Ngữ pháp
N2

〜はもとより (N + はもとより)

意味と概念

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+はもとより+[V/A/Na]

N là danh từ chỉ đối tượng cơ bản. Vế sau diễn tả điều còn hiển nhiên hơn.

核心理論と解説

Structure

N + はもとより

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + はもとより」 diễn tả ý 'không chỉ N, mà còn...', nhấn mạnh rằng điều được nói đến ở vế sau còn hiển nhiên hoặc quan trọng hơn. N thường là danh từ chỉ người, vật, sự việc.

Cách chia

Danh từ: N + はもとより
Không có biến hình cho động từ hay tính từ. Vế sau có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh rằng điều ở vế trước đã đương nhiên, và điều ở vế sau còn hơn thế.
Có thể thay thế bằng 「N + はもちろん」 trong văn nói thân mật, nhưng 「はもとより」 trang trọng hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh đề phủ định ở vế sau.
  • Thường đi với các trợ từ như 「も」, 「まで」, 「さえ」 ở vế sau để nhấn mạnh.

Phân biệt

「はもとより」 vs 「はもちろん」: Cả hai đều có nghĩa 'không chỉ... mà còn', nhưng 「はもとより」 mang sắc thái 'vốn dĩ đã...' và trang trọng hơn.
「はもとより」 vs 「だけでなく」: 「だけでなく」 chỉ đơn thuần liệt kê thêm, không nhấn mạnh tính hiển nhiên.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai vị trí: Đặt 「はもとより」 sau động từ hoặc tính từ. Chỉ dùng sau danh từ.
- Sai: 勉強するはもとより、運動も大切だ。
- Đúng: 勉強はもとより、運動も大切だ。
2. Dùng với vế phủ định: Cấu trúc này không dùng với phủ định.
- Sai: 彼はもとより、私も行かない。
- Đúng: 彼はもとより、私も行く。
3. Nhầm lẫn với 「はもちろん」: Trong văn nói thân mật, nên dùng 「はもちろん」 thay vì 「はもとより」.
- Không sai nhưng không tự nhiên: 休日はもとより、平日も忙しい。
- Tự nhiên hơn: 休日はもちろん、平日も忙しい。

実践的な例

3件の例文
1

彼はもとより、家族全員がその計画に賛成している。

[Kare wa motoyori, kazoku zen'in ga sono keikaku ni sansei shite iru.]

Không chỉ anh ấy, mà cả gia đình đều tán thành kế hoạch đó.

2

このレストランは味はもとより、サービスも素晴らしい。

[Kono resutoran wa aji wa motoyori, saabisu mo subarashii.]

Nhà hàng này không chỉ ngon, mà dịch vụ cũng tuyệt vời.

3

彼女は英語はもとより、フランス語もペラペラだ。

[Kanojo wa eigo wa motoyori, furansugo mo perapera da.]

Cô ấy không chỉ tiếng Anh, mà còn nói tiếng Pháp trôi chảy.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この地域は、気候____、食べ物も魅力的です。

#02多肢選択式

彼は、日本国内____、海外でも有名な作家です。

#03空欄補充

この会社は、社員____、その家族まで大切にしています。

#04誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください: 彼女は、英語はもとより、フランス語も話せる。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください: この店は、味はもとより、サービスもいい。

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ giá cả mà chất lượng cũng tốt.'

#08空欄補充

この地域は、気候____、景色も美しいことで有名だ。

#09多肢選択式

彼女は、勉強____、スポーツも優秀だ。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、国内はもとより、海外でも活躍している。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'

#12空欄補充

この店は、味____、サービスも最高だ。

#13多肢選択式

この問題は、学生____、教師にとっても難しい。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、英語はもとより、フランス語も話せる。」

#15空欄補充

この地域は、気候____、自然環境も非常に恵まれている。

#16多肢選択式

彼女は、国内____、海外でも高い評価を受けている。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘しなさい。 「この会社は、品質はもとより、アフターサービスも充実している。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'

#19空欄補充

この図書館は、蔵書数____、開館時間の長さでも有名だ。

#20多肢選択式

彼の作品は、国内____、海外でも高い評価を得ている。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

N2
〜ないことには (Vない + ことには)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.

N2
〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

N2
〜ものの (Thể thường + ものの)

Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N2
〜をきっかけに (N + をきっかけに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

N2
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)