Ngữ pháp
HSK 7-8-9

Phó từ mức độ: 大为、分外、何等、极度、极力、略、略微、颇、稍稍、万分、微、尤为、愈加、越发

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
S+大为+V (biến đổi)+(O)

Cấu trúc với phó từ mức độ '大为' dùng để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn, thường đi với các động từ chỉ sự biến đổi như 提高、改善、增加、减少、震惊、感动. Trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc báo chí, '大为' biểu thị sự thay đổi đáng kể so với trước.

Ví dụ ứng dụng

经过改革,生产效率大为提高,成本也大为降低。

[Jīngguò gǎigé, shēngchǎn xiàolǜ dàwéi tígāo, chéngběn yě dàwéi jiàngdī.]

Sau cải cách, hiệu suất sản xuất tăng lên đáng kể, chi phí cũng giảm đi rõ rệt.

#02
S+尤为+Adj/V+(trong phạm vi)

Phó từ '尤为' dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc phương diện nổi bật trong một tập hợp, thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, có nghĩa là 'đặc biệt', 'hơn cả'. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, diễn đạt sự quan trọng hoặc mức độ cao hơn hẳn.

Ví dụ ứng dụng

在众多学科中,数学尤为困难,需要投入更多时间。

[Zài zhòngduō xuékē zhōng, shùxué yóuwéi kùnnán, xūyào tóurù gèng duō shíjiān.]

Trong nhiều môn học, toán học đặc biệt khó, cần đầu tư nhiều thời gian hơn.

#03
S+极力+V (hành động có chủ ý)

Phó từ '极力' biểu thị nỗ lực tối đa để thực hiện một hành động có chủ ý, thường đi với các động từ như 反对、主张、推荐、争取、避免. Nó nhấn mạnh sự cố gắng hết sức, thường dùng trong văn viết chính luận hoặc miêu tả hành động mạnh mẽ.

Ví dụ ứng dụng

他极力主张改革,认为这是唯一的出路。

[Tā jílì zhǔzhāng gǎigé, rènwéi zhè shì wéiyī de chūlù.]

Ông ấy hết sức chủ trương cải cách, cho rằng đó là lối thoát duy nhất.

#04
S+略微+V/Adj+一点/一些

Phó từ '略微' dùng để giảm nhẹ mức độ, có nghĩa là 'hơi', 'một chút', thường đi với động từ hoặc tính từ và có thể kèm theo '一点/一些' để nhấn mạnh mức độ nhỏ. Văn phong trang trọng hơn '有点儿', thường dùng trong văn viết.

Ví dụ ứng dụng

他的病情略微好转了一些,但仍需观察。

[Tā de bìngqíng lüèwēi hǎozhuǎn le yīxiē, dàn réng xū guānchá.]

Bệnh tình của anh ấy đã hơi thuyên giảm một chút, nhưng vẫn cần theo dõi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

大为 (rất/đáng kể): Thường với động từ biến đổi hoặc cảm xúc.
*Ví dụ*: 情况大为改善。
分外 (đặc biệt hơn bình thường): Văn viết, giàu sắc thái miêu tả.
*Ví dụ*: 雨后的空气分外清新。
何等 (biết bao/đến mức nào): Cảm thán văn viết.
*Ví dụ*: 这是何等重要的任务!
极度 (cực độ): Thường đi với trạng thái tâm lý/thể chất mạnh.
*Ví dụ*: 他感到极度疲劳。
极力 (hết sức/cố hết mức): Đứng trước động từ có chủ ý.
*Ví dụ*: 他极力反对这个方案。
(hơi/sơ lược): Văn viết, giảm nhẹ mức hoặc hành động.
*Ví dụ*: 价格略有上涨。
略微 (hơi một chút): Nhẹ và trang trọng hơn 有点儿.
*Ví dụ*: 语气略微缓和。
(khá/rất đáng kể): Văn viết; thường với 为、受、有.
*Ví dụ*: 此事颇受关注。
稍稍 (hơi/một chút): Khẩu ngữ–trung tính, có ý điều chỉnh nhẹ.
*Ví dụ*: 请稍稍等一下。
万分 (vô cùng): Cường độ rất cao, thường với cảm xúc.
*Ví dụ*: 我们万分感谢。
(hơi/nhẹ): Thường trong tổ hợp văn viết như 微感、微显.
*Ví dụ*: 他听后微感不安。
尤为 (đặc biệt là/rất nổi bật): Chọn một đối tượng/phương diện nổi bật trong phạm vi.
*Ví dụ*: 安全问题尤为重要。
愈加 (càng thêm): Mức tăng theo diễn biến, văn viết.
*Ví dụ*: 形势愈加复杂。
越发 (càng ngày càng): Mức tăng thêm do thời gian/tình huống.
*Ví dụ*: 天色越发暗了。

Lưu ý quan trọng

  • 极力 bổ nghĩa động từ hành động; 极度 thường bổ nghĩa trạng thái/tính từ hoặc danh từ tâm lý.
  • 略、略微、稍稍 gần nghĩa nhưng 略 thiên văn viết, 稍稍 có tính điều chỉnh khẩu ngữ hơn.
  • 愈加、越发 chỉ biến đổi tăng; không dùng cho trạng thái bất biến.
  • 何等 thường thuộc câu cảm thán và có thể bổ nghĩa danh từ qua 的.
  • 万分 thường kết hợp 感谢、荣幸、悲痛、焦急, không ghép tự do với mọi tính từ.

Lỗi thường gặp

SAI

他极度反对这个建议。

ĐÚNG

他极力反对这个建议。/ 他对此极度不满。

Lý do: Hành động phản đối có chủ ý dùng 极力; trạng thái không hài lòng ở mức cực cao dùng 极度.
SAI

情况愈加没有变化。

ĐÚNG

情况仍然没有变化。/ 情况愈加复杂。

Lý do: 愈加 biểu thị mức tăng, không phù hợp với ‘không thay đổi’.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

经过调整,工作效率大为提高,流程也愈加清晰。

Sau khi điều chỉnh, hiệu suất làm việc tăng đáng kể và quy trình cũng ngày càng rõ ràng.

大为 nhấn biến đổi lớn; 愈加 nêu mức tăng dần.

2

他虽略显紧张,却仍极力保持镇定。

Tuy hơi tỏ ra căng thẳng, anh ấy vẫn hết sức giữ bình tĩnh.

略 giảm mức; 极力 bổ nghĩa hành động có chủ ý.

3

在众多因素中,数据的准确性尤为重要。

Trong nhiều yếu tố, độ chính xác của dữ liệu đặc biệt quan trọng.

尤为 chọn một phương diện nổi bật trong phạm vi.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

经过技术升级,产品的质量____提高,深受消费者欢迎。

#02Trắc nghiệm

在环境保护方面,减少碳排放____重要,需要全球共同努力。

#03Trắc nghiệm

____反对这个提议,认为它会带来严重后果。

#04Trắc nghiệm

听到这个消息,他____感到震惊,久久不能平静。

#05Trắc nghiệm

随着时间推移,他对故乡的思念____强烈。

#06Trắc nghiệm

这份报告____有参考价值,但还需要进一步核实数据。

#07Trắc nghiệm

____点了点头,表示同意,但没有说话。

#08Trắc nghiệm

对于这个决定,我们____感谢领导的支持。

#09Trắc nghiệm

____感到不安,但很快调整了心态。

#10Trắc nghiệm

随着经济的发展,人民的生活水平____提高。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK5
Phó từ mức độ: 过于、相当、较、可、格外、极其

Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.

HSK6
Phó từ mức độ: 特、异常、较为

特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.

HSK4
Phó từ mức độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

HSK2
Phó từ mức độ: 多、好、最

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

HSK1
Phó từ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿

Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.

HSK3
Phó từ mức độ: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极

Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)