Ngữ pháp
N2

〜に限って (N + に限って)

意味と概念

Cấu trúc 'N + に限って' có hai nghĩa chính: (1) 'chỉ riêng N' hoặc 'đặc biệt là N', thường dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ xảy ra với N hoặc N là ngoại lệ; (2) 'đúng vào lúc N' hoặc 'đúng vào cái N', dùng để diễn tả sự trớ trêu khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất.

公式とパターン

2個のパターン
#01
N+に限って+[Mệnh đề phủ định/tiêu cực]

Nhấn mạnh rằng chỉ riêng N là ngoại lệ, thường đi với ý phủ định hoặc trái ngược.

#02
N (thời gian/người)+に限って+[Sự việc không mong muốn]

Diễn tả sự trớ trêu: đúng vào lúc N hoặc đúng người N thì sự việc xấu xảy ra.

核心理論と解説

Structure

N + に限って

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 「N + に限って」 có hai cách dùng chính:

1. Nhấn mạnh 'chỉ riêng N' (đặc biệt là N)

Dùng để khẳng định rằng một điều gì đó chỉ đúng với N, hoặc N là trường hợp ngoại lệ. Thường mang sắc thái phủ định hoặc trái ngược với mong đợi.
Ví dụ: 「あの人に限って、そんなことはしない。」(Riêng người đó thì không làm chuyện như vậy.)

2. Diễn tả sự trớ trêu 'đúng vào lúc N'

Dùng khi một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm hoặc đối tượng mà ta kỳ vọng nhất. Thường đi với các danh từ chỉ thời gian như 'ngày', 'lúc', hoặc người.
Ví dụ: 「大事な日に限って、電車が遅れる。」(Đúng vào ngày quan trọng thì tàu lại chậm.)

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không có biến đổi hình thái. Danh từ có thể là người, vật, thời gian, sự kiện.
Thể lịch sự: Không có dạng lịch sự riêng; giữ nguyên 「に限って」.
Văn nói/văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng nghĩa số 2 thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật.

Lưu ý đặc biệt

  • Khi dùng nghĩa 'chỉ riêng', thường đi với mệnh đề phủ định hoặc ý phủ định.
  • Khi dùng nghĩa 'đúng vào lúc', thường đi với sự việc tiêu cực, không mong muốn.
  • Không nhầm với 「に限り」(giới hạn) hay 「に限らず」(không chỉ).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「は」: 「に限って」 nhấn mạnh tính đặc biệt, trong khi 「は」 chỉ là chủ đề.
「が」: 「に限って」 không thay thế được cho 「が」 trong câu.
「に」: 「に限って」 là cụm cố định, không thể tách rời.

Sắc thái nâng cao

Nghĩa số 1 thường thể hiện niềm tin hoặc sự kỳ vọng mạnh mẽ rằng N sẽ không làm điều xấu.
Nghĩa số 2 mang tính than thở, trớ trêu, thường dùng trong tình huống bất lực.

1. Nhầm lẫn giữa hai nghĩa

Sai: 「彼に限って、遅刻する。」(Chỉ riêng anh ấy thì đi trễ.) → Nếu muốn nói 'đúng vào lúc anh ấy' thì sai.
Đúng: 「彼に限って、遅刻しない。」(Chỉ riêng anh ấy thì không đi trễ.)

2. Dùng sai trợ từ sau 「に限って」

Sai: 「彼に限っては、来ない。」(Dùng 「は」 thừa)
Đúng: 「彼に限って、来ない。」

3. Dùng với động từ thay vì danh từ

Sai: 「走るに限って、疲れる。」(Không kết hợp với động từ)
Đúng: 「彼に限って、そんなことはしない。」

4. Nhầm với 「に限り」

Sai: 「今日に限って、割引です。」(Dùng sai nghĩa)
Đúng: 「今日に限り、割引です。」(Chỉ hôm nay giảm giá)

5. Dùng nghĩa 'đúng vào lúc' với sự việc tích cực

Sai: 「試験に限って、いい点が取れた。」(Trớ trêu là thi lại được điểm cao? Không tự nhiên)
Đúng: 「試験に限って、体調が悪くなる。」(Đúng vào hôm thi thì sức khỏe lại yếu.)

実践的な例

4件の例文
1

あの真面目な田中さんに限って、遅刻することはない。

[Ano majime na Tanaka-san ni kagitte, chikoku suru koto wa nai.]

Chỉ riêng anh Tanaka nghiêm túc đó thì không bao giờ đi trễ.

2

大事な日に限って、雨が降る。

[Daiji na hi ni kagitte, ame ga furu.]

Đúng vào ngày quan trọng thì trời lại mưa.

3

彼に限って、そんなひどいことを言うはずがない。

[Kare ni kagitte, sonna hidoi koto o iu hazu ga nai.]

Chỉ riêng anh ấy thì không thể nói những lời tệ như vậy.

4

休みの日に限って、子供が熱を出す。

[Yasumi no hi ni kagitte, kodomo ga netsu o dasu.]

Đúng vào ngày nghỉ thì đứa trẻ lại bị sốt.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

あの人____、約束を破ることはない。

#02空欄補充

うちの子____、そんな悪いことをするはずがない。

#03多肢選択式

「彼に限って、そんなミスをするはずがない」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「あの店に限って、品質の悪いものを売ることはない」の意味はどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に限って、遅刻するはずがない。」

#06grammar.types.translation

「唯独田中先生不会说谎。」を日本語に訳してください。

#07grammar.types.translation

「唯独这家店不会卖假货。」を日本語に訳してください。

#08空欄補充

あの人____、約束を破るなんてありえない。

#09空欄補充

うちの子____、そんな悪いことをするはずがない。

#10多肢選択式

「彼に限って、遅刻するなんてありえない。」の意味はどれですか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼に限って、そんな失礼なことを言うはずがない。」

#12grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「唯独那个孩子,不会说谎。」

#13空欄補充

あの店____、品質の悪いものを売ることはない。

#14多肢選択式

「彼女に限って、約束を忘れるなんてありえない。」の正しい解釈はどれですか。

#15空欄補充

あの店____、こんなに安い値段で売っているなんて信じられない。

#16多肢選択式

____、そんな失礼なことを言うはずがない。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの学生に限って、試験に合格するなんてありえない。」

#18grammar.types.translation

「偏偏是那个有名的歌手,竟然会忘记歌词。」请翻译成日语。

#19空欄補充

あの真面目な田中さん____、遅刻するなんて信じられない。

#20多肢選択式

「彼に限って、そんなことをするはずがない。」的意思是?

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜に限り (N + に限り)

Cấu trúc này có hai nghĩa chính: (1) giới hạn phạm vi, nghĩa là 'chỉ trong trường hợp/đối tượng N' (thường dùng trong thông báo, điều kiện); (2) nhấn mạnh tính duy nhất, nghĩa là 'chỉ có N mới...' (thường dùng trong văn viết trang trọng).

N2
〜に加えて (N + に加えて)

Cấu trúc 'N + に加えて' có nghĩa là 'ngoài ... ra còn ...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng có thêm một yếu tố khác ngoài yếu tố đã được đề cập. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.

N2
〜に限らず (N + に限らず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ giới hạn ở...', dùng để mở rộng phạm vi từ một đối tượng cụ thể ra các đối tượng khác tương tự. Nó nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ áp dụng cho một trường hợp mà còn cho nhiều trường hợp khác.

N2
〜に伴って (N/Vる + に伴って)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

N2
〜おそれがある (N/Vる + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang tính tiêu cực. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức để cảnh báo về nguy cơ.

N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)