〜てからでないと (Vて + からでないと)
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
公式とパターン
Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + からでないと, theo sau là mệnh đề mang nghĩa phủ định hoặc khó khăn.
核心理論と解説
Structure
Vて + からでないとĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜てから」 (sau khi làm A thì làm B) vì 「〜てからでないと」 nhấn mạnh điều kiện cần.
- Vế sau thường kết thúc với 「〜できない」, 「〜難しい」, 「〜だめだ」, 「〜いけない」.
Lỗi thường gặp
実践的な例
実際に現地に行ってからでないと、状況はわからない。
[Jissai ni genchi ni itte kara de nai to, joukyou wa wakaranai.]
Nếu không thực sự đến địa điểm đó trước thì không thể hiểu được tình hình.
資料を全部読んでからでないと、意見は言えません。
[Shiryou o zenbu yonde kara de nai to, iken wa iemasen.]
Nếu không đọc hết tài liệu trước thì không thể đưa ra ý kiến.
一度試してみてからでないと、良し悪しは判断できない。
[Ichido tameshite mite kara de nai to, yoshiashi wa handan dekinai.]
Nếu không thử một lần trước thì không thể đánh giá tốt xấu.
定着練習
20 練習問題
この仕事は、実際にやってみる___、本当の大変さは分からない。
一度親の許可をもらう___、参加することができません。
「実際に使ってみるからでないと、その商品の良さは分からない。」の意味はどれですか。
「この契約書にサインしてからでないと、次のステップに進めません。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は、先生に相談してからでないと、解決できません。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「詳しい説明を聞くからでないと、この機械の使い方は分からない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp giám đốc thì không thể quyết định được.'
この仕事は、実際にやってみる___、その大変さがわからない。
A: 「この資料、もうコピーしてもいいですか。」 B: 「いいえ、まだ部長の確認を___、コピーしてはいけません。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読むからでないと、正しく使えません。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てからでないと」: Nếu không gặp trực tiếp giám đốc thì tôi không thể quyết định được.
一度自分で___からでないと、その難しさはわからないだろう。
「このアプリは、登録___、使えません。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は、先生に聞いてからでないと、解決できないでしょう。
この仕事は、実際にやってみないと分からない。つまり、____からでないと、その難しさは理解できない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「____からでないと、新しい企画を始めることはできません。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この機械は、説明書を読むからでないと、正しく使えません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てからでないと': "Nếu chưa gặp trực tiếp người đó thì không thể đưa ra quyết định."
この料理は、____からでないと、味が決まらない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この薬は、医者に____からでないと、飲んではいけません。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.
Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.