は医者だ____、患者の気持ちが全然わからない。
新しいアルバイトは、時給が高い____、仕事がきつすぎる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生にしても、この問題が解けるはずがない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù là người nổi tiếng, anh ấy cũng rất khiêm tốn.'
いくらお金が____、幸せになれるとは限らない。
彼女は女性____、そんな力仕事は無理だ。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.
Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.
Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.