Ngữ pháp
HSK 5

Phó từ thời gian: 时刻、曾经、立刻、连忙、始终、早已、即将、急忙、渐渐、尽快、早晚

Ý nghĩa & Bản chất

Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
曾经+V/Adj+

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, thường đi kèm với trợ từ 过 để nhấn mạnh trải nghiệm.

Ví dụ ứng dụng

我曾经去过北京三次。

[Wǒ céngjīng qùguò Běijīng sān cì.]

Tôi đã từng đến Bắc Kinh ba lần.

#02
立刻/连忙+V

Diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức hoặc vội vàng, không chậm trễ. 立刻 nhấn mạnh sự tức thời, 连忙 nhấn mạnh sự vội vã.

Ví dụ ứng dụng

听到这个消息,他立刻站了起来。

[Tīngdào zhège xiāoxi, tā lìkè zhàn le qǐlái.]

Nghe tin này, anh ấy lập tức đứng dậy.

#03
始终+不/没+V

Diễn tả một trạng thái hoặc hành động được duy trì từ đầu đến cuối, thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không thay đổi.

Ví dụ ứng dụng

他始终没有放弃自己的梦想。

[Tā shǐzhōng méiyǒu fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.]

Anh ấy từ đầu đến cuối không từ bỏ ước mơ của mình.

#04
即将+V

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.

Ví dụ ứng dụng

会议即将开始,请大家安静。

[Huìyì jíjiāng kāishǐ, qǐng dàjiā ānjìng.]

Cuộc họp sắp bắt đầu, xin mọi người giữ trật tự.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

时刻 (luôn luôn/mọi lúc): Làm phó từ trong 时刻准备着; cũng là danh từ ‘thời khắc’.
*Ví dụ*: 我们要时刻注意安全。
曾经 (đã từng): Kinh nghiệm hoặc trạng thái trong quá khứ, nay thường đã thay đổi; hay đi với 过.
*Ví dụ*: 他曾经在北京工作过。
立刻 (lập tức): Hành động xảy ra ngay, trung tính và hơi trang trọng hơn 马上.
*Ví dụ*: 请立刻停止操作。
连忙 (vội liền): Phản ứng ngay sau một tình huống, thường trong văn kể chuyện.
*Ví dụ*: 听到有人叫他,他连忙回头。
始终 (từ đầu đến cuối/luôn): Trạng thái không thay đổi trong toàn bộ khoảng; thường đi với 都/没有.
*Ví dụ*: 他始终没有放弃。
早已 (đã từ lâu): Việc hoàn thành/trạng thái tồn tại trước mốc nói khá lâu; mạnh hơn 已经.
*Ví dụ*: 问题早已解决了。
即将 (sắp sửa): Tương lai gần và tương đối chắc chắn; văn viết/thông báo.
*Ví dụ*: 新学期即将开始。
急忙 (vội vàng): Hành động nhanh do tình thế gấp, mô tả cách thức lẫn thời gian.
*Ví dụ*: 他急忙赶到医院。
渐渐 (dần dần): Mức độ hoặc trạng thái thay đổi từng bước theo thời gian.
*Ví dụ*: 天渐渐亮了。
尽快 (càng sớm càng tốt): Yêu cầu hoàn thành trong thời gian sớm nhất có thể.
*Ví dụ*: 请尽快回复。
早晚 (sớm muộn): Kết quả cuối cùng chắc sẽ xảy ra, dù chưa biết thời điểm.
*Ví dụ*: 这个问题早晚要解决。

Lưu ý quan trọng

  • 曾经 thường nói kinh nghiệm/trạng thái quá khứ; 已经 chỉ việc đã hoàn tất trước mốc, không nhất thiết nay thay đổi.
  • 连忙 thường nối phản ứng với sự kiện trước; 急忙 mô tả trạng thái/cách thực hiện vội.
  • 即将 thường không đi với thời gian quá xa hoặc ý định chưa chắc.
  • 早晚 trong mục này là phó từ ‘sớm muộn’, khác cụm danh từ ‘buổi sáng và buổi tối’.

Lỗi thường gặp

SAI

我明天曾经去北京。

ĐÚNG

我明天将去北京。/ 我曾经去过北京。

Lý do: 曾经 chỉ trải nghiệm quá khứ, không dùng cho tương lai.
SAI

他渐渐突然明白了。

ĐÚNG

他渐渐明白了。/ 他突然明白了。

Lý do: 渐渐 chỉ thay đổi dần, 突然 chỉ thay đổi đột ngột; hai nghĩa mâu thuẫn.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

项目即将结束,但我们始终不能放松,必须尽快完成最后的检查。

Dự án sắp kết thúc nhưng chúng ta từ đầu đến cuối không được lơ là, phải hoàn thành kiểm tra cuối cùng sớm nhất có thể.

即将 báo tương lai gần; 始终 bao quát toàn bộ quá trình; 尽快 đặt yêu cầu thời gian.

2

他曾经十分害怕公开发言,后来渐渐习惯了。

Anh ấy từng rất sợ phát biểu công khai, sau đó dần dần quen.

曾经 đặt trạng thái ở quá khứ; 渐渐 nêu quá trình thay đổi.

3

听到警报,他连忙站起来,立刻向门外走去。

Nghe chuông báo động, anh ấy vội đứng dậy và lập tức đi ra cửa.

连忙 nhấn phản ứng vội; 立刻 nhấn không trì hoãn.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

________意识到这次决策的严重性,已经开始采取措施。

#02Trắc nghiệm

无论遇到多大困难,他________保持冷静,坚持自己的原则。

#03Điền từ vào chỗ trống

近年来,城市的绿化覆盖率 ____ 提高,空气质量也有所改善。

#04Trắc nghiệm

他的观点我以前____听他说过,但现在已经改口了。

#05Điền từ vào chỗ trống

在全国人口普查报告中,专家指出,某些地区的老龄化问题____令人担忧,必须尽快采取措施。

#06Sắp xếp câu

按顺序排列成句:/她/即将/毕业/了: 她 / 即将 / 毕业 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

找出下面句子中用词错误并改正:公司要求员工时刻参加每周例会。

#08grammar.types.translation

将下列越南语翻成中文:请尽快把报告发给我。

#09Sắp xếp câu

将下列片段按正确顺序重新排列,组成通顺的书面句子:____(片段:该公司|早已宣布|破产,|相关程序|尚未完成。): 该公司早已宣布破产,相关程序尚未完成。 / 相关程序尚未完成,该公司早已宣布破产。 / 早已宣布,该公司破产,相关程序尚未完成。 / 该公司破产,相关程序早已宣布尚未完成。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

指出句中搭配不当并选出恰当替换:作为公司的负责人,他 ____ 强调质量第一。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK6
Phó từ thời gian: 一时、不时、仍旧、依旧、一向

Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.

HSK4
Phó từ thời gian: 按时、从来、赶紧、赶快、已、忽然、将、将要、从、本来

Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.

HSK789
Phó từ thời gian: 姑且、即、即时、届时、尽早、就此、历来、尚、随即、向来、一经、暂且、早日

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

HSK2
Phó từ thời gian: 还、已经、有时(候)、快、快要、正

Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.

HSK1
Phó từ thời gian: 在、正在

在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.

HSK3
Phó từ thời gian: 才、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直

Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)