Ngữ pháp
N2

〜を通じて (N + を通じて)

意味と概念

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.

公式とパターン

1個のパターン
#01
N+を通じて

Danh từ chỉ phương tiện, kênh hoặc thời gian + を通じて

核心理論と解説

Structure

N + を通じて

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + を通じて' có hai nghĩa chính:
1. Phương tiện/kênh: Chỉ cách thức hoặc trung gian để đạt được điều gì đó (ví dụ: qua email, qua điện thoại, qua một người).
2. Khoảng thời gian: Chỉ toàn bộ một khoảng thời gian (ví dụ: suốt cuộc đời, suốt mùa hè).

Chức năng cú pháp

'N' là danh từ chỉ phương tiện, kênh hoặc thời gian.
'を通じて' đứng sau danh từ, đóng vai trò trạng ngữ trong câu.
Động từ đứng cuối câu không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc này; chia thì/thể bình thường.

Cách chia

Cấu trúc không thay đổi theo động từ, tính từ hay danh từ. Chỉ cần đặt 'を通じて' sau danh từ phù hợp.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, bài luận.
Trong văn nói, có thể dùng nhưng mang tính lịch sự; thay thế bằng 'で' hoặc 'を通して' trong ngữ cảnh thân mật hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • 'を通じて' và 'を通して' gần nghĩa, nhưng 'を通じて' nhấn mạnh tính xuyên suốt hoặc kênh trung gian hơn.
  • Khi chỉ thời gian, 'を通じて' thường dùng với các danh từ như '一生' (cả đời), '夏休み' (kỳ nghỉ hè).

Phân biệt với trợ từ liên quan

: Chỉ phương tiện cụ thể hơn, nhưng không nhấn mạnh tính xuyên suốt. Ví dụ: '電車で行く' (đi bằng tàu điện) vs 'インターネットを通じて情報を得る' (thu thập thông tin qua internet).
を通して: Gần nghĩa, nhưng 'を通じて' mang sắc thái trang trọng hơn.

Sắc thái nâng cao

Dùng để thể hiện sự gián tiếp hoặc trung gian: '彼を通じて申し込む' (đăng ký qua anh ấy).
Khi chỉ thời gian, nhấn mạnh toàn bộ quá trình: '試合を通じて成長した' (đã trưởng thành suốt giải đấu).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với trợ từ 'で': Dùng 'で' khi cần nhấn mạnh tính xuyên suốt hoặc trung gian.
Sai: メールで連絡を取り合った。 (khi muốn nhấn mạnh qua email là kênh chính)
Đúng: メールを通じて連絡を取り合った。
2. Dùng sai danh từ thời gian: 'を通じて' chỉ dùng với thời gian dài, không dùng với thời điểm cụ thể.
Sai: 3時を通じて勉強した。
Đúng: 3時間を通じて勉強した。
3. Thiếu tính trang trọng: Dùng 'を通じて' trong văn nói thân mật có thể gây gượng gạo.
Không tự nhiên: 友達を通じて知った。 (nên dùng 'から' hoặc 'に')
Tự nhiên: 友達から知った。
4. Nhầm với 'を通して': 'を通して' thường dùng trong văn nói hơn, nhưng không sai.
Cả hai đều đúng, nhưng 'を通じて' trang trọng hơn.

実践的な例

5件の例文
1

インターネットを通じて世界中の情報を得ることができる。

[Intaanetto o tsuujite sekaijuu no jouhou o eru koto ga dekiru.]

Có thể thu thập thông tin trên toàn thế giới thông qua Internet.

2

彼は一生を通じて研究に打ち込んだ。

[Kare wa isshou o tsuujite kenkyuu ni uchikonda.]

Anh ấy đã cống hiến cho nghiên cứu suốt cả cuộc đời.

3

このイベントは地域のボランティアを通じて運営されている。

[Kono ibento wa chiiki no borantia o tsuujite un'ei sarete iru.]

Sự kiện này được vận hành thông qua các tình nguyện viên địa phương.

4

電話を通じて予約をキャンセルしました。

[Denwa o tsuujite yoyaku o kyanseru shimashita.]

Tôi đã hủy đặt chỗ qua điện thoại.

5

留学を通じて多くのことを学びました。

[Ryuugaku o tsuujite ooku no koto o manabimashita.]

Tôi đã học được nhiều điều thông qua việc du học.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この問題は、話し合い____解決しなければならない。

#02空欄補充

インターネット____世界中の情報を手に入れることができる。

#03多肢選択式

友人の紹介____彼女と知り合った。

#04多肢選択式

このイベントは、地域のボランティア____運営されている。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は留学(A.を通じて)多くの友達(B.を作り)、視野(C.を)広げた。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この問題は、話し合い(A.を通じて)解決(B.する)ことが(C.を)できる。」

#07grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「通过这次经验,我学到了很多东西。」

#08空欄補充

この問題は、話し合い____解決しなければならない。

#09多肢選択式

彼は友人____私に連絡してきた。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このイベントは、インターネットを通じて(A)多くの人に知られて(B)、参加者が増えた(C)。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「通过这次经验,我学到了很多东西。」

#12空欄補充

この会社は、社員の意見____改善を行っている。

#13多肢選択式

地震の情報は、テレビやラジオ____伝えられた。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は努力を通じて(A)成功を(B)収めた(C)。」

#15空欄補充

この問題は、話し合い____解決しなければならない。

#16多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 彼は友人( )就職先を見つけた。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このイベントは、地域のボランティアを通じて、多くの人に知られるようになった。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 通过这次经历,我学到了很多东西。

#19空欄補充

この商品は、インターネット____購入することができます。

#20多肢選択式

次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 この問題は、話し合い( )解決するのは難しい。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜にしたがって (V từ điển/N + にしたがって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜をきっかけに (N + をきっかけに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

N2
〜にもかかわらず (Thể thường + にもかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù... nhưng...', dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kết quả trái với dự đoán dựa trên mệnh đề trước.

N2
〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

N2
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

N2
〜はもとより (N + はもとより)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)