〜末に (Vた + 末に)
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.
公式とパターン
Động từ thể quá khứ + 末に: diễn tả kết quả sau một quá trình dài.
Danh từ + の + 末に: dùng khi danh từ chỉ hành động (ví dụ: 努力の末に). Tuy nhiên, dạng Vた + 末に được ưu tiên hơn.
核心理論と解説
Structure
Vた + 末にĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như 'いる', 'ある'.
- Có thể thay 'に' bằng 'の' để làm danh từ hóa: '〜末の' + danh từ.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は長い間悩んだ末に、留学を決意した。
[Kare wa nagai aida nayanda sue ni, ryuugaku o ketsui shita.]
Anh ấy sau một thời gian dài lo lắng, cuối cùng đã quyết định đi du học.
何度も話し合った末に、ようやく合意に達した。
[Nando mo hanashiatte sue ni, youyaku goui ni tasshita.]
Sau nhiều lần thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
様々な実験を繰り返した末に、新薬の開発に成功した。
[Samazama na jikken o kurikaeshita sue ni, shin'yaku no kaihatsu ni seikou shita.]
Sau khi lặp lại nhiều thí nghiệm khác nhau, cuối cùng họ đã thành công trong việc phát triển thuốc mới.
定着練習
20 練習問題
長い間悩んだ( )、彼はその仕事を引き受けることにした。
話し合った( )、ようやく結論が出た。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 何度も失敗した( )、ついに成功した。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は長い間考えた( )、留学を決めた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 いろいろ迷ったあげく、彼はその仕事を引き受けることにした。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi tranh luận rất lâu, cuối cùng chúng tôi đã đi đến thỏa thuận.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã mua chiếc máy tính đó.'
長い間悩んだ____、彼女に告白することにした。
激しい議論の____、新しい計画が承認された。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「いろいろ考えたあげく、留学することを決めた。」
何度も話し合った____、ようやく合意に達した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.'
長い年月の____、彼はついに夢を実現させた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「苦労した末に、試験に合格できなかった。」
長い間の交渉の( )、ようやく合意に達した。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 さんざん迷った( )、彼女はA大学を選んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 いろいろ考えた末に、彼は留学をやめることにした。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi thảo luận kỹ lưỡng, cuối cùng chúng tôi đã quyết định thực hiện kế hoạch này.'
苦労した( )、ようやく自分の会社を持てた。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 何度も話し合った( )、彼らは離婚することになった。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.