〜ものの (Thể thường + ものの)
Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (dạng từ điển, た, ない, なかった) kết hợp với ものの.
Tính từ đuôi い ở thể thường (い, かった, くない, くなかった) kết hợp với ものの.
Tính từ đuôi な ở thể thường (な, だった, じゃない, じゃなかった) kết hợp với ものの.
Danh từ ở thể thường (だ, だった, じゃない, じゃなかった) kết hợp với ものの.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + もののĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 'もの' (vật) hay 'ものだ' (diễn tả lẽ thường).
- Có thể dùng với 'とはいうものの' (dù nói vậy nhưng) để nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp
実践的な例
新しいスマートフォンを買ったものの、使い方がよくわからない。
[Atarashii sumātofon o katta mono no, tsukaikata ga yoku wakaranai.]
Mặc dù đã mua điện thoại thông minh mới, nhưng tôi không hiểu rõ cách sử dụng.
日本語の勉強を始めたものの、なかなか上達しない。
[Nihongo no benkyō o hajimeta mono no, nakanaka jōtatsu shinai.]
Mặc dù đã bắt đầu học tiếng Nhật, nhưng mãi không tiến bộ.
彼は医者だものの、自分の健康には無頓着だ。
[Kare wa isha da mono no, jibun no kenkō ni wa mutonchaku da.]
Mặc dù anh ấy là bác sĩ, nhưng lại không quan tâm đến sức khỏe của bản thân.
このレストランは高いものの、味は最高だ。
[Kono resutoran wa takai mono no, aji wa saikō da.]
Mặc dù nhà hàng này đắt, nhưng hương vị thì tuyệt vời.
彼女は性格は明るいものの、内面は繊細だ。
[Kanojo wa seikaku wa akarui mono no, naimen wa sensai da.]
Mặc dù cô ấy có tính cách vui vẻ, nhưng nội tâm lại nhạy cảm.
定着練習
20 練習問題
彼は頭がいい____、努力しないので成績が悪い。
留学すると言った____、まだ準備が全然できていない。
新しいスマホを買った____、使い方がよくわからない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手なものの、漢字が読めない。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「虽然知道危险,但还是去了。」
彼女は約束した____、来なかった。
「勉強しなければならないと思っている____、なかなか始められない。」の____に入るのはどれか。
彼は約束を守ると言った____、結局何もしてくれなかった。
新しい仕事は給料が高い____、責任も重い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「大学を卒業したものの、就職先がなかなか見つからない。」
将以下句子翻译成日语: “虽然买了那本书,但还没读。”
彼女は日本語が上手な____、漢字が苦手だ。
このレストランは値段が高い____、味は普通だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者であるものの、病気の治療ができない。」
彼は留学すると言った____、まだ何の準備もしていない。
新しいシステムを導入した____、効果はあまり見られない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「努力したものを、結果が出なかった。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「虽然买了新电脑,但还不太会用。」
あの店は安いと聞いた____、実際に行ってみると値段が高かった。
彼女は約束した____、結局来なかった。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.