〜にせよ (Thể thường + にせよ)
Cấu trúc '〜にせよ' có nghĩa là 'dù có... đi chăng nữa' hoặc 'cho dù...', dùng để nhấn mạnh rằng dù trong trường hợp nào đó, kết quả hoặc nhận định vẫn không thay đổi. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, mang tính lý luận.
公式とパターン
Động từ thể thường + にせよ: dù có làm / không làm / đã làm / đã không làm ...
Tính từ đuôi い thể thường + にせよ: dù ... (tính từ)
Tính từ đuôi な thể thường (dạng である) + にせよ: dù ... (tính từ な)
Danh từ + である + にせよ: dù là ... (danh từ)
核心理論と解説
Structure
Thể thường + にせよĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước 'にせよ'.
- Trong văn viết, thường dùng 'であるにせよ' cho danh từ và tính từ な.
Lỗi phổ biến
実践的な例
たとえ反対する人が多いにせよ、この計画は実行すべきだ。
[Tatoe hantai suru hito ga ooi ni seyo, kono keikaku wa jikkou subeki da.]
Dù có nhiều người phản đối đi chăng nữa, kế hoạch này cũng nên được thực hiện.
結果が良かったにせよ、悪かったにせよ、努力したことに変わりはない。
[Kekka ga yokatta ni seyo, warukatta ni seyo, doryoku shita koto ni kawari wa nai.]
Dù kết quả tốt hay xấu, việc đã nỗ lực thì không thay đổi.
彼が学生であるにせよ、社会人であるにせよ、ルールは守るべきだ。
[Kare ga gakusei de aru ni seyo, shakaijin de aru ni seyo, ruuru wa mamoru beki da.]
Dù anh ấy là học sinh hay người đi làm, cũng nên tuân thủ quy tắc.
行くにせよ行かないにせよ、早めに連絡してください。
[Iku ni seyo ikanai ni seyo, hayame ni renraku shite kudasai.]
Dù có đi hay không, hãy liên lạc sớm nhé.
定着練習
20 練習問題
結果はどうであれ、努力したこと____後悔はない。
彼が賛成する____反対する____、計画は実行するつもりだ。
「どんなに忙しい____、連絡くらいはしてください。」
Câu sau có lỗi ngữ pháp: 「雨が降るにせよ、試合は中止になりません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù kết quả có thế nào, tôi cũng sẽ chấp nhận.'
彼の意見に賛成する____、反対する____、一度話し合う必要がある。
「たとえ失敗する____、挑戦する価値はある。」
結果はどうであれ、努力したこと____後悔はない。
彼の意見に賛成できない____、一理あるとは思う。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「どんなに忙しいにせよ、健康を無視するわけにはいかない。」
参加する____しない____、連絡はしてください。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù kết quả có tốt hay xấu, tôi sẽ chấp nhận nó.'
彼が反対する____、計画を進めるつもりだ。
「彼女は忙しい____、わざわざ手伝いに来てくれた。」
結果はどうあれ、努力したこと___後悔はない。
彼の意見に賛成する___、反対する___、一度は聞く価値がある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「たとえ反対する人が多くいるにせよ、この計画は実行するべきだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「にせよ」: "Dù kết quả có thế nào, tôi cũng sẽ không hối hận."
彼の言い分は理解できる___、賛成はできない。
「AにせよBにせよ」と同じ意味で使える表現はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù là... hay là...', dùng để liệt kê hai hoặc nhiều trường hợp đối lập hoặc khác nhau, và khẳng định rằng kết quả hoặc nhận xét vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.
Cấu trúc '〜にしろ' diễn tả ý nghĩa 'dù là... thì cũng...' hoặc 'cho dù... đi chăng nữa', thường dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tình huống đối lập nhưng kết quả hoặc nhận xét cuối cùng không thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc hội thoại lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.
Cấu trúc 'N + であれ' dùng để diễn tả ý 'dù là...' hoặc 'cho dù...', nhấn mạnh rằng bất kể trường hợp nào, điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra. Thường mang tính văn viết, trang trọng.