Ngữ pháp
N2

〜に加えて (N + に加えて)

意味と概念

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+に加えて

N là danh từ hoặc danh từ hóa (Vるの, Vること, Aいこと, Aなこと). Cấu trúc này bổ sung thêm một yếu tố khác ngoài N.

核心理論と解説

Structure

N + に加えて

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + に加えて' diễn tả ý 'ngoài N ra, còn có thêm ...'. Nó thường được dùng để liệt kê thêm một yếu tố bổ sung, nhấn mạnh sự tích lũy hoặc bổ sung.

Cách chia

Danh từ: trực tiếp thêm 'に加えて' vào sau danh từ. Ví dụ: '日本語に加えて' (ngoài tiếng Nhật ra).
Động từ: không dùng trực tiếp với động từ; nếu muốn dùng với động từ, cần chuyển sang dạng danh từ hóa (Vるの) hoặc dùng 'Vることに加えて'. Ví dụ: '勉強することに加えて' (ngoài việc học ra).
Tính từ đuôi -i: chuyển sang dạng danh từ hóa với 'こと' hoặc 'の'. Ví dụ: '安いことに加えて' (ngoài việc rẻ ra).
Tính từ đuôi -na: thêm 'なこと' hoặc 'なの'. Ví dụ: '静かなことに加えて' (ngoài việc yên tĩnh ra).

Sắc thái

Trang trọng hơn so với '〜だけでなく' hay '〜ほかに'.
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo chính thức.
Có thể dùng trong văn nói nhưng mang tính lịch sự.

Phân biệt với các trợ từ

'に加えて' không phải trợ từ mà là một cụm cố định. Không nhầm với 'に' chỉ địa điểm hay 'で' chỉ phương tiện.
So với '〜に加え' (dạng ngắn hơn, cũng dùng trong văn viết).

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định trực tiếp; nếu muốn phủ định, dùng '〜に加えて〜ない' nhưng hiếm.
  • Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để bổ sung.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜だけでなく': '〜だけでなく' mang nghĩa 'không chỉ ... mà còn', nhấn mạnh sự vượt quá mong đợi, trong khi '〜に加えて' chỉ đơn thuần bổ sung.
Sai: 日本語に加えて、英語も話せます。 (Dùng 'に加えて' ở đây không sai nhưng thiếu tự nhiên nếu muốn nhấn mạnh khả năng vượt trội; nên dùng 'だけでなく')
Đúng: 日本語だけでなく、英語も話せます。
2. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ hoặc danh từ hóa. Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể.
Sai: 勉強に加えて、運動もする。
Đúng: 勉強することに加えて、運動もする。
3. Thiếu trợ từ 'も' hoặc 'が' ở vế sau: Thường vế sau có 'も' (cũng) hoặc 'が' để nhấn mạnh thêm.
Sai: 日本語に加えて、英語を勉強します。
Đúng: 日本語に加えて、英語も勉強します。
4. Dùng trong văn nói thân mật: '〜に加えて' hơi trang trọng, trong hội thoại hàng ngày nên dùng '〜ほかに' hoặc '〜だけでなく'.
Không tự nhiên: 今日の仕事に加えて、明日の準備もしたよ。
Tự nhiên hơn: 今日の仕事のほかに、明日の準備もしたよ。

実践的な例

4件の例文
1

日本語に加えて、英語も勉強しています。

[Nihongo ni kuwaete, eigo mo benkyou shiteimasu.]

Ngoài tiếng Nhật ra, tôi cũng đang học tiếng Anh.

2

このアパートは駅に近いことに加えて、家賃も安い。

[Kono apaato wa eki ni chikai koto ni kuwaete, yachin mo yasui.]

Căn hộ này ngoài gần ga ra, tiền thuê cũng rẻ.

3

彼は経験豊富なことに加えて、リーダーシップも優れている。

[Kare wa keiken houfu na koto ni kuwaete, riidaashippu mo sugureteiru.]

Anh ấy ngoài giàu kinh nghiệm ra, khả năng lãnh đạo cũng xuất sắc.

4

社員の意見を聞くことに加えて、顧客の声も反映すべきだ。

[Shain no iken o kiku koto ni kuwaete, kokyaku no koe mo han'ei subeki da.]

Ngoài việc lắng nghe ý kiến nhân viên, cũng nên phản ánh tiếng nói của khách hàng.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

このアパートは、家賃が安い____、駅からも近いので人気がある。

#02空欄補充

彼女は日本語____、英語も話せる。

#03多肢選択式

「彼は経験____、能力も高い。」____に入る適切な言葉はどれか。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は、給料が高いに加え、やりがいもある。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài việc học tiếng Nhật, tôi còn học tiếng Anh.'

#06空欄補充

このレストランは、味____、サービスも素晴らしい。

#07多肢選択式

「この大学は、学費が安い____、奨学金制度も充実している。」____に入る適切な言葉はどれか。

#08空欄補充

この地域は、自然の美しさ(____)、温泉も楽しめる観光地として人気がある。

#09空欄補充

彼は、日本語能力試験N1に合格した(____)、通訳の仕事もこなせるようになった。

#10多肢選択式

次の文の(____)に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このアパートは、駅から近い(____)、周辺環境も静かで住みやすい。

#11誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、英語に加え、フランス語も話せる。

#12誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験に加えて、資格も必要だ。

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に加えて': 'Ngoài việc học ở trường, tôi còn tự học ở nhà.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に加えて': 'Ngoài tiền lương, công ty còn cung cấp nhà ở.'

#15空欄補充

この地域は、自然の美しさ____、歴史的な建造物も多く、観光客に人気がある。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は、日本語能力____、ビジネスマナーも身につけている。

#17誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、英語に加えて、フランス語も話せる。

#18誤り訂正

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験に加え、資格も必要だ。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'に加えて': 'Ngoài kỹ năng chuyên môn, thái độ làm việc cũng rất quan trọng.'

#20空欄補充

このプロジェクトは、予算の削減____、納期の短縮も求められている。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜に限って (N + に限って)

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)