Ngữ pháp
HSK 5

Phó từ mức độ: 过于、相当、较、可、格外、极其

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
过于+形容词/动词

Phó từ mức độ biểu thị mức độ quá cao, vượt quá giới hạn hợp lý, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn.

Ví dụ ứng dụng

你过于担心考试结果了,放松一点吧。

[Nǐ guòyú dānxīn kǎoshì jiéguǒ le, fàngsōng yīdiǎn ba.]

Bạn quá lo lắng về kết quả thi rồi, thư giãn một chút đi.

#02
相当+形容词/动词

Phó từ mức độ biểu thị mức độ tương đối cao, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.

Ví dụ ứng dụng

这个项目的完成情况相当不错,得到了领导的表扬。

[Zhège xiàngmù de wánchéng qíngkuàng xiāngdāng bùcuò, dédào le lǐngdǎo de biǎoyáng.]

Tình hình hoàn thành dự án này khá tốt, đã được lãnh đạo khen ngợi.

#03
+形容词

Phó từ mức độ biểu thị mức độ so sánh nhẹ, tương đương với 'khá' hoặc 'tương đối', thường dùng trong văn viết.

Ví dụ ứng dụng

这家餐厅的价格较贵,但服务很好。

[Zhè jiā cāntīng de jiàgé jiào guì, dàn fúwù hěn hǎo.]

Giá của nhà hàng này khá đắt, nhưng dịch vụ rất tốt.

#04
+形容词/动词

Phó từ mức độ dùng trong câu cảm thán, nhấn mạnh mức độ cao hoặc sự đánh giá mạnh mẽ, thường mang sắc thái cảm xúc.

Ví dụ ứng dụng

他跑得可快了,谁也追不上。

[Tā pǎo de kě kuài le, shuí yě zhuī bù shàng.]

Anh ấy chạy nhanh lắm, không ai đuổi kịp.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

过于 (quá/mức quá đáng): Vượt mức thích hợp, thường mang đánh giá tiêu cực; văn viết hơn 太.
*Ví dụ*: 这个要求过于严格。
相当 (khá/tương đối): Mức độ cao đáng kể; cũng có thể là động từ ‘tương đương’.
*Ví dụ*: 这项工作相当复杂。
(khá/tương đối): Dạng văn viết của 比较, đứng trước tính từ/động từ tâm lý.
*Ví dụ*: 这个方案较合理。
(rất/thật là): Khẩu ngữ cảm thán, tăng mạnh mức độ; thường đi với 了、呢.
*Ví dụ*: 山上可冷了。
格外 (đặc biệt hơn bình thường): Mức độ nổi bật do hoàn cảnh hoặc so với nền chung.
*Ví dụ*: 雨后的空气格外清新。
极其 (cực kỳ): Mức độ rất cao, thiên văn viết; thường dùng trong nhận xét nghiêm túc.
*Ví dụ*: 这个发现极其重要。

Lưu ý quan trọng

  • 过于 thường mang hàm ý không phù hợp; 非常 chỉ mức cao trung tính.
  • 较 là phó từ mức độ, phân biệt 较 giới từ so sánh trong đề cương.
  • 可 là phó từ cảm thán, khác 可 ‘có thể/nhưng’.

Lỗi thường gặp

SAI

这个办法过于很好。

ĐÚNG

这个办法很好。/ 这个办法过于复杂。

Lý do: 过于 thường trực tiếp bổ nghĩa tính từ và hàm ý vượt mức, không đi với 很.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

这个决定极其重要,不能过于着急。

Quyết định này cực kỳ quan trọng, không thể quá vội vàng.

极其 nêu mức cao; 过于 nêu mức vượt giới hạn phù hợp.

2

春节期间,这条街显得格外热闹。

Trong dịp Tết, con phố này trở nên đặc biệt nhộn nhịp.

格外 so với trạng thái bình thường của con phố.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

他对这件事的看法____消极了,应该多听听别人的意见。

#02Trắc nghiệm

在正式书面语中,表示“非常”且强调程度很高,最合适的副词是:

#03Điền từ vào chỗ trống

这次会议的议题____复杂,短时间内很难达成一致。

#04Trắc nghiệm

这项技术的推广在短期内________困难,需要长期投入与评估。

#05Điền từ vào chỗ trống

尽管数据详实,但在结论部分,作者的措辞显得____保守,未能充分提示潜在的系统性风险。

#06Sắp xếp câu

把下面词语按正确顺序排列成一句话:/这项/发现/对/环境/保护/工作/格外/重要/。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误并改正:这件事过于重要,不容忽视。

#08grammar.types.translation

把下面句子翻译成越南语:在这个节骨眼上,采取过于冒进的策略将导致严重后果。

#09Sắp xếp câu

将下列词语按正确顺序排列,组成书面语风格的通顺句子:近年来 / 公司 / 对环境保护 / 格外重视

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

原句:调查结果可相当令人担忧,政府应立即采取措施。指出句中错误并给出修改建议。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK6
Phó từ mức độ: 特、异常、较为

特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.

HSK4
Phó từ mức độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

HSK789
Phó từ mức độ: 大为、分外、何等、极度、极力、略、略微、颇、稍稍、万分、微、尤为、愈加、越发

Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.

HSK2
Phó từ mức độ: 多、好、最

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

HSK1
Phó từ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿

Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.

HSK3
Phó từ mức độ: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极

Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)