〜わりに (Thể thường + わりに)
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.
公式とパターン
Động từ thể thường + わりに: So sánh hành động với kết quả.
Tính từ đuôi -i thể thường + わりに: So sánh tính chất với kết quả.
Tính từ đuôi -na thể thường + わりに: So sánh tính chất với kết quả.
Danh từ + の + わりに: So sánh đối tượng với kết quả.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + わりにĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- '〜わりに' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'かなり', 'とても', '結構' để nhấn mạnh sự tương phản.
- Có thể dùng '〜わりには' thay cho '〜わりに' mà không thay đổi nghĩa, nhưng '〜わりには' mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Không dùng '〜わりに' với các mệnh đề chỉ mục đích hoặc lý do.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
実践的な例
彼は年齢のわりに若く見える。
[Kare wa nenrei no warini wakaku mieru.]
Anh ấy trông trẻ so với tuổi.
このレストランは値段のわりに料理が美味しい。
[Kono resutoran wa nedan no warini ryouri ga oishii.]
Nhà hàng này món ăn ngon so với giá tiền.
彼女は勉強したわりにテストの点数が悪かった。
[Kanojo wa benkyou shita warini tesuto no tensuu ga warukatta.]
Cô ấy đã học nhưng điểm kiểm tra lại kém.
あの人は有名なわりに親しみやすい。
[Ano hito wa yuumei na warini shitashimiyasui.]
Người đó nổi tiếng nhưng lại dễ gần.
彼は忙しいわりに休暇を楽しんでいる。
[Kare wa isogashii warini kyuuka wo tanoshinde iru.]
Anh ấy bận rộn nhưng vẫn tận hưởng kỳ nghỉ.
定着練習
20 練習問題
彼は年齢の____若く見える。
このレストランは値段の____味がいい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は勉強した(A)わりに(B)、テストの点数が(C)よかった(D)。
あの人は有名な____、親切だ。
彼は給料が高い____、仕事が楽だ。
请将以下句子翻译成日语: 他学习很努力,但成绩却不好。
このアパートは家賃が安い____、駅から遠い。
彼は年齢の____に、とても若く見える。
「このレストランは値段のわりに味がいい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しないわりに、テストでいい点を取る。」
将以下句子翻译成日语:“他工作很努力,但收入却不高。”
あの人は見た目____、実はとても優しい。
「彼女は年齢のわりに大人っぽい。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この車は値段のわりに、性能が悪い。」
彼は年齢の____に、とても若く見える。
次の文で「わりに」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼は給料が高いわりに、仕事が大変だ。」
「彼女は努力しているわりに、結果が出ていない。」をベトナム語に訳せ。
このレストランは値段が高い____、味は普通だ。
「あの人は年齢のわりに若く見える」の意味に最も近いものはどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.