Ngữ pháp
HSK 6

Phó từ thời gian: 一时、不时、仍旧、依旧、一向

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
一时+不/没+动词短语

Biểu thị trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm thời không thể làm gì đó, thường dùng trong tình huống bất ngờ.

Ví dụ ứng dụng

他一时想不起她的名字,场面十分尴尬。

[Tā yīshí xiǎng bù qǐ tā de míngzi, chǎngmiàn shífēn gāngà.]

Anh ấy nhất thời không nhớ ra tên cô ấy, tình huống vô cùng ngượng ngùng.

#02
不时+动词短语

Diễn tả hành động hoặc hiện tượng nào đó thỉnh thoảng xảy ra, xen kẽ trong một quá trình.

Ví dụ ứng dụng

会议进行中,他不时地看手表,显得很着急。

[Huìyì jìnxíng zhōng, tā bùshí de kàn shǒubiǎo, xiǎnde hěn zháojí.]

Trong lúc cuộc họp đang diễn ra, anh ấy thỉnh thoảng nhìn đồng hồ, tỏ ra rất sốt ruột.

#03
仍旧/依旧+动词短语/形容词短语

Nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp tục không thay đổi so với trước đó.

Ví dụ ứng dụng

尽管遇到了很多困难,他仍旧坚持自己的梦想。

[Jǐnguǎn yùdào le hěnduō kùnnan, tā réngjiù jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.]

Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì với ước mơ của mình.

#04
一向+动词短语/形容词短语

Biểu thị thói quen, tính cách hoặc quan điểm nhất quán từ trước đến nay.

Ví dụ ứng dụng

他一向守时,今天却迟到了半个小时。

[Tā yīxiàng shǒushí, jīntiān què chídào le bàn gè xiǎoshí.]

Anh ấy vốn luôn đúng giờ, vậy mà hôm nay lại đến muộn nửa tiếng.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

一时 (nhất thời/trong chốc lát): Một khoảng ngắn hoặc chưa thể phản ứng ngay.
*Ví dụ*: 我一时想不起他的名字。
不时 (thỉnh thoảng): Hành động xảy ra xen kẽ nhiều lần trong một khoảng.
*Ví dụ*: 他不时看看手表。
仍旧 (vẫn như cũ): Tình trạng tiếp tục bất chấp thay đổi/điều kiện khác.
*Ví dụ*: 多年后,街道仍旧没变。
依旧 (vẫn như xưa): Gần 仍旧 nhưng giàu sắc thái văn viết/hoài niệm hơn.
*Ví dụ*: 她的笑容依旧温暖。
一向 (xưa nay/vốn luôn): Thói quen, phẩm chất hoặc quan điểm nhất quán trong thời gian dài.
*Ví dụ*: 他一向守时。

Lưu ý quan trọng

  • 一时 thường đi với phủ định khả năng nhận thức: 一时想不起来/说不清.
  • 仍旧 và 依旧 gần nghĩa; 依旧 thường giàu sắc thái miêu tả hơn.
  • 一向 thường không dùng cho một giai đoạn rất ngắn hoặc sự kiện đơn lẻ.

Lỗi thường gặp

SAI

我明天一向六点起床。

ĐÚNG

我一向六点起床。/ 我明天六点起床。

Lý do: 一向 nêu thói quen lâu dài, không gắn với một ngày tương lai đơn lẻ.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

他一向冷静,这次却一时不知道该怎么办。

Anh ấy vốn luôn bình tĩnh, vậy mà lần này nhất thời không biết làm sao.

一向 nêu đặc điểm lâu dài; 一时 nêu phản ứng tạm thời trái với nó.

2

雨仍旧下着,窗外不时传来雷声。

Mưa vẫn đang rơi, bên ngoài cửa sổ thỉnh thoảng vọng tiếng sấm.

仍旧 chỉ sự tiếp diễn; 不时 chỉ hiện tượng xuất hiện xen kẽ.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

____喜欢古典音乐,从年轻到现在都没有改变。

#02Trắc nghiệm

请选择正确的词语填空:尽管天气不好,他____坚持每天跑步。

#03Điền từ vào chỗ trống

尽管时代变迁,他____保持着每天晨练的习惯,从不间断。

#04Trắc nghiệm

Nghe tin dữ, cô ấy____ không kiềm chế được nước mắt.

#05Điền từ vào chỗ trống

无论外界如何变迁,他对艺术的热爱____如初。

#06Sắp xếp câu

将词语排列成正确的句子:他 / 不时 / 回忆 / 童年

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出句子中的错误:他一向前喜欢运动,所以身体很好。

#08grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:She occasionally visits her grandparents.

#09Sắp xếp câu

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh: 老人 / 仍旧 / 故事 / 的 / 讲述 / 那位 / 着 / 儿时 / 不时

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 他的态度依旧很固执,一时没有改变。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK5
Phó từ thời gian: 时刻、曾经、立刻、连忙、始终、早已、即将、急忙、渐渐、尽快、早晚

Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.

HSK4
Phó từ thời gian: 按时、从来、赶紧、赶快、已、忽然、将、将要、从、本来

Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.

HSK789
Phó từ thời gian: 姑且、即、即时、届时、尽早、就此、历来、尚、随即、向来、一经、暂且、早日

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

HSK2
Phó từ thời gian: 还、已经、有时(候)、快、快要、正

Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.

HSK1
Phó từ thời gian: 在、正在

在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.

HSK3
Phó từ thời gian: 才、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直

Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)