〜にもかかわらず (Thể thường + にもかかわらず)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù... nhưng...', dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kết quả trái với dự đoán dựa trên mệnh đề trước.
公式とパターン
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với にもかかわらず.
Tính từ đuôi い ở thể thường (高い, 高かった, 高くない, 高くなかった) kết hợp.
Tính từ đuôi な ở thể thường (静かな, 静かだった, 静かでない, 静かではなかった) kết hợp.
Danh từ ở thể thường (学生である, 学生だった, 学生でない, 学生ではなかった) kết hợp.
核心理論と解説
Structure
Thể thường + にもかかわらずĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Khi danh từ đứng trước, thường dùng 「である」thay vì 「だ」.
- Trong văn nói, đôi khi rút gọn thành 「〜にもかかわらず」nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Lỗi thường gặp
実践的な例
彼は病気であるにもかかわらず、毎日仕事に行っている。
[Kare wa byouki de aru ni mo kakawarazu, mainichi shigoto ni itte iru.]
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng vẫn đi làm mỗi ngày.
試験が難しいにもかかわらず、彼女は合格した。
[Shiken ga muzukashii ni mo kakawarazu, kanojo wa goukaku shita.]
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng cô ấy đã đỗ.
彼はお金がないにもかかわらず、高級レストランで食事をした。
[Kare wa okane ga nai ni mo kakawarazu, koukyuu resutoran de shokuji o shita.]
Mặc dù anh ấy không có tiền, nhưng đã ăn ở nhà hàng cao cấp.
彼女は美しいにもかかわらず、性格が悪い。
[Kanojo wa utsukushii ni mo kakawarazu, seikaku ga warui.]
Mặc dù cô ấy xinh đẹp, nhưng tính cách xấu.
彼は学生であるにもかかわらず、よく働く。
[Kare wa gakusei de aru ni mo kakawarazu, yoku hataraku.]
Mặc dù anh ấy là học sinh, nhưng làm việc chăm chỉ.
定着練習
20 練習問題
彼は病気だった____、仕事を休まなかった。
____天気が悪いにもかかわらず、彼は出かけた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生であるにもかかわらず、よく勉強しない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi chơi.'
彼はお金が____にもかかわらず、全然使わない。
____努力したにもかかわらず、試験に合格できなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は女性であるにもかかわらず、力が強い。」
彼は病気だった____、仕事を休まなかった。
「彼は何度も失敗した____、あきらめなかった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は若いにもかかわらず、経験が豊富だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にもかかわらず': 'Mặc dù trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi chơi.'
____、彼は遅刻しなかった。
「彼女は忙しい____、ボランティア活動に参加している。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格したにもかかわらず、喜んでいない。」
彼は何度も失敗した___、あきらめずに挑戦し続けた。
___、彼は約束の時間に遅れてきた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者であるにもかかわらず、健康管理を怠っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù trời mưa to, nhưng buổi lễ vẫn được tổ chức như dự kiến.'
彼は___にもかかわらず、いつも元気だ。
___、彼女は最後までやり遂げた。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.
Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.
Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.