〜だけあって (Thể thường + だけあって)
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
公式とパターン
Dùng khi danh từ chỉ đặc điểm, nghề nghiệp, danh tiếng. Ví dụ: 先生だけあって (đúng như mong đợi từ một giáo viên).
Dùng với tính từ đuôi な, thêm な trước だけあって. Ví dụ: 有名なだけあって (đúng như mong đợi vì nổi tiếng).
Dùng với tính từ đuôi い ở thể thường. Ví dụ: 高いだけあって (đúng như mong đợi vì đắt).
Dùng với động từ ở dạng từ điển, quá khứ hoặc phủ định. Ví dụ: 長年住んでいただけあって (đúng như mong đợi vì đã sống nhiều năm).
核心理論と解説
Structure
Thể thường + だけあってĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng với các danh từ chỉ đặc điểm, nghề nghiệp, danh tiếng.
- Không dùng với các sự việc tiêu cực hoặc không mong đợi.
- Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ である và chỉ dùng だけあって.
- Phân biệt với 〜だけに: 〜だけに cũng có nghĩa 'vì... nên', nhưng thường dùng cho cả kết quả tích cực và tiêu cực, trong khi 〜だけあって chỉ dùng cho kết quả tích cực hoặc hợp lý.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は長年日本に住んでいただけあって、日本語がとても上手だ。
[Kare wa naganen Nihon ni sunde ita dake atte, Nihongo ga totemo jouzu da.]
Anh ấy đã sống ở Nhật nhiều năm nên đúng như mong đợi, tiếng Nhật rất giỏi.
このレストランは有名なだけあって、どの料理も美味しい。
[Kono resutoran wa yuumei na dake atte, dono ryouri mo oishii.]
Nhà hàng này nổi tiếng nên đúng như mong đợi, món nào cũng ngon.
彼女はプロのピアニストだけあって、演奏が素晴らしかった。
[Kanojo wa puro no pianisuto dake atte, ensou ga subarashikatta.]
Cô ấy là nghệ sĩ piano chuyên nghiệp nên đúng như mong đợi, màn trình diễn thật tuyệt vời.
この大学は歴史が長いだけあって、伝統がある。
[Kono daigaku wa rekishi ga nagai dake atte, dentou ga aru.]
Trường đại học này có lịch sử lâu đời nên đúng như mong đợi, có truyền thống.
定着練習
19 練習問題
彼は長年日本に住んでいた____、日本語がとても上手だ。
彼女はプロのピアニスト____、演奏が素晴らしかった。
「彼は有名な学者だけあって、講演がとても面白かった。」の意味に最も近いものはどれか。
「彼は学生時代に留学していただけあって、英語がペラペラだ。」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長年練習しただけあって、ピアノが上手だ。」
将以下句子翻译成日语:“正因为是专业选手,所以他的动作很漂亮。”
彼は若い頃からずっと勉強してきた____、知識が豊富だ。
彼は医学部を卒業した____、専門的な知識が豊富だ。
シェフはフランスで修行した____、ここの料理は本格的だ。
次の文の誤りを正しい表現に直しなさい: 彼女は経験が浅いだけあって、プロジェクトをうまく進めた。
Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp nên kỹ thuật khác hẳn.
このワインは高かった____、香りも味も素晴らしい。
次の文の誤りを正しい表現に直しなさい: 彼女は毎日練習していただけあって、緊張して失敗した。
彼は日本に10年も住んでいた____、日本語がとても上手だ。
彼女はモデル____、スタイルが抜群だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は留学経験があるだけあって、英語が話せない。
请将以下越南语句子翻译成日语: Anh ấy là sinh viên xuất sắc, quả nhiên điểm thi rất cao.
彼はプロの料理人____、作る料理がどれも美味しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は若いだけあって、体力がとてもある。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm thông tin, thường mang nghĩa 'không những... mà còn...' hoặc 'hơn nữa'. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn thế nữa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.