Phó từ mức độ: 多、好、最
多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.
Công thức & Mẫu câu
Mẫu câu cảm thán, biểu thị mức độ cao của tính từ, thường dùng trong khẩu ngữ. 多 không phải là từ hỏi trong cấu trúc này.
今天的天气多好啊!
[Jīntiān de tiānqì duō hǎo a!]
Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!
Phó từ mức độ dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ, thường mang sắc thái cảm thán hoặc nhấn mạnh.
这个西瓜好大!
[Zhège xīguā hǎo dà!]
Quả dưa hấu này to quá!
Phó từ chỉ mức độ cao nhất trong một phạm vi so sánh nhất định.
我们班他最高。
[Wǒmen bān tā zuì gāo.]
Trong lớp chúng tôi, cậu ấy cao nhất.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 多好啊 là cảm thán; 多好? có thể là câu hỏi về mức độ tùy ngữ điệu và ngữ cảnh.
- 好 + tính từ mang khẩu ngữ; không dùng tùy ý trong văn trang trọng.
- 最 biểu thị cực cấp nên thường không chồng với 更 hoặc 比 trong cùng quan hệ cơ bản.
- Phạm vi của 最 có thể đứng trước bằng 在……中 hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp
他比我最高。
他比我高。/ 他是我们班最高的。
Ví dụ minh họa thực tế
春天的公园多美啊!
Công viên mùa xuân đẹp biết bao!
多……啊 là mẫu cảm thán, không phải câu hỏi.
三个孩子中,小明最高。
Trong ba đứa trẻ, Tiểu Minh cao nhất.
最 cần một phạm vi so sánh được nêu hoặc hiểu.
外面好冷,我们还是在家吧。
Bên ngoài lạnh quá, chúng ta ở nhà thì hơn.
好 tăng mức độ trong khẩu ngữ; 还是……吧 đưa đề nghị.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
她唱歌唱得____好听。
他跑得____快。
我们班____高的同学是李明。
这件衣服____漂亮!
他学习____努力。
请将词语组成句子:最 / 她 / 喜欢 / 唱歌
找出错误并改正:他跑得最快快。
翻译成中文:She is the most beautiful girl in our class.
A: 你觉得这本书怎么样? B: 这本书____有意思!
用“多”写一个感叹句。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.
特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.
Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.
Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.
Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.