Phó từ thời gian: 在、正在
在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.
Công thức & Mẫu câu
在 hoặc 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói; 正在 nhấn mạnh hơn rằng hành động đang tiếp tục.
我在看书。
[Wǒ zài kàn shū.]
Tôi đang đọc sách.
在 hoặc 正在 đặt trước động từ có tân ngữ để biểu thị hành động đang diễn ra và hướng đến đối tượng nào đó.
妈妈正在做饭。
[Māma zhèngzài zuò fàn.]
Mẹ đang nấu cơm.
正在 đặt trước động từ và 呢 ở cuối câu cùng nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn, thường dùng trong khẩu ngữ.
妈妈正在做饭呢。
[Māma zhèngzài zuò fàn ne.]
Mẹ đang nấu cơm đấy.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 在 làm phó từ tiến hành phải đứng trước động từ; 在 làm giới từ nơi chốn đứng trước địa điểm.
- Động từ chỉ trạng thái/quan hệ như 是、有 thường không dùng dạng 正在 ở mức cơ bản.
- Phủ định hành động đang diễn ra thường dùng 没(有)在 + V.
Lỗi thường gặp
我正在是学生。
我是学生。
Ví dụ minh họa thực tế
我在看书。
[Wǒ zài kàn shū.]
Tôi đang đọc sách.
在 trước động từ 看 đánh dấu hành động đang diễn ra.
妈妈正在做饭呢。
[Māma zhèngzài zuò fàn ne.]
Mẹ đang nấu cơm đấy.
正在 và 呢 cùng nhấn quá trình đang tiếp tục.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
她唱歌唱得____好听。
我____想去北京。
Trong câu '这件衣服太贵了', '太' mang nghĩa tích cực.
你____吃苹果吗?
Chọn từ thích hợp: 他____是学生。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 很 / 他 / 高兴 / 今天
Viết một câu sử dụng '正在' để diễn tả hành động đang xảy ra.
Tìm lỗi sai trong câu: 他不在家,他在学校。
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi hơi mệt.'
A: 你明天去公园吗? B: ____,我不去。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.
Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.
Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.
Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.
Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.
Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.