〜に加えて (N + に加えて)
Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
公式とパターン
N là danh từ hoặc danh từ hóa (Vるの, Vること, Aいこと, Aなこと). Cấu trúc này bổ sung thêm một yếu tố khác ngoài N.
核心理論と解説
Structure
N + に加えてĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với các trợ từ
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định trực tiếp; nếu muốn phủ định, dùng '〜に加えて〜ない' nhưng hiếm.
- Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để bổ sung.
Lỗi phổ biến
実践的な例
日本語に加えて、英語も勉強しています。
[Nihongo ni kuwaete, eigo mo benkyou shiteimasu.]
Ngoài tiếng Nhật ra, tôi cũng đang học tiếng Anh.
このアパートは駅に近いことに加えて、家賃も安い。
[Kono apaato wa eki ni chikai koto ni kuwaete, yachin mo yasui.]
Căn hộ này ngoài gần ga ra, tiền thuê cũng rẻ.
彼は経験豊富なことに加えて、リーダーシップも優れている。
[Kare wa keiken houfu na koto ni kuwaete, riidaashippu mo sugureteiru.]
Anh ấy ngoài giàu kinh nghiệm ra, khả năng lãnh đạo cũng xuất sắc.
社員の意見を聞くことに加えて、顧客の声も反映すべきだ。
[Shain no iken o kiku koto ni kuwaete, kokyaku no koe mo han'ei subeki da.]
Ngoài việc lắng nghe ý kiến nhân viên, cũng nên phản ánh tiếng nói của khách hàng.
定着練習
20 練習問題
このアパートは、家賃が安い____、駅からも近いので人気がある。
彼女は日本語____、英語も話せる。
「彼は経験____、能力も高い。」____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は、給料が高いに加え、やりがいもある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngoài việc học tiếng Nhật, tôi còn học tiếng Anh.'
このレストランは、味____、サービスも素晴らしい。
「この大学は、学費が安い____、奨学金制度も充実している。」____に入る適切な言葉はどれか。
この地域は、自然の美しさ(____)、温泉も楽しめる観光地として人気がある。
彼は、日本語能力試験N1に合格した(____)、通訳の仕事もこなせるようになった。
次の文の(____)に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 このアパートは、駅から近い(____)、周辺環境も静かで住みやすい。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、英語に加え、フランス語も話せる。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験に加えて、資格も必要だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に加えて': 'Ngoài việc học ở trường, tôi còn tự học ở nhà.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に加えて': 'Ngoài tiền lương, công ty còn cung cấp nhà ở.'
この地域は、自然の美しさ____、歴史的な建造物も多く、観光客に人気がある。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は、日本語能力____、ビジネスマナーも身につけている。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼女は、英語に加えて、フランス語も話せる。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 この仕事は、経験に加え、資格も必要だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'に加えて': 'Ngoài kỹ năng chuyên môn, thái độ làm việc cũng rất quan trọng.'
このプロジェクトは、予算の削減____、納期の短縮も求められている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.
Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.