Phó từ thời gian: 才、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直
Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.
Công thức & Mẫu câu
Phó từ '才' đứng trước động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra muộn hơn dự kiến hoặc sau một khoảng thời gian dài.
他昨天十二点才睡觉。
[Tā zuótiān shí'èr diǎn cái shuìjiào.]
Hôm qua anh ấy mười hai giờ mới đi ngủ.
'马上' là phó từ chỉ thời gian, có nghĩa là 'ngay lập tức', diễn tả hành động sẽ xảy ra trong thời gian rất ngắn.
你等一下,我马上来。
[Nǐ děng yīxià, wǒ mǎshàng lái.]
Bạn đợi một chút, tôi đến ngay.
'先' có nghĩa là 'trước tiên', dùng để chỉ hành động được thực hiện trước trong một chuỗi hành động.
我们先吃饭,然后去看电影。
[Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.]
Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
'刚' hoặc '刚刚' là phó từ chỉ thời gian, diễn tả hành động vừa mới xảy ra cách đây không lâu.
我刚从图书馆回来。
[Wǒ gāng cóng túshūguǎn huílái.]
Tôi vừa từ thư viện về.
'一直' là phó từ chỉ thời gian, diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngừng.
他一直在等你。
[Tā yīzhí zài děng nǐ.]
Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 刚/刚刚 là phó từ, thường không đứng sau 在; 刚才 là danh từ thời gian và có thể đứng đầu câu.
- 一直 không tự biểu thị hành động đã hoàn thành; cần phối hợp 了 hoặc mốc thời gian theo ý câu.
Lỗi thường gặp
我在刚吃饭。
我刚吃完饭。/ 我正在吃饭。
Ví dụ minh họa thực tế
我刚刚给他打过电话,他马上就到。
Tôi vừa gọi cho anh ấy, anh ấy sẽ tới ngay.
刚刚 chỉ việc vừa xảy ra; 马上 chỉ việc sắp xảy ra.
她工作到晚上十点才回家。
Cô ấy làm việc đến 10 giờ tối mới về nhà.
才 nhấn mạnh thời điểm về là muộn.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
他下午三点____来,我要先走。
我们吃完饭____去看电影?
她现在很忙,____能来参加会议。
妈妈说:'你做完作业____可以去看电视。' 你应该填什么?____
你怎么现在____来?我们七点就开始了,你迟到了。____
把下面词语排成正确句子:____(先 / 我 / 去 / 学校)
指出下面句子中的错误:她____才回来。
翻译成中文:____ 'Tôi vừa mới到学校。'
把下面的词语按正确顺序排列,组成完整句子,填入____: 他 / 给 / 我 / 刚刚 / 打 / 电话 / 了 ____
找出句中错误部分,填入____: '我一直去了北京两次。' ____
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.
Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.
Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.
Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.
Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.
在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.