Ngữ pháp
N2

〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

公式とパターン

2個のパターン
#01
V từ điển+にあたって

Khi bắt đầu làm hành động gì đó (trang trọng)

#02
N+にあたって

Nhân dịp sự kiện gì đó (trang trọng)

核心理論と解説

Structure

V từ điển/N + にあたって

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にあたって (ni atatte) có nghĩa là 'vào dịp', 'khi bắt đầu làm một việc gì đó quan trọng'. Nó thường được dùng trong các bài phát biểu, thông báo, văn bản trang trọng.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển + にあたって
Ví dụ: 始めるにあたって (hajimeru ni atatte) - khi bắt đầu
Danh từ: Danh từ + にあたって
Ví dụ: 開会にあたって (kaikai ni atatte) - nhân dịp khai mạc
Không dùng với tính từ.

Sắc thái

Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu một sự kiện quan trọng.

Phân biệt với 〜に際して (ni saishite)

〜にあたって: nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, thường dùng với các sự kiện mang tính khởi đầu.
〜に際して: nhấn mạnh cơ hội/dịp, có thể dùng với cả sự kiện bắt đầu và kết thúc.

Lưu ý

  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Sau にあたって thường là những lời chúc, lời khuyên, hoặc ý định.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
- Sai: 始めますにあたって
- Đúng: 始めるにあたって
2. Dùng với tính từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ.
- Sai: 忙しいにあたって
- Đúng: 忙しい時 (thay bằng 〜時)
3. Nhầm với 〜に際して: Cả hai đều có nghĩa 'nhân dịp', nhưng 〜にあたって chỉ dùng cho sự kiện bắt đầu, còn 〜に際して có thể dùng cho cả kết thúc.
- Ví dụ: 卒業にあたって (khi tốt nghiệp - bắt đầu cuộc sống mới) OK
- 卒業に際して (nhân dịp tốt nghiệp) cũng OK, nhưng 閉会にあたって (khi bế mạc) không tự nhiên bằng 閉会に際して.
4. Dùng sai trợ từ: Không thay に bằng で hay を.
- Sai: 開会であたって
- Đúng: 開会にあたって

実践的な例

3件の例文
1

新製品を発売するにあたって、社長から挨拶があった。

[Shinseihin o hatsubai suru ni atatte, shachō kara aisatsu ga atta.]

Nhân dịp ra mắt sản phẩm mới, giám đốc đã có bài phát biểu.

2

開会にあたって、一言ご挨拶申し上げます。

[Kaikai ni atatte, hitokoto goaisatsu mōshiagemasu.]

Nhân dịp khai mạc, tôi xin phép có đôi lời phát biểu.

3

留学するにあたって、ビザの手続きを済ませておかなければならない。

[Ryūgaku suru ni atatte, biza no tetsuzuki o sumasete okanakereba naranai.]

Khi đi du học, tôi phải hoàn tất thủ tục visa trước.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

新しいプロジェクトを始める____、関係者にあいさつをする予定です。

#02多肢選択式

入学式____、保護者の方も同伴してください。

#03空欄補充

海外出張する____、必ず上司に報告してください。

#04誤り訂正

新社屋の完成にあたって、記念式典を行われた。問題点はどれですか?

#05多肢選択式

新しいシステムを導入する____、十分なテストが必要だ。

#06grammar.types.translation

Khi mở cửa hàng mới, chúng tôi sẽ tổ chức lễ khai trương.

#07多肢選択式

国際会議を開催____、通訳や警備の準備が必要だ。

#08空欄補充

新商品の発売____、記念セレモニーが行われた。

#09多肢選択式

卒業____、先生方に感謝の気持ちを伝えたい。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「開店にあたって、社長が挨拶を述べた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.'

#12空欄補充

このプロジェクトを始める____、皆さんの協力が必要です。

#13多肢選択式

結婚____、両親に感謝の手紙を書いた。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試合に出場するにあたって、十分な練習が必要だ。」

#15空欄補充

新商品の発売____、記念セレモニーが行われた。

#16多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 卒業____、お世話になった先生方に感謝の気持ちを伝えたい。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 新年度を迎えるにあたり、新しい目標を立てた。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 'にあたって': Nhân dịp khai trương cửa hàng mới, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả khách hàng.

#19空欄補充

このプロジェクトを成功させる____、皆さんの協力が必要です。

#20多肢選択式

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 留学____、多くのことを学びたいと思います。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜をきっかけに (N + をきっかけに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

N2
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

N2
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.

N2
〜はもとより (N + はもとより)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜にしたがって (V từ điển/N + にしたがって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜ないことには (Vない + ことには)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)