〜あげく (Vた + あげく)
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
公式とパターン
Động từ thể た kết hợp với あげく, có thể thêm に để nhấn mạnh. Diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình.
核心理論と解説
Structure
Vた + あげくĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, ý chí, hay dự định.
- Thường đi với động từ chỉ hành động có chủ đích.
Lỗi phổ biến
実践的な例
いろいろ考えたあげく、結局その仕事を断ることにした。
[Iroiro kangaeta ageku, kekkyoku sono shigoto o kotowaru koto ni shita.]
Sau khi suy nghĩ đủ điều, cuối cùng tôi quyết định từ chối công việc đó.
長い間議論したあげく、何も決まらなかった。
[Nagai aida giron shita ageku, nani mo kimaranakatta.]
Sau một thời gian dài tranh luận, cuối cùng chẳng quyết định được gì.
彼は借金を重ねたあげく、自己破産した。
[Kare wa shakkin o kasaneta ageku, jiko hasan shita.]
Anh ta chồng chất nợ nần, cuối cùng phá sản cá nhân.
定着練習
20 練習問題
さんざん迷った____、結局買わなかった。
長い間考えた____、彼女に別れを告げた。
「いろいろと話し合ったあげく、結論が出なかった。」の意味に最も近いものはどれか。
「無理をしたあげく、病気になってしまった。」の「あげく」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はいろいろと努力したあげく、ついに成功した。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「さんざん悩んだあげく、彼女にプロポーズした。」
「争吵了很久,结果离婚了。」を日本語に訳しなさい。
彼は長い間悩んだ____、結局会社を辞めることにした。
いろいろ考えた____、彼女に本当のことを話すことにした。
「彼は激しい議論の____、自分の意見を曲げなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長い間考えたあげく、留学を決意した。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はいろいろと努力したあげく、見事に合格した。」
「争吵之后,他们最终分手了。」を日本語に訳しなさい。
「经过反复讨论,我们决定采用新方案。」を日本語に訳しなさい。
彼は長い間悩んだ____、結局会社を辞めることにした。
激しい議論の____、彼らは合意に達した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力したあげく、見事に試験に合格した。
请将以下越南语句子翻译成日语: Sau khi tranh luận gay gắt, cuối cùng họ đã đi đến quyết định chia tay.
彼はあれこれ考えた____、何も買わずに帰ってしまった。
長い交渉の____、ようやく契約を結ぶことができた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.
Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.