Phó từ thời gian: 还、已经、有时(候)、快、快要、正
Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả một hành động vẫn chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại, thường dùng để nhấn mạnh sự việc chưa hoàn thành.
他还没来呢。
[Tā hái méi lái ne.]
Anh ấy vẫn chưa đến.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc đã đạt đến mức nào đó, thường đi kèm 了 để nhấn mạnh sự hoàn thành.
我已经吃饭了。
[Wǒ yǐjīng chīfàn le.]
Tôi đã ăn cơm rồi.
Diễn tả hai hoặc nhiều tình huống xen kẽ, không cố định, thường dùng để nói về thói quen hoặc sự việc thay đổi.
我有时候喝茶,有时候喝咖啡。
[Wǒ yǒushíhou hē chá, yǒushíhou hē kāfēi.]
Có lúc tôi uống trà, có lúc tôi uống cà phê.
Diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần, thường đi với 了 ở cuối câu.
快要下雨了,我们快回家吧。
[Kuàiyào xiàyǔ le, wǒmen kuài huí jiā ba.]
Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà đi.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 已经 thường đi với 了 khi báo tình hình mới, nhưng không bắt buộc trong mọi cấu trúc.
- 还没 = vẫn chưa; 不还 không dùng cho nghĩa này.
- 快要……了 thường không đi với thời gian quá cụ thể ngay trước 快要; có thể nói 明天就要……了.
- 正 chỉ ‘đúng lúc’, hẹp hơn 在/正在.
- 有时 và 有时候 gần nghĩa; không thêm 的 sau chúng khi làm trạng ngữ.
Lỗi thường gặp
他还不来了(muốn nói ‘vẫn chưa đến’)
他还没来。
电影快要开始。
电影快要开始了。
Ví dụ minh họa thực tế
已经九点了,他还没来。
Đã chín giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
已经……了 xác nhận mốc đã tới; 还没 cho biết sự việc vẫn chưa xảy ra.
我有时候在家工作,有时候去公司。
Có lúc tôi làm ở nhà, có lúc đến công ty.
有时候 lặp lại để nêu hai khả năng theo thời gian.
电影快要开始了,我们快进去吧。
Phim sắp bắt đầu rồi, chúng ta mau vào đi.
快要……了 nói tương lai gần; 快 trong vế sau là tính/phó từ cách thức ‘mau’.
你来的时候,我正做饭呢。
Lúc bạn đến, tôi đang nấu cơm.
正……呢 nhấn hành động đúng lúc đó đang tiếp diễn.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
我____写完作业了,你可以检查一下。
他____去图书馆,____去教室。
电影____开始了,我们快进去吧。
我____在吃饭,等会儿再给你打电话。
你____没做完吗?我____做完了。
请将下列词语组成句子:快要 / 下雨 / 了 / 我们 / 回家 / 吧
找出句子中的错误并改正:我有时去游泳,有时去跑步。
请将以下句子翻译成中文:He is still sleeping. (使用“还”)
A: 你吃饭了吗? B: 我____吃。
用“正”写一个句子,描述某人正在做某事。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.
Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.
Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.
Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.
在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.
Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.