Ngữ pháp
N2

〜てからでないと (Vて + からでないと)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vて+からでないと+[phủ định/ý phủ định]

Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + からでないと, theo sau là mệnh đề mang nghĩa phủ định hoặc khó khăn.

核心理論と解説

Structure

Vて + からでないと

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てからでないと」 dùng để diễn tả rằng hành động ở vế trước (A) phải được hoàn thành trước, nếu không thì hành động ở vế sau (B) không thể thực hiện hoặc không có kết quả. Nghĩa tương đương tiếng Việt: 'nếu không ... trước thì không thể ...'.

Cách chia

Chỉ dùng với động từ ở thể て (te-form). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書いてからでないと
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べてからでないと
Nhóm III (Bất quy tắc): する → してからでないと; 来る → 来てからでないと

Cách dùng

Vế sau thường là thể phủ định hoặc mang ý phủ định (không thể, khó, không được phép).
Có thể thay thế bằng 「〜てからでなければ」 với nghĩa tương tự.
Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜てから」 (sau khi làm A thì làm B) vì 「〜てからでないと」 nhấn mạnh điều kiện cần.
  • Vế sau thường kết thúc với 「〜できない」, 「〜難しい」, 「〜だめだ」, 「〜いけない」.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể て, không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Sai: 行くからでないと
- Đúng: 行ってからでないと
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hay danh từ.
- Sai: 静かからでないと
- Đúng: (Không dùng)
3. Quên phủ định ở vế sau: Vế sau thường phải là phủ định hoặc mang ý phủ định.
- Sai: 調べてからでないと、答えがわかる。
- Đúng: 調べてからでないと、答えがわからない。
4. Nhầm với 「〜てから」: 「〜てから」 chỉ thứ tự thời gian, không có ý điều kiện bắt buộc.
- Ví dụ: 食べてから、出かけます。 (Sau khi ăn thì đi ra ngoài) – không có ý 'nếu không ăn thì không thể đi'.

実践的な例

3件の例文
1

実際に現地に行ってからでないと、状況はわからない。

[Jissai ni genchi ni itte kara de nai to, joukyou wa wakaranai.]

Nếu không thực sự đến địa điểm đó trước thì không thể hiểu được tình hình.

2

資料を全部読んでからでないと、意見は言えません。

[Shiryou o zenbu yonde kara de nai to, iken wa iemasen.]

Nếu không đọc hết tài liệu trước thì không thể đưa ra ý kiến.

3

一度試してみてからでないと、良し悪しは判断できない。

[Ichido tameshite mite kara de nai to, yoshiashi wa handan dekinai.]

Nếu không thử một lần trước thì không thể đánh giá tốt xấu.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

この仕事は、実際にやってみる___、本当の大変さは分からない。

#02空欄補充

一度親の許可をもらう___、参加することができません。

#03多肢選択式

「実際に使ってみるからでないと、その商品の良さは分からない。」の意味はどれですか。

#04多肢選択式

「この契約書にサインしてからでないと、次のステップに進めません。」の意味に最も近いのはどれですか。

#05誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は、先生に相談してからでないと、解決できません。」

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「詳しい説明を聞くからでないと、この機械の使い方は分からない。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không gặp trực tiếp giám đốc thì không thể quyết định được.'

#08空欄補充

この仕事は、実際にやってみる___、その大変さがわからない。

#09多肢選択式

A: 「この資料、もうコピーしてもいいですか。」 B: 「いいえ、まだ部長の確認を___、コピーしてはいけません。」

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この機械は、説明書を読むからでないと、正しく使えません。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜てからでないと」: Nếu không gặp trực tiếp giám đốc thì tôi không thể quyết định được.

#12空欄補充

一度自分で___からでないと、その難しさはわからないだろう。

#13多肢選択式

「このアプリは、登録___、使えません。」

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は、先生に聞いてからでないと、解決できないでしょう。

#15空欄補充

この仕事は、実際にやってみないと分からない。つまり、____からでないと、その難しさは理解できない。

#16多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「____からでないと、新しい企画を始めることはできません。」

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この機械は、説明書を読むからでないと、正しく使えません。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てからでないと': "Nếu chưa gặp trực tiếp người đó thì không thể đưa ra quyết định."

#19空欄補充

この料理は、____からでないと、味が決まらない。

#20多肢選択式

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この薬は、医者に____からでないと、飲んではいけません。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.

N2
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

N2
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.

N2
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.

N2
〜のみか (N/Thể thường + のみか)

Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)