〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)
Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.
公式とパターン
Khi bắt đầu làm hành động gì đó (trang trọng)
Nhân dịp sự kiện gì đó (trang trọng)
核心理論と解説
Structure
V từ điển/N + にあたってĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với 〜に際して (ni saishite)
Lưu ý
- Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Sau にあたって thường là những lời chúc, lời khuyên, hoặc ý định.
Lỗi thường gặp
実践的な例
新製品を発売するにあたって、社長から挨拶があった。
[Shinseihin o hatsubai suru ni atatte, shachō kara aisatsu ga atta.]
Nhân dịp ra mắt sản phẩm mới, giám đốc đã có bài phát biểu.
開会にあたって、一言ご挨拶申し上げます。
[Kaikai ni atatte, hitokoto goaisatsu mōshiagemasu.]
Nhân dịp khai mạc, tôi xin phép có đôi lời phát biểu.
留学するにあたって、ビザの手続きを済ませておかなければならない。
[Ryūgaku suru ni atatte, biza no tetsuzuki o sumasete okanakereba naranai.]
Khi đi du học, tôi phải hoàn tất thủ tục visa trước.
定着練習
20 練習問題
新しいプロジェクトを始める____、関係者にあいさつをする予定です。
入学式____、保護者の方も同伴してください。
海外出張する____、必ず上司に報告してください。
新社屋の完成にあたって、記念式典を行われた。問題点はどれですか?
新しいシステムを導入する____、十分なテストが必要だ。
Khi mở cửa hàng mới, chúng tôi sẽ tổ chức lễ khai trương.
国際会議を開催____、通訳や警備の準備が必要だ。
新商品の発売____、記念セレモニーが行われた。
卒業____、先生方に感謝の気持ちを伝えたい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「開店にあたって、社長が挨拶を述べた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập công ty, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc.'
このプロジェクトを始める____、皆さんの協力が必要です。
結婚____、両親に感謝の手紙を書いた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試合に出場するにあたって、十分な練習が必要だ。」
新商品の発売____、記念セレモニーが行われた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 卒業____、お世話になった先生方に感謝の気持ちを伝えたい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 新年度を迎えるにあたり、新しい目標を立てた。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 'にあたって': Nhân dịp khai trương cửa hàng mới, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đến tất cả khách hàng.
このプロジェクトを成功させる____、皆さんの協力が必要です。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 留学____、多くのことを学びたいと思います。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.
Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.