Phó từ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.
Công thức & Mẫu câu
Phó từ 很 dùng để nối chủ ngữ với tính từ, biểu thị mức độ trung bình hoặc nhấn mạnh nhẹ, thường không dịch là 'rất' trong tiếng Việt.
今天很热。
[Jīntiān hěn rè.]
Hôm nay trời nóng.
Phó từ 非常 biểu thị mức độ cao, tương đương 'vô cùng, rất', có thể đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý.
我非常喜欢这本书。
[Wǒ fēicháng xǐhuān zhè běn shū.]
Tôi vô cùng thích cuốn sách này.
Cấu trúc 太...了 dùng để biểu thị cảm thán, nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường dịch là 'quá...'.
这个苹果太大了!
[Zhège píngguǒ tài dà le!]
Quả táo này to quá!
Cấu trúc 有(一)点儿 dùng để diễn tả mức độ hơi, thường mang ý không hài lòng hoặc không như ý.
我有点儿累。
[Wǒ yǒudiǎnr lèi.]
Tôi hơi mệt.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Câu tính từ trung tính thường dùng 很: 她很漂亮; bỏ 很 có thể tạo sắc thái đối chiếu.
- 太 thường đi với 了 trong câu cảm thán sơ cấp.
- 有点儿 + tính từ thường thiên về điều không như ý; 一点儿 sau tính từ có thể là so sánh mức nhỏ ở cấp sau.
- Không chồng nhiều phó từ mức độ một cách tùy ý.
Lỗi thường gặp
今天很太热了。
今天很热。/ 今天太热了。
我有一点儿非常累。
我有一点儿累。/ 我非常累。
Ví dụ minh họa thực tế
这本书很好,我非常喜欢。
Quyển sách này rất hay, tôi vô cùng thích.
很 nối với tính từ 好; 非常 tăng mức độ của động từ tâm lý 喜欢.
今天真热,房间里也有一点儿热。
Hôm nay thật nóng, trong phòng cũng hơi nóng.
真 biểu cảm mạnh; 有一点儿 hạ mức độ.
这个小猫太可爱了!
Chú mèo này đáng yêu quá!
太……了 là khung cảm thán hoàn chỉnh.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
她唱歌唱得____好听。
我____想去北京。
Trong câu '这件衣服太贵了', '太' mang nghĩa tích cực.
你____吃苹果吗?
Chọn từ thích hợp: 他____是学生。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 很 / 他 / 高兴 / 今天
Viết một câu sử dụng '正在' để diễn tả hành động đang xảy ra.
Tìm lỗi sai trong câu: 他不在家,他在学校。
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi hơi mệt.'
A: 你明天去公园吗? B: ____,我不去。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.
特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.
Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.
Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.
多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.
Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.