Ngữ pháp
N2

〜末に (Vた + 末に)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.

公式とパターン

2個のパターン
#01
Vた+末に

Động từ thể quá khứ + 末に: diễn tả kết quả sau một quá trình dài.

#02
N++末に

Danh từ + の + 末に: dùng khi danh từ chỉ hành động (ví dụ: 努力の末に). Tuy nhiên, dạng Vた + 末に được ưu tiên hơn.

核心理論と解説

Structure

Vた + 末に

Định nghĩa

「〜末に」có nghĩa là 'sau khi ... cuối cùng thì ...', dùng để chỉ kết quả đạt được sau một quá trình dài, thường là sau nhiều cố gắng, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều bước. Cấu trúc này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhưng cũng có thể dùng cho kết quả tiêu cực nếu quá trình là khó khăn.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ ở dạng quá khứ (Vた). Không dùng với tính từ hay danh từ trực tiếp. Nếu muốn dùng với danh từ, cần chuyển thành động từ tương ứng (ví dụ: 'nghiên cứu' -> '研究した末に').
Nhóm I (Godan): 書く -> 書いた末に
Nhóm II (Ichidan): 食べる -> 食べた末に
Nhóm III (Bất quy tắc): する -> した末に; 来る -> 来た末に

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu.
Không dùng với thể ý chí (volitional) hay thể mệnh lệnh.

Lưu ý

  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như 'いる', 'ある'.
  • Có thể thay 'に' bằng 'の' để làm danh từ hóa: '〜末の' + danh từ.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thì của động từ: Chỉ dùng Vた, không dùng Vる hay Vている.
Sai: 考えた末に (đúng) / 考える末に (sai)
2. Nhầm lẫn với '〜あげく': '〜あげく' thường mang nghĩa tiêu cực, trong khi '〜末に' trung tính hoặc tích cực.
Ví dụ: 彼は努力の末に成功した (tích cực) / 彼は努力のあげく失敗した (tiêu cực)
3. Dùng với danh từ không chuyển đổi: Cần chuyển danh từ thành động từ.
Sai: 研究の末に (có thể chấp nhận nhưng không chuẩn) / Đúng: 研究した末に
4. Thiếu trợ từ 'に': Một số người bỏ quên 'に', chỉ dùng '末'.
Sai: 考えた末、決めた / Đúng: 考えた末に、決めた

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 話し合う末に | 話し合った末に | Động từ phải ở thể quá khứ |
| 苦労のあげく成功 | 苦労の末に成功 | Dùng sai cấu trúc (あげく mang nghĩa tiêu cực) |
| 検討の末に | 検討した末に | Danh từ cần chuyển thành động từ |

実践的な例

3件の例文
1

彼は長い間悩んだ末に、留学を決意した。

[Kare wa nagai aida nayanda sue ni, ryuugaku o ketsui shita.]

Anh ấy sau một thời gian dài lo lắng, cuối cùng đã quyết định đi du học.

2

何度も話し合った末に、ようやく合意に達した。

[Nando mo hanashiatte sue ni, youyaku goui ni tasshita.]

Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.

3

様々な実験を繰り返した末に、新薬の開発に成功した。

[Samazama na jikken o kurikaeshita sue ni, shin'yaku no kaihatsu ni seikou shita.]

Sau khi lặp lại nhiều thí nghiệm khác nhau, cuối cùng họ đã thành công trong việc phát triển thuốc mới.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

長い間悩んだ( )、彼はその仕事を引き受けることにした。

#02空欄補充

話し合った( )、ようやく結論が出た。

#03多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 何度も失敗した( )、ついに成功した。

#04多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は長い間考えた( )、留学を決めた。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 いろいろ迷ったあげく、彼はその仕事を引き受けることにした。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi tranh luận rất lâu, cuối cùng chúng tôi đã đi đến thỏa thuận.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã mua chiếc máy tính đó.'

#08空欄補充

長い間悩んだ____、彼女に告白することにした。

#09多肢選択式

激しい議論の____、新しい計画が承認された。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「いろいろ考えたあげく、留学することを決めた。」

#11空欄補充

何度も話し合った____、ようやく合意に達した。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.'

#13多肢選択式

長い年月の____、彼はついに夢を実現させた。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「苦労した末に、試験に合格できなかった。」

#15空欄補充

長い間の交渉の( )、ようやく合意に達した。

#16多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 さんざん迷った( )、彼女はA大学を選んだ。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 いろいろ考えた末に、彼は留学をやめることにした。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi thảo luận kỹ lưỡng, cuối cùng chúng tôi đã quyết định thực hiện kế hoạch này.'

#19空欄補充

苦労した( )、ようやく自分の会社を持てた。

#20多肢選択式

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 何度も話し合った( )、彼らは離婚することになった。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜あげく (Vた + あげく)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.

N2
〜だけに (Thể thường + だけに)

Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.

N2
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.

N2
〜だけあって (Thể thường + だけあって)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

N2
〜ものの (Thể thường + ものの)

Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N2
〜からといって (Thể thường + からといって)

Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)