〜はもとより (N + はもとより)
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
公式とパターン
N là danh từ chỉ đối tượng cơ bản. Vế sau diễn tả điều còn hiển nhiên hơn.
核心理論と解説
Structure
N + はもとよりĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với mệnh đề phủ định ở vế sau.
- Thường đi với các trợ từ như 「も」, 「まで」, 「さえ」 ở vế sau để nhấn mạnh.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼はもとより、家族全員がその計画に賛成している。
[Kare wa motoyori, kazoku zen'in ga sono keikaku ni sansei shite iru.]
Không chỉ anh ấy, mà cả gia đình đều tán thành kế hoạch đó.
このレストランは味はもとより、サービスも素晴らしい。
[Kono resutoran wa aji wa motoyori, saabisu mo subarashii.]
Nhà hàng này không chỉ ngon, mà dịch vụ cũng tuyệt vời.
彼女は英語はもとより、フランス語もペラペラだ。
[Kanojo wa eigo wa motoyori, furansugo mo perapera da.]
Cô ấy không chỉ tiếng Anh, mà còn nói tiếng Pháp trôi chảy.
定着練習
20 練習問題
この地域は、気候____、食べ物も魅力的です。
彼は、日本国内____、海外でも有名な作家です。
この会社は、社員____、その家族まで大切にしています。
次の文の間違っている部分を選んでください: 彼女は、英語はもとより、フランス語も話せる。
次の文の間違っている部分を選んでください: この店は、味はもとより、サービスもいい。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ giá cả mà chất lượng cũng tốt.'
この地域は、気候____、景色も美しいことで有名だ。
彼女は、勉強____、スポーツも優秀だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は、国内はもとより、海外でも活躍している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
この店は、味____、サービスも最高だ。
この問題は、学生____、教師にとっても難しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は、英語はもとより、フランス語も話せる。」
この地域は、気候____、自然環境も非常に恵まれている。
彼女は、国内____、海外でも高い評価を受けている。
次の文の間違いを指摘しなさい。 「この会社は、品質はもとより、アフターサービスも充実している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
この図書館は、蔵書数____、開館時間の長さでも有名だ。
彼の作品は、国内____、海外でも高い評価を得ている。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.
Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.
Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.