Ngữ pháp
N2

〜だけあって (Thể thường + だけあって)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

公式とパターン

4個のパターン
#01
Danh từ+だけあって

Dùng khi danh từ chỉ đặc điểm, nghề nghiệp, danh tiếng. Ví dụ: 先生だけあって (đúng như mong đợi từ một giáo viên).

#02
Tính từ đuôi な+なだけあって

Dùng với tính từ đuôi な, thêm な trước だけあって. Ví dụ: 有名なだけあって (đúng như mong đợi vì nổi tiếng).

#03
Tính từ đuôi い+だけあって

Dùng với tính từ đuôi い ở thể thường. Ví dụ: 高いだけあって (đúng như mong đợi vì đắt).

#04
Động từ thể thường+だけあって

Dùng với động từ ở dạng từ điển, quá khứ hoặc phủ định. Ví dụ: 長年住んでいただけあって (đúng như mong đợi vì đã sống nhiều năm).

核心理論と解説

Structure

Thể thường + だけあって

Định nghĩa

Cấu trúc 〜だけあって có nghĩa là 'đúng như mong đợi từ...', 'xứng đáng với...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra phù hợp với danh tiếng, đặc điểm hoặc kinh nghiệm của chủ thể. Nó thường mang hàm ý khen ngợi hoặc khẳng định sự hợp lý.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường của động từ, tính từ và danh từ:
Động từ thể thường: 辞書形 (dạng từ điển), た形 (dạng quá khứ), ない形 (dạng phủ định)
Tính từ đuôi い: thể thường (ví dụ: 高いだけあって)
Tính từ đuôi な: thân + なだけあって (ví dụ: 有名なだけあって)
Danh từ: + であるだけあって hoặc + だけあって (thân mật)
Ví dụ:
彼は長年日本に住んでいただけあって、日本語が上手だ。 (Anh ấy sống ở Nhật nhiều năm nên đúng như mong đợi, tiếng Nhật giỏi.)
このレストランは有名なだけあって、味が素晴らしい。 (Nhà hàng này nổi tiếng nên đúng như mong đợi, hương vị tuyệt vời.)
彼女はプロのピアニストだけあって、演奏が素晴らしかった。 (Cô ấy là nghệ sĩ piano chuyên nghiệp nên đúng như mong đợi, màn trình diễn tuyệt vời.)

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng với các danh từ chỉ đặc điểm, nghề nghiệp, danh tiếng.
  • Không dùng với các sự việc tiêu cực hoặc không mong đợi.
  • Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ である và chỉ dùng だけあって.
  • Phân biệt với 〜だけに: 〜だけに cũng có nghĩa 'vì... nên', nhưng thường dùng cho cả kết quả tích cực và tiêu cực, trong khi 〜だけあって chỉ dùng cho kết quả tích cực hoặc hợp lý.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể lịch sự (ます形) trước だけあって.
- Sai: 彼は先生ですだけあって、説明が上手だ。
- Đúng: 彼は先生だけあって、説明が上手だ。
2. Nhầm với 〜だけに: 〜だけに có thể dùng cho cả kết quả tiêu cực, còn 〜だけあって chỉ dùng cho kết quả tích cực hoặc hợp lý.
- Sai: 彼は学生だけあって、まだお金がない。 (tiêu cực)
- Đúng: 彼は学生だけに、まだお金がない。
3. Thiếu な đối với tính từ đuôi な: Cần có な trước だけあって.
- Sai: この町は静かだけあって、住みやすい。
- Đúng: この町は静かなだけあって、住みやすい。
4. Dùng với danh từ không phù hợp: Danh từ phải là đặc điểm, danh tiếng, nghề nghiệp.
- Sai: 彼は本だけあって、よく読む。 (không hợp lý)
- Đúng: 彼は読書家だけあって、よく読む。

実践的な例

4件の例文
1

彼は長年日本に住んでいただけあって、日本語がとても上手だ。

[Kare wa naganen Nihon ni sunde ita dake atte, Nihongo ga totemo jouzu da.]

Anh ấy đã sống ở Nhật nhiều năm nên đúng như mong đợi, tiếng Nhật rất giỏi.

2

このレストランは有名なだけあって、どの料理も美味しい。

[Kono resutoran wa yuumei na dake atte, dono ryouri mo oishii.]

Nhà hàng này nổi tiếng nên đúng như mong đợi, món nào cũng ngon.

3

彼女はプロのピアニストだけあって、演奏が素晴らしかった。

[Kanojo wa puro no pianisuto dake atte, ensou ga subarashikatta.]

Cô ấy là nghệ sĩ piano chuyên nghiệp nên đúng như mong đợi, màn trình diễn thật tuyệt vời.

4

この大学は歴史が長いだけあって、伝統がある。

[Kono daigaku wa rekishi ga nagai dake atte, dentou ga aru.]

Trường đại học này có lịch sử lâu đời nên đúng như mong đợi, có truyền thống.

定着練習

19 練習問題

Đã làm: 0/19 câu
#01空欄補充

彼は長年日本に住んでいた____、日本語がとても上手だ。

#02空欄補充

彼女はプロのピアニスト____、演奏が素晴らしかった。

#03多肢選択式

「彼は有名な学者だけあって、講演がとても面白かった。」の意味に最も近いものはどれか。

#04多肢選択式

「彼は学生時代に留学していただけあって、英語がペラペラだ。」の意味として正しいものはどれか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長年練習しただけあって、ピアノが上手だ。」

#06grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:“正因为是专业选手,所以他的动作很漂亮。”

#07空欄補充

彼は若い頃からずっと勉強してきた____、知識が豊富だ。

#08空欄補充

彼は医学部を卒業した____、専門的な知識が豊富だ。

#09多肢選択式

シェフはフランスで修行した____、ここの料理は本格的だ。

#10誤り訂正

次の文の誤りを正しい表現に直しなさい: 彼女は経験が浅いだけあって、プロジェクトをうまく進めた。

#11grammar.types.translation

Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp nên kỹ thuật khác hẳn.

#12空欄補充

このワインは高かった____、香りも味も素晴らしい。

#13誤り訂正

次の文の誤りを正しい表現に直しなさい: 彼女は毎日練習していただけあって、緊張して失敗した。

#14空欄補充

彼は日本に10年も住んでいた____、日本語がとても上手だ。

#15多肢選択式

彼女はモデル____、スタイルが抜群だ。

#16誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は留学経験があるだけあって、英語が話せない。

#17grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: Anh ấy là sinh viên xuất sắc, quả nhiên điểm thi rất cao.

#18空欄補充

彼はプロの料理人____、作る料理がどれも美味しい。

#19誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は若いだけあって、体力がとてもある。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜だけに (Thể thường + だけに)

Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.

N2
〜からといって (Thể thường + からといって)

Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.

N2
〜末に (Vた + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.

N2
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.

N2
〜あげく (Vた + あげく)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.

N2
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)