Ngữ pháp
HSK 3

Phó từ mức độ: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极

Ý nghĩa & Bản chất

Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
A 比 B++形容词

Cấu trúc so sánh với 更 nhấn mạnh mức độ cao hơn: A thì ... hơn B.

Ví dụ ứng dụng

河内比胡志明市更凉快。

[Hénèi bǐ Húzhìmíng Shì gèng liángkuai.]

Hà Nội mát mẻ hơn Thành phố Hồ Chí Minh.

#02
+形容词+

Mẫu khẩu ngữ dùng 挺...的 để diễn tả mức độ khá, tương đối, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.

Ví dụ ứng dụng

这个菜挺好吃的。

[Zhège cài tǐng hǎochī de.]

Món ăn này khá ngon.

#03
+动词/形容词++形容词

Cấu trúc 越...越... diễn tả mức độ tăng tiến: càng... càng...

Ví dụ ứng dụng

他越说越高兴。

[Tā yuè shuō yuè gāoxìng.]

Anh ấy càng nói càng vui.

#04
有些+形容词

有些 đứng trước tính từ để chỉ mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi', 'có chút'.

Ví dụ ứng dụng

今天有些冷。

[Jīntiān yǒuxiē lěng.]

Hôm nay hơi lạnh.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

比较 (khá, tương đối): Mức độ vừa phải, thường mang tính so sánh ngầm.
*Ví dụ*: 这里比较安静。
(còn… hơn/khá): Trong so sánh A比B还… nhấn mạnh vượt dự kiến; trong 还可以 nghĩa là tạm ổn.
*Ví dụ*: 今天比昨天还冷。
(càng/hơn nữa): Tăng mức độ trên một cơ sở đã nêu.
*Ví dụ*: 这个办法更方便。
特别 (đặc biệt, rất): Nhấn mạnh mức độ nổi bật; cũng có thể là tính từ ‘đặc biệt’.
*Ví dụ*: 他特别喜欢音乐。
(khá, rất): Khẩu ngữ; thường đi với 的 ở cuối cụm.
*Ví dụ*: 这家店挺不错的。
有些 (hơi, có phần): Thường biểu thị mức độ nhẹ và hay đi với điều không như ý.
*Ví dụ*: 今天有些累。
(càng): Dùng trong 越来越 hoặc 越……越……, không thường đứng đơn độc.
*Ví dụ*: 越学越有意思。
(cực kỳ): Thường đứng sau tính từ trong cấu trúc 形容词+极了; cách dùng 极+形容词 thiên về văn viết cao hơn.
*Ví dụ*: 这个消息重要极了。

Lưu ý quan trọng

  • 很 thường trung hòa chức năng vị ngữ tính từ; 更 luôn hàm ý có mốc hoặc mức trước đó.
  • 有些 và 有点儿 đều có thể là ‘hơi’; 有些 còn có thể là đại từ số lượng ‘một số’.

Lỗi thường gặp

SAI

这个非常更好。

ĐÚNG

这个更好。/ 这个非常好。

Lý do: Không chồng tùy tiện hai phó từ mức độ có chức năng khác nhau.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

这条路比那条路更近,也比较安全。

Con đường này gần hơn con đường kia và cũng tương đối an toàn.

更 dùng trong so sánh rõ; 比较 nêu mức độ tương đối.

2

今天天气挺好的,我们出去走走吧。

Hôm nay thời tiết khá đẹp, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé.

挺……的 là mẫu khẩu ngữ thường gặp.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

他今天____高兴。

#02Trắc nghiệm

这个菜味道____好,值得一试。

#03Điền từ vào chỗ trống

那道菜好吃得____了。

#04Trắc nghiệm

这本书我觉得____有意思,但有些地方太难。____

#05Trắc nghiệm

你学中文学得 ____ 好,我觉得可以去参加 HSK4 的模拟考试了。

#06Sắp xếp câu

Sắp xếp câu đúng: 他 / 比较 / 害羞 / 的 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找错并改正句子:他极高兴。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy càng ngày càng bận. ____

#09Sắp xếp câu

将下面词语重排列成正确句子:____ ['你','越','努力','学习','越','会','进步']: 你越努力学习,就越会进步。 / 越你越努力学习,就会越进步。 / 你学习越努力,越会就进步。 / 越努力学习你,就越会进步。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

找出下面句子的错误并选择正确写法:____ '他今天来得有些迟到。'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK5
Phó từ mức độ: 过于、相当、较、可、格外、极其

Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.

HSK6
Phó từ mức độ: 特、异常、较为

特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.

HSK4
Phó từ mức độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

HSK789
Phó từ mức độ: 大为、分外、何等、极度、极力、略、略微、颇、稍稍、万分、微、尤为、愈加、越发

Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.

HSK2
Phó từ mức độ: 多、好、最

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

HSK1
Phó từ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿

Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)