Phó từ mức độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么
Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.
Công thức & Mẫu câu
Phó từ chỉ mức độ cao, tương đương 'rất', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
他对这次考试的结果十分满意。
[Tā duì zhè cì kǎoshì de jiéguǒ shífēn mǎnyì.]
Anh ấy rất hài lòng với kết quả kỳ thi lần này.
Phó từ so sánh, biểu thị mức độ tăng thêm so với trước hoặc so với một đối tượng khác, nghĩa là 'càng, hơn'.
学会用这个方法后,我们的工作效率更加高了。
[Xuéhuì yòng zhège fāngfǎ hòu, wǒmen de gōngzuò xiàolǜ gèngjiā gāo le.]
Sau khi học được cách này, hiệu suất công việc của chúng tôi càng cao hơn.
Phó từ chỉ mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi, một chút', thường đi kèm với '一点' hoặc '一些' để giảm nhẹ mức độ.
请你稍微等一会儿,我马上就好。
[Qǐng nǐ shāowēi děng yīhuìr, wǒ mǎshàng jiù hǎo.]
Xin bạn đợi một chút, tôi xong ngay đây.
Phó từ dùng trong câu cảm thán, biểu thị mức độ cao hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường kết thúc bằng '啊'.
这里的风景多么美丽啊!
[Zhèlǐ de fēngjǐng duōme měilì a!]
Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 更加 cần một cơ sở so sánh rõ hoặc ngầm; 十分 chỉ mức cao mà không bắt buộc so sánh.
- 稍 thường không dùng tự do như 稍微 trong khẩu ngữ; học theo tổ hợp.
- 尤其 thường làm nổi bật phần tử sau khi đã có phạm vi chung.
Lỗi thường gặp
他更加很认真。
他更加认真了。/ 他很认真。
Ví dụ minh họa thực tế
这个办法十分有效,而且比以前更加方便。
Cách này rất hiệu quả và còn tiện hơn trước.
十分 nêu mức cao; 更加 tạo so sánh với trước đây.
这座城市变化多么大啊!
Thành phố này thay đổi biết bao!
多么 tạo câu cảm thán về mức độ.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
这件衣服比那件____贵。
A: 这道菜怎么样? B: ____辣,我不能吃。
他喜欢运动,____喜欢打篮球。
那儿的风景____美,我们拍了很多照片。
他的表现____出色,大家都为他鼓掌。
今天的天气多么好,我们去公园吧!
这件衣服稍微贵,你能便宜一点儿吗?
多么 / 这 / 漂亮 / 风景 / 是 / 啊
Translate to Chinese: 'I like all fruits, especially apples.'
这件衣服的款式稍微旧一点儿,不过质量十分好,而且价格比那件更加便宜,所以你尤其应该买下来。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.
特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.
Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.
多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.
Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.