〜だけに (Thể thường + だけに)
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.
公式とパターン
Dùng cho động từ, thể thường bao gồm thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった.
Dùng cho tính từ đuôi い, bỏ です và thêm だけに.
Dùng cho tính từ đuôi な, thường dùng であるだけに trong văn viết, なだけに trong văn nói thân mật.
Dùng cho danh từ, tương tự tính từ đuôi な.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + だけにĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng '〜だけに' với mệnh đề chính là mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng '〜だけに' sau thể thường, nhưng cần chú ý ngữ điệu.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は長年日本に住んでいただけに、日本の習慣に詳しい。
[Kare wa naganen Nihon ni sunde ita dake ni, Nihon no shuukan ni kuwashii.]
Chính vì anh ấy đã sống ở Nhật nhiều năm nên đương nhiên rành về phong tục Nhật.
彼女はプロの歌手だけに、歌がとても上手だ。
[Kanojo wa puro no kashu dake ni, uta ga totemo jouzu da.]
Chính vì cô ấy là ca sĩ chuyên nghiệp nên hát rất giỏi là điều đương nhiên.
試験が簡単だっただけに、みんな合格したのは当然だ。
[Shiken ga kantan datta dake ni, minna goukaku shita no wa touzen da.]
Chính vì kỳ thi dễ nên mọi người đỗ là điều hiển nhiên.
彼は責任者であるだけに、ミスが許されない。
[Kare wa sekininsha de aru dake ni, misu ga yurusarenai.]
Chính vì anh ấy là người chịu trách nhiệm nên không thể tha thứ cho sai sót.
定着練習
20 練習問題
彼は学生の時から優秀だった。____、今の成功は当然だ。
「彼女は日本に10年住んでいた。____、日本語が上手だ。」に入る適切な言葉はどれか。
このレストランは値段が高い。____、味は最高だ。
「彼は有名な医者だ。____、患者からの信頼も厚い。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長年練習してきた(A)だけに(B)、試合に負けて(C)悔しさもひとしおだ(D)。」
将以下句子翻译成日语:「正因为是社长,所以责任重大。」
彼は若い時から苦労した。____、人の気持ちがよくわかる。
彼は学生である____、真面目に勉強しない。
彼女は日本に長く住んでいる____、日本語がとても上手だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は有名な歌手であるだけに、コンサートのチケットがすぐに売り切れた。」
将以下句子翻译成日语:正因为是社长,所以责任重大。
彼は若い____、しっかりしている。
試験に合格した____、うれしい反面、不安もある。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者であるだけに、患者の気持ちがわからない。」
彼は長年この会社に貢献してきた____、今回のプロジェクトリーダーに抜擢された。
彼女は幼い頃からピアノを練習してきた____、コンクールで優勝した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は努力家であるだけに、試験に合格できなかった。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chính vì là người nổi tiếng nên anh ấy luôn bị săn đón.'
彼は若い頃から苦労してきた____、人の痛みがよくわかる。
彼女は海外で長く暮らしていた____、日本の習慣に詳しい。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'chỉ vì lý do nào đó không có nghĩa là...', dùng để phủ định một suy luận hoặc kết luận dựa trên một lý do. Nó thường được dùng để bác bỏ một quan điểm hoặc hành động không hợp lý.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước là điều kiện tiên quyết cho hành động sau.